Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201252192-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201251089
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 19:29:00 đến ngày 2020-12-26 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,207,444,433 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa Đáp ứng mục III Chương V 73,587 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 5,5381 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 6,3912 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 23,378 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 5,5381 100m3
B Phần mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 5,75 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 16,6903 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 87,3622 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 87,3622 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại BTNC 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Đáp ứng mục III Chương V 87,3622 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại BTNC 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Đáp ứng mục III Chương V 87,3622 100m2
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Đáp ứng mục III Chương V 19,0589 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 35,3km, ôtô tự đổ 10 tấn Đáp ứng mục III Chương V 672,7805 100tấn
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng mục III Chương V 13 cái
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
11 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Đáp ứng mục III Chương V 0,24 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 1,99 m3
13 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu Đáp ứng mục III Chương V 0,1563 tấn
14 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V 0,1554 tấn
15 Mạ kẽm thép hình, thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 311,66 kg
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,0043 tấn
17 Cung cấp bu lông M20x500 Đáp ứng mục III Chương V 60 cái
18 Cung cấp bu lông M20x120 Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
19 Cung cấp nắp che cột đỡ DN90 Đáp ứng mục III Chương V 15 cái
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 10,17 m2
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Đáp ứng mục III Chương V 165,98 m2
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp dưới sơn 3,0mm Đáp ứng mục III Chương V 67,2 m2
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp trên sơn 3,0mm Đáp ứng mục III Chương V 67,2 m2
C Phần vỉa hè
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 11,2844 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 279,01 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Đáp ứng mục III Chương V 224,03 m3
4 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 254,56 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 548,67 m2
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 186,39 m3
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Đáp ứng mục III Chương V 18,72 m2
8 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Đáp ứng mục III Chương V 0,0182 100m3
9 Cung cấp óng nhựa PVC D60mm Đáp ứng mục III Chương V 98 m
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 324,97 m3
11 Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3,2cm Đáp ứng mục III Chương V 3.249,69 m2
D Phần thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 68,7022 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 35,25 m3
3 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm Đáp ứng mục III Chương V 2 đoạn ống
4 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm Đáp ứng mục III Chương V 3 đoạn ống
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Đáp ứng mục III Chương V 114,96 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 3,4339 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 60,27 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 51,06 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,1958 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 7,5416 tấn
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V 4,4268 100m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 33,42 m3
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 35,08 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 2,9415 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 3,5824 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,3446 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,4337 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 2,2223 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 2,1369 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V 19,6248 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V 0,081 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 166,35 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 48,56 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,52 m3
25 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu Đáp ứng mục III Chương V 6,1972 tấn
26 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V 8,9488 tấn
27 Sơn trụ tiêu Đáp ứng mục III Chương V 13,3 1m2
28 Mạ kẽm thép hình, thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 15.146,09 kg
29 Cung cấp Đai ốc (ECU) nối ren Din 6334 M12, L=36mm, INOX SUS 304 Đáp ứng mục III Chương V 240 cái
30 Cung cấp Bu lông Inox (SUS 304) lục giác chìm đầu trụ M12, L=50mm, Din 912 Đáp ứng mục III Chương V 240 cái
31 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng mục III Chương V 158 cái
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 456 cấu kiện
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, vỉa hè Đáp ứng mục III Chương V 136 đoạn ống
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, chịu lực Đáp ứng mục III Chương V 32 đoạn ống
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm, vỉa hè Đáp ứng mục III Chương V 33 đoạn ống
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm, chịu lực Đáp ứng mục III Chương V 11 đoạn ống
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm, vỉa hè Đáp ứng mục III Chương V 363 đoạn ống
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm, vỉa hè Đáp ứng mục III Chương V 100 đoạn ống
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 1000mm, chịu lực Đáp ứng mục III Chương V 3 đoạn ống
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 1200mm, chịu lực Đáp ứng mục III Chương V 2 đoạn ống
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 1200mm, chịu lực Đáp ứng mục III Chương V 1 đoạn ống
42 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Đáp ứng mục III Chương V 175 mối nối
43 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Đáp ứng mục III Chương V 382 mối nối
44 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Đáp ứng mục III Chương V 2 mối nối
45 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Đáp ứng mục III Chương V 2 mối nối
46 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm Đáp ứng mục III Chương V 424 cái
47 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm Đáp ứng mục III Chương V 926 cái
48 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
49 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1200mm Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 75,58 m2
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 2,8598 100m3
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 43,0026 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 0,3525 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1,0327 100m3
55 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V 14,49 m3
56 Cung cấp bu lông M20x500 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
57 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Đáp ứng mục III Chương V 4 rọ
E Phần hệ thống chiếu sáng ngầm
1 Đào rãnh cáp trên vỉa hè đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 197,25 m3
2 Đào rãnh cáp băng đường đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 11,115 m3
3 Lấp cát rãnh cáp Đáp ứng mục III Chương V 82,32 m3
4 Lấp đất rãnh cáp Đáp ứng mục III Chương V 103,755 m3
5 Đào hố móng trụ chiếu sang (rộng < 1m, sâu 1 < 1m) đất cấp II, (trụ chiếu sáng 8m) Đáp ứng mục III Chương V 9 m3
6 Lắp ống HPDE D65/50 Đáp ứng mục III Chương V 14,36 100m
7 Ống ruột gà D21 luồn dây tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 20 m
8 Bê tông lót móng trụ (đá 4x6 M150 Đáp ứng mục III Chương V 1 m3
9 Bê tông móng trụ và tái lập mương cáp đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 8,64 m3
10 Ván khuôn đổ móng trụ Đáp ứng mục III Chương V 0,784 100m2
11 Chân móng trụ (6-7)m Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
12 Gạch lát đinh Đáp ứng mục III Chương V 411,6 1000 viên
13 Đào rãnh tiếp địa đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1,935 m3
14 Lấp đất rãnh tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 1,935 m3
15 Lắp dựng Trụ chiếu sáng STK 7m Đáp ứng mục III Chương V 40 Trụ
16 Cần đèn đơn D60 Đáp ứng mục III Chương V 40 Cần
17 Lắp đèn Led 90W, độ cao <=12m Đáp ứng mục III Chương V 40 Bộ
18 Rải cáp đồng trần C-10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 15,86 100m
19 Kéo cáp ngầm cấp nguồn chiếu sáng – cáp ngầm CXV 3x16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 15 100m
20 Đóng cọc tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 43 Cọc
21 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 4 100m
22 Làm đầu cáp khô Đáp ứng mục III Chương V 80 Đầu
23 Luồn cáp cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 80 Đầu
24 Lắp RCBO 5A Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
25 Domino 60A và bảng nhựa Đáp ứng mục III Chương V 40 Bảng
26 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
27 Lắp tủ điều khiển chiếu sang treo trụ Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
28 Đánh số trụ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 40 Cột
29 Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km Đáp ứng mục III Chương V 0,236 10 tấn
30 Vận chuyển gạch bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km Đáp ứng mục III Chương V 2,223 10 tấn
31 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,524 10 m3
32 Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,761 10 m3
33 Vận chuyển đá 4x6 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,093 10 m3
34 Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T – cự ly vận chuyển 40km Đáp ứng mục III Chương V 0,62 10 tấn
35 Vận chuyển trụ đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T – cự ly vận chuyển 50km Đáp ứng mục III Chương V 2,056 10 tấn
F Đường dây trung thế trên không – tháo gỡ
1 Trụ BTLT 14m - đơn Đáp ứng mục III Chương V 2 Trụ
2 Trụ BTLT 12m - đơn Đáp ứng mục III Chương V 6 Trụ
3 Xà đỡ góc GL-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
4 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
5 Chằng xuống trung thế Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
6 Cáp nhôm trần lõi thép AC-50/8mm2 Đáp ứng mục III Chương V 969 m
7 Cáp nhôm trần lõi thép AC-185/29mm2 Đáp ứng mục III Chương V 60 m
8 Cáp nhôm trần lõi thép AC-240/32mm2 Đáp ứng mục III Chương V 360 m
9 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 453 m
10 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 24 Sứ
11 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 18 Sứ
12 Chân đỡ sứ đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 6 Bộ
13 Chuỗi cách điện 24kV Đáp ứng mục III Chương V 13 Bộ
14 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 16 Sợi
15 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 9 Cái
16 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 9 Sứ
17 Kẹp quai U – hotline Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
G Đường dây trung thế trên không – Phần lắp lại
1 Trụ BTLT 12m - đơn Đáp ứng mục III Chương V 6 Trụ
2 Xà đỡ góc GL-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
3 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
4 Cáp nhôm trần lõi thép AC-50/8mm2 Đáp ứng mục III Chương V 912 m
5 Cáp nhôm trần lõi thép AC-185/29mm2 Đáp ứng mục III Chương V 60 m
6 Cáp nhôm trần lõi thép AC-240/32mm2 Đáp ứng mục III Chương V 360 m
7 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 336 m
8 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 24 Sứ
9 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 18 Sứ
10 Chân đỡ sứ đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 6 Bộ
11 Chuỗi cách điện Polymer 24kV Đáp ứng mục III Chương V 13 Bộ
12 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 16 Sợi
13 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
14 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 9 Sứ
15 Kẹp quai U – hotline Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
H Phần đường dây trung thế trên không – lắp mới
1 Trụ BTLT-14m ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
2 Trụ BTLT-12m đơn Đáp ứng mục III Chương V 7 Trụ
3 Trụ BTLT-12m ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
4 Móng M14BT2 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
5 Móng M12a Đáp ứng mục III Chương V 6 Bộ
6 Móng M12BT Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
7 Móng M12BT2 Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
8 Cáp nhôm trần lõi thép AC – 50/8mm2 – độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 54,1 m
9 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2- độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 162,2 m
10 Sứ đứng 24kV CD ĐR 600m Đáp ứng mục III Chương V 8 Bộ
11 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục III Chương V 8 cây
12 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 17 Sợi
13 Khung U – sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục III Chương V 6 Bộ
14 Bulon VRS 16x500 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
15 Bulon VRS 16x650 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
16 Bulon VRS 16x750 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
17 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
I Trạm biến áp -vật tư tháo gỡ - lắp lại
1 Đà FCO-800 + thanh chống Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
2 Giá treo 01 máy biến áp Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
3 Cáp đồng bọc CV -600V – 150mm2 Đáp ứng mục III Chương V 20 M
4 Cáp đồng bọc CX – 24kV – 25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 6 m
5 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
6 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
7 Thùng MCCB – ĐK Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
8 Ống PVC 114 Đáp ứng mục III Chương V 8 M
9 Code trụ bắt ống PVC Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
10 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
J Trạm biến áp –thiết bị tháo gỡ - lắp lại
1 MBT 1x75kVA-12,7/0,23kV Đáp ứng mục III Chương V 1 máy
2 FCO 24kV-100A Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
3 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
4 TI 600V -400-300/5A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 MCCB 3P -600V-350A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Đk hữu công 220/380V-5A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
K Trạm biến áp –vật tư lắp mới
1 Đà composit FCO - 2400 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
2 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
3 Nắp che đầu cực FCO (trên – dưới) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
4 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
5 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
6 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
L Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới
1 Trụ BTLT 8,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
2 Móng M8,5a Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
3 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục III Chương V 5 Bộ
5 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
6 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
7 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục III Chương V 4 cây
8 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục III Chương V 2 cây
9 Bulon 16x650 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục III Chương V 28 cây
10 Bulon 16x400 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
11 Bulon 16x500 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
12 Bulon 16x600 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
13 Kẹp AC-50-70 -02bulon Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
14 Nối ép nhôm 50-70(WR289) Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
15 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
16 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC- 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,2 kg
17 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục III Chương V 3 Cuộn
M Phần đường dây hạ thế - tháo gỡ
1 Trụ BTLT 8,5m Đáp ứng mục III Chương V 9 Trụ
2 Cáp nhôm bọc AV – 70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1.881 m
3 Cáp nhôm bọc LV – ABC -4x70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 35 m
4 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 310 m
5 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 17 Bộ
6 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
7 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 52 Cái
8 Kẹp AC/Kẹp Splitbolt các loại AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 12 Cái
9 Hộp domino 6CB Đáp ứng mục III Chương V 10 Hộp
10 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 31 cái
11 Tụ bù hạ thế 10kVAR Đáp ứng mục III Chương V 5 Bộ
12 Kẹp dừng ABC Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
N Phần đường dây hạ thế - lắp lại
1 Trụ BTLT 8,5m Đáp ứng mục III Chương V 4 Trụ
2 Cáp nhôm bọc AV – 70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1.857 m
3 Cáp nhôm bọc LV – ABC -4x70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 32 m
4 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 310 m
5 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 16 Bộ
6 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 48 Cái
7 Kẹp AC/Kẹp Splitbolt các loại AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 12 Cái
8 Hộp domino 6CB Đáp ứng mục III Chương V 9 Hộp
9 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 31 cái
10 Tụ bù hạ thế 10kVAR Đáp ứng mục III Chương V 5 Bộ
11 Kẹp dừng ABC Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
12 Di dời cần đèn chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 14 Cần
13 Di dời đèn chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 14 Bộ
14 Tủ điều khiển chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->