Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201255031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 19:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 19:54:00 đến ngày 2020-12-26 19:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,448,568,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V | 48,98 | m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 2,03 | 100m2 |
| 3 | Ủi quang hai bên tuyến | Đáp ứng mục III Chương V | 24,89 | 100m2 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 30,37 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 30,37 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,86 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,86 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 2.130,03 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 35,25 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 132,96 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,15 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 136,11 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 19,79 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 40,8km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 807,43 | 100tấn |
| B | Phần gờ chặn, đảo giao thông | |||
| 1 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 25,8 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 51,42 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ chận rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 206,43 | m3 |
| C | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 59 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, dài 2,7m | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, dài 3m | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, dài 3,8m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 231,95 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 210 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm, lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 210 | m2 |
| 9 | Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 20,61 | m2 |
| 10 | Sản xuất thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,374 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,014 | tấn |
| 12 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 373,9 | kg |
| 13 | Bulong M20x500 | Đáp ứng mục III Chương V | 144 | cái |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông | Đáp ứng mục III Chương V | 0,435 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,432 | m3 |
| 16 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,276 | m3 |
| D | Phần thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V | 10,27 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 15,41 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Đáp ứng mục III Chương V | 79,38 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 12,47 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,51 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 26,42 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 661,03 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 53,48 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 59,83 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn mương | Đáp ứng mục III Chương V | 109,94 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,94 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường mương đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,28 | tấn |
| 15 | Bê tông mương đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 842,18 | m3 |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 27 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính <=400mm, H30-XB80 | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=400mm, H30-XB80 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3 | đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | mối nối |
| 20 | Sản xuất thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,336 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,417 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,026 | m2 |
| 23 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 652,83 | kg |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 17,35 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 49,83 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,19 | tấn |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,96 | m3 |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 417,93 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 2.940 | cấu kiện |
| 30 | Đắp cát hoàn thiện hai bên cống | Đáp ứng mục III Chương V | 25,02 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,98 | 100m3 |
| 32 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 49 | cái |
| E | Phần hệ thống chiếu sáng ngầm | |||
| 1 | Phá vỡ bê tông móng trụ STK 7m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,45 | m3 |
| 2 | Thu hồi trụ chiếu sáng STK 7m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Trụ |
| 3 | Thu hồi cần đèn đơn Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cần |
| 4 | Thu hồi đèn Led 100W | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Thu hồi cáp CVV 2x2,5mm2 lên đen CS | Đáp ứng mục III Chương V | 0,22 | 100m |
| 6 | Thu hồi cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Thu hồi đomino 60A và bảng nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bảng |
| 8 | Hộp nối cáp ngầm 3x16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| F | Phần hệ thống chiếu sáng nổi | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 39 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 3 | Công tác đào đất móng trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 30,6 | m3 |
| 4 | Công tác đắp đất móng trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 3,8 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 23,4 | m3 |
| 6 | Lắp Cần đèn đơn 2m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 53 | cần |
| 7 | Lắp Cần đèn đơn 4,5m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cần |
| 8 | Lắp Bộ đèn Led 80W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 55 | bộ |
| 9 | Lắp Xà IL-800 (trụ đơn) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp Xà DT-800 (trụ ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 12 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 20,1 | 100m |
| 13 | Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4 | 100m |
| 14 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 100m |
| 15 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 55 | cái |
| 16 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 132 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 43 | cái |
| 18 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | cái |
| 19 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m |
| 22 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 23 | Đánh số trụ chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 45 | cột |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,174 | 10 tấn |
| 25 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 2,526 | 10 m3 |
| 26 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 4,117 | 10 m3 |
| 27 | Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,028 | 10 tấn |
| 28 | Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 3,06 | 10 tấn |
| 29 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,055 | 10 tấn |
| G | Phần đường dây trung thế trên không lắp mới | |||
| 1 | Móng M12BT | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| H | Phần đường dây trung thế - tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép AC_50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 24kV CX_25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | m |
| 5 | Sứ đứng 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Sứ |
| 6 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Sứ |
| 7 | Chuỗi cách điện 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Sứ |
| 10 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Kẹp quai U+hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 12 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| I | Phần đường dây trung thế - lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Sứ |
| 4 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Sứ |
| 5 | Chuỗi cách điện treo Polymer 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Sứ |
| 8 | Kẹp căng dây As-(50-70) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 9 | Kẹp quai U+hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 10 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| J | Phần trạm biến áp phân phối tháo – lắp lại | |||
| 1 | Đà composit FCO-800 + thanh chống | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Giá treo 01 máy biến áp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-600V-60mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CEV 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | m |
| 5 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Thùng MCCB + ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC 90 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | m |
| 9 | Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 11 | MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 12 | FCO 24kV-100A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Chống sét van LA 18kV-10KA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 14 | TI 600V-400-150/5A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | CB 3 pha 600V-120A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 16 | ĐK hữu công 220/380V-5A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| K | Phần trạm biến áp phân phối – lắp mới | |||
| 1 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| L | Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| M | Phần đường dây hạ thế tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 164 | m |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 82 | m |
| 4 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 6 | Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| N | Phần đường dây hạ thế lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 164 | m |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 82 | m |
| 4 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 6 | Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi