Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243021-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Phong Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 18:26:00 đến ngày 2020-12-22 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,858,546,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 18,16 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 23,43 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theobằng ôtô tự đổ 7T, trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 23,43 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theobằng ôtô tự đổ 7T, ngoàiphạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 23,43 | 100m3 |
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 7,26 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 13,32 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 24,38 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5,36 | 100m3 |
| 5 | Lót nilon đổ bê tông đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 26,79 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 535,79 | m3 |
| 7 | Bê tông bù vênh & gia cố kè, M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 39,71 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,37 | 100m2 |
| C | Đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, phạm vi <=1000m, đất cấp II (tổng cự ly 3km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 24,38 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ 7T, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 24,38 | 100m2 |
| D | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly vận chuyển<=1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 31,27 | 10m3/1km |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly vận chuyển<=10 km (9,7km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 31,27 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn,cự ly vận chuyển<=1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 122,68 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn ,cự ly vận chuyển<=10km (9,7km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 122,68 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi