Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201255216-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201255193
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 22:34:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,201,716,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Phá dỡ nền đá bề mặt tam cấp Mục 2, Chương V 7,7487 m2
2 Phá dỡ bậc tam cấp Mục 2, Chương V 2,5992 m3
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 2.985,8 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.323,4017 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 18,12 m2
6 Phá dỡ lan can song sắt Mục 2, Chương V 32,945 m2
7 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục 2, Chương V 15,318 m2
8 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 1,7424 m3
9 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục 2, Chương V 135,906 m2
10 Tháo dỡ các pano- áp phích gắn tường Mục 2, Chương V 2 công
11 Tháo dỡ biển bảng trên mái Mục 2, Chương V 6 công
12 Phá dỡ nền bê tông sân khấu Mục 2, Chương V 10,7737 m3
13 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mục 2, Chương V 5,04 m3
14 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mục 2, Chương V 12,06 m3
15 Tháo 400 ghế hội trường Mục 2, Chương V 15 công
16 Tháo bỏ thảm cũ Mục 2, Chương V 5 công
17 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 2, Chương V 27,8737 m3
18 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 261,9172 m2
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 43,9772 m2
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 13,959 m3
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 21,56 m2
22 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 50,3756 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 8,712 m2
24 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 10 bộ
25 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 12 bộ
26 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 16 bộ
27 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ga thoát sàn) Mục 2, Chương V 42 bộ
28 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục 2, Chương V 30 m2
29 Phá dỡ hệ thống điện, nước Mục 2, Chương V 10 công
30 Hút bể phốt xe 10 khối (2 bể phốt) Mục 2, Chương V 5 chuyển
31 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 67,0884 m3
32 Vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 67,0884 m3
B Phần cải tạo xây dựng, làm mới
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mục 2, Chương V 7,3434 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 2,0981 m3
3 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,8571 m3
4 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 31,2824 m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,0406 m2
6 Công tác ốp gạch thẻ vào tường sử dụng keo dán (trong trung tâm bị hỏng) Mục 2, Chương V 11,97 m2
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5 m2
8 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,0359 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 271,9098 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 43,9772 m2
11 Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh vén cao 200mm Mục 2, Chương V 33,1252 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường 300x600, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 271,9098 m2
13 Lát gạch ceramic 30x30cm chống trơn Mục 2, Chương V 43,9772 m2
14 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục 2, Chương V 43,9772 m2
15 Cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38 mm. Mục 2, Chương V 21,56 m2
16 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 8 bộ
17 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (khu gần cầu thang) Mục 2, Chương V 2 bộ
18 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 10 bộ
19 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 10 cái
20 Lắp đặt hộp đựng ống giấy Mục 2, Chương V 10 cái
21 Lắp đặt kệ đừng xà phòng rửa tay Mục 2, Chương V 6 cái
22 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 10 bộ
23 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 4 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 8 cái
25 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 1 bộ
26 Lắp đặt thoát sàn Mục 2, Chương V 10 cái
27 Làm mặt đá khu vệ sinh gần gầm cầu thang ở nhà văn hóa chính Mục 2, Chương V 1,68 m2
28 Khung sắt thép đỡ bệ đá nhà vệ sinh Mục 2, Chương V 2 cái
29 Lắp đặt dây 2x 2,5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
30 Lắp đặt ống ghen D20 Mục 2, Chương V 50 m
31 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần 250x250mm Mục 2, Chương V 10 cái
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 8 bộ
33 Lắp đặt đèn led ốp trần 12W, D200 Mục 2, Chương V 4 bộ
34 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + đế âm Mục 2, Chương V 10 cái
35 Ống u.PVC D110, PN6 Mục 2, Chương V 48,97 m
36 Ống u.PVC D90, PN6 Mục 2, Chương V 42 m
37 Ống u.PVC D70, PN6 Mục 2, Chương V 13 m
38 Tê chếch 45 độ, D90 Mục 2, Chương V 10 cái
39 Tê chếch 45 độ, D110 Mục 2, Chương V 7 cái
40 Cút 90 độ, D90 Mục 2, Chương V 3 cái
41 Cút 90 độ, D110 Mục 2, Chương V 2 cái
42 Măng sông u.PVC D110 Mục 2, Chương V 4 cái
43 Măng sông u.PVC D90 Mục 2, Chương V 4 cái
44 Măng sông u.PVC D75 Mục 2, Chương V 3 cái
45 Côn thu D90/76 Mục 2, Chương V 12 cái
46 Đai giữ ống D110 Mục 2, Chương V 15 cái
47 Đai giữ ống D90 Mục 2, Chương V 15 cái
48 Đai giữ ống D76 Mục 2, Chương V 6 cái
49 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm, PN10 Mục 2, Chương V 80,82 m
50 Ống u.PVC D32, Class2 Mục 2, Chương V 10 m
51 Tê ppr D20/20 Mục 2, Chương V 22 cái
52 Cút ppr D20 Mục 2, Chương V 24 cái
53 Măng sông ppr D20 Mục 2, Chương V 25 cái
54 Lắp đặt van khóa cấp nước nhà vệ sinh D40 Mục 2, Chương V 5 cái
55 Lắp đặt vòi tự do rửa sàn Mục 2, Chương V 6 cái
56 Ống PVC D76 Mục 2, Chương V 4 m
57 Rọ chắn rác D90 Mục 2, Chương V 6 cái
58 Phễ thu D90 Mục 2, Chương V 6 cái
59 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ. Mục 2, Chương V 8,712 m2
60 Vách ngăn compact Mục 2, Chương V 10,989 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4.309,2017 m2
62 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 293 m2
63 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 37,1374 m2
64 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 293 m2
65 Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 41,7832 m2
66 Quét nhựa bitum và dán 1 lớp tấm khò nóng Mục 2, Chương V 293 m2
67 Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 Mục 2, Chương V 46 1lỗ
68 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 75mm Mục 2, Chương V 10 m
69 Chống thấm cổ ống Mục 2, Chương V 46 cái
70 Láng sê nô cát vàng, chiều dày 3cm, vữa XM M75, cát vàng Mục 2, Chương V 293 1m2
71 Đắp gờ chắn nước phần mái thấp ở các vị trí sảnh Mục 2, Chương V 184,49 m
72 Trát cạnh cửa phần đập tường mở cửa, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,2 m
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 135,906 m2
74 Đào đất móng, đất cấp III Mục 2, Chương V 7,4807 m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 1,0463 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 2,6156 m3
77 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 20,93 m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 653,9 kg
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 0,9874 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 17,95 m2
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 197,5 kg
82 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 16,4036 m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 0,4825 m3
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 4,39 m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 120,6 kg
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 158,7732 m2
87 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ. Mục 2, Chương V 158,7732 m2
88 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 26,59 m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 2,6064 m3
90 Lắp đặt dây 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 20 m
91 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
92 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + đế âm Mục 2, Chương V 2 cái
93 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 450 kg
94 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 450 kg
95 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 37,3584 m2
96 Lợp mái che tường bằng tôn Mục 2, Chương V 48,22 m2
97 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm Việt Pháp dày 1,5-2mm kính trắng 5mm, vách kính Mục 2, Chương V 18,722 m2
98 Cửa chính gỗ tự nhiên, pano kính cường lực 10 ly hoa văn chỉ đồng Mục 2, Chương V 12,84 m2
99 Khuôn cửa chính Mục 2, Chương V 10,28 md
100 Nẹp khuôn cửa Mục 2, Chương V 20,56 md
101 Clemon cửa gỗ Mục 2, Chương V 3 bộ
102 Khóa cửa Việt Tiệp, khóa cửa đại sảnh Mục 2, Chương V 1 cái
103 Bản lề Mục 2, Chương V 6 cái
104 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục 2, Chương V 10,28 m
105 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 12,84 m2
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 3,45 m3
107 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 62,22 m3
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 10,2 m3
109 Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,398 m3
110 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,03 m2
111 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 816,1232 m2
112 Sơn gỗ 3 nước chỗ vách gỗ tiêu âm hiện trạng Mục 2, Chương V 451,7352 m2
113 Lắp đặt lại 400 ghế hội trường Mục 2, Chương V 25 công
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 1.840 m2
115 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 846 m2
C Phần đồ nội thất Hội trường
1 Sản xuất khung thép sân khấu bằng sắt vuông rỗng Mục 2, Chương V 575,3 kg
2 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 31,3104 m2
D Phần điện, âm thanh, ánh sáng
1 Lắp đặt đèn Downlight 16W Mục 2, Chương V 65 bộ
2 Lắp đặt đèn Panel 600x600 Mục 2, Chương V 14 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn chùm Mục 2, Chương V 3 bộ
4 Aptomat MCB-1P-25A-4,5KA Mục 2, Chương V 2 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm2 Mục 2, Chương V 520 m
6 Đi dây đặt lại hệ thống âm thanh hội trường Mục 2, Chương V 15 công
7 Thay bóng đèn sảnh chính và hành lang đèn compact ốp trần 18W - 220V/50Hz Mục 2, Chương V 21 bộ
8 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 18 bộ
9 Lắp công tơ 1 pha EMIC CV140 - 20A Mục 2, Chương V 1 cái
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục 2, Chương V 110 m
11 Lắp đặt ống ghen D20 Mục 2, Chương V 511 m
12 Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE ELP D40 Mục 2, Chương V 15 m
13 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 16mm Mục 2, Chương V 50 m
14 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 16mm Mục 2, Chương V 50 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 110 m
16 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện 100Ampe Mục 2, Chương V 1 bộ
17 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
18 Làm đầu cáp cốt đồng C50 Mục 2, Chương V 26 đầu cáp
19 Sửa chữa máy bơm cứu hỏa hỏng và sửa tủ điện khẩn vận hành bơm Mục 2, Chương V 1 gói
E Cổng, tường rào, phụ trợ
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 56,2875 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục 2, Chương V 10,602 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục 2, Chương V 9,1 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục 2, Chương V 1,656 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 8,316 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 5,35 m2
7 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục 2, Chương V 1,2 m3
8 Vận chuyển đất, phế thải các loại Mục 2, Chương V 138,48 m3
9 Đào đất móng, đất cấp III Mục 2, Chương V 9,5862 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 1,9172 m3
11 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,113 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 2,5565 m3
13 Ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 12,78 m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 118,6 kg
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 3,696 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 36,96 m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 150,2 kg
18 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,4249 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 38,0273 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 36,96 m2
21 Ốp gạch thẻ chân tường 15x30mm Mục 2, Chương V 22,0448 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 55,112 m
23 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 58,4537 m2
24 Gia công hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 36,2175 m2
25 Lắp dựng hàng rào sắt Mục 2, Chương V 36,2175 m2
26 Gia công Ray dẫn hướng sắt V30x30x2.8 Mục 2, Chương V 24,4 kg
27 Lắp dựng ray dẫn hương Mục 2, Chương V 24,4 kg
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,3852 m3
29 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,3871 m3
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,552 m3
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 6,9 m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 2, Chương V 110,4 kg
33 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục 2, Chương V 6 cái
34 Công tác ốp đá tự nhiên granit màu đỏ vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 37,092 m2
35 Gia công khung giàn để chữ Mục 2, Chương V 40 kg
36 Lắp dựng kết cấu thép khung giàn Mục 2, Chương V 40 kg
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 69,285 m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch terrazzo kt 400x400, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 69,285 m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 262 m2
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 1.298 kg
41 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 1.298 kg
42 Xây BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,2 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,8 m2
F Phần bổ sung thêm
1 Sửa lại 2 cái điều hòa Mục 2, Chương V 2 cái
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng Mục 2, Chương V 4 máy
3 Ống u.PVC D60, PN6 Mục 2, Chương V 48 m
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Hội trường + Phòng thay đồ) Mục 2, Chương V 4 cái
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng (Hệ thống chiếu sáng phòng thay đồ 2 bên) Mục 2, Chương V 4 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn ốp trần hành lang hỏng Mục 2, Chương V 2 bộ
7 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 Mục 2, Chương V 200 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2 (cho 4 điều hòa cây) Mục 2, Chương V 54 m
9 Trụ cầu thang gỗ Mục 2, Chương V 1 cái
10 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (Đục bê tông cổng) Mục 2, Chương V 1,4 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch terrazzo kt 400x400, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14 m2
13 Đào đất móng băng , đất cấp III Mục 2, Chương V 4,563 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,585 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,197 m3
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,405 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 6,66 m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 2, Chương V 44,1 kg
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục 2, Chương V 9 cái
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,27 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,8 m2
22 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,07 m2
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 1,52 m3
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm (Cáp cho mô tơ cổng xếp) Mục 2, Chương V 45 m
25 Ốp gỗ cạnh cửa 1400x2200 bằng ván gỗ công nghiệp Minh Long Mục 2, Chương V 3,48 m2
26 Cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38 mm. Mục 2, Chương V 3,08 m2
27 Cửa gỗ tự nhiên, Lim pano Mục 2, Chương V 2,64 m2
28 Khuôn cửa chính Mục 2, Chương V 5,6 md
29 Nẹp khuôn cửa Mục 2, Chương V 11,2 md
30 Khóa cửa Mục 2, Chương V 2 cái
31 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục 2, Chương V 5,6 m
32 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 2,64 m2
33 Lợp mái tôn khu nhà hội trường Mục 2, Chương V 882 m2
G Nội thất và thiết bị
1 Lát sàn gỗ tự nhiên Lim Nam Phi sân khấu dày 15mm (Mặt sân khấu và cổ bậc) Mục 2, Chương V 119,2 m2
2 Lát sàn gỗ tự nhiên Lim Nam Phi sân khấu dày 28-30mm (Mặt bậc sân khấu) Mục 2, Chương V 30,6 m2
3 Khung gỗ trang trí sân khấu Mục 2, Chương V 31,31 m2
4 Thay toàn bộ thảm hội trường Mục 2, Chương V 430,22 m2
5 Làm hộp rèm gỗ Mục 2, Chương V 24,2 md
6 Rèm vải cách nhiệt Mục 2, Chương V 39 md
7 Bộ chữ đồng " NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" Mục 2, Chương V 1 bộ
8 Làm mới dãy bàn đại biểu gỗ Lim Mục 2, Chương V 16 cái
9 Chữ inox gắn bảng đá. Nội dung: ỦY BAN NHÂN NHÂN HUYỆN LƯƠNG SƠN - TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO VÀ TRUYỀN THÔNG- ĐỊA CHỈ: 674 ĐƯỜNG TRẦN PHÚ- TT LƯƠNG SƠN- HUYỆN LƯƠNG SƠN - TỈNH HÒA BÌNH Mục 2, Chương V 1 bộ
10 Thay biển mới nội dung: "NHÀ VĂN HÓA " bằng chữ nổi không nền, uốn hông bằng inox, mặt mica trắng sáng, có đèn hắt Mục 2, Chương V 1 bộ
11 Thân Cửa xếp tự động DTC mã F-811 bằng nhôm và inox 201 Mục 2, Chương V 8,4 md
12 Mô tơ, đầu kéo dẫn hướng bằng điện tử Mục 2, Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->