Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201255182-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 21:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201255169
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 21:04:00 đến ngày 2020-12-26 21:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,951,789,134 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Ủi quang hai bên tuyến đường Đáp ứng mục III Chương V 120,8664 100m²
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 4,4488 100m³
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 4,4488 100m³
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 4,4488 100m³/km
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 23,9591 100m³
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 5,8871 100m³
7 Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) Đáp ứng mục III Chương V 105,6424 100m2
8 Đắp đất cấp 2 bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 12,9618 100m³
9 Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 3,3014 100m³
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 23,9591 100m³
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 9,3122 100m³/km
B Mặt đường
1 Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 15,5921 100m³
2 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V 2.226,55
3 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 10,852 100m³
4 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 13,9691 100m³
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 90,4334 100m²
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 90,4334 100m²
7 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km Đáp ứng mục III Chương V 13,149 100 tấn
8 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 24km tiếp theo Đáp ứng mục III Chương V 13,149 100 tấn
9 Ván khuôn thép móng dài (gờ chặn) Đáp ứng mục III Chương V 20,0238 100m²
10 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 40,0476
11 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 160,1904
C Phần an toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m bằng sắt ống D90 (VD) Đáp ứng mục III Chương V 29 cái
4 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 3,3m bằng sắt ống D90 (VD) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
5 Sản xuất gia công thép hình (VD) Đáp ứng mục III Chương V 0,1759 tấn
6 Mạ kẽm thép hình Đáp ứng mục III Chương V 175,889 kg
7 Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 124 cái
8 Cung cấp bu lông M10x25 liên kết biển báo Đáp ứng mục III Chương V 132 cái
9 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,0096 tấn
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 0,3745 100m²
11 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 2,82
12 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,37
13 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Đáp ứng mục III Chương V 78,1
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 138,32
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 138,32
D Phần cống
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 6,8
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 4,89
3 Phá dỡ kết cấu bê tông móng không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 4,15
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 7,812
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 26,5155 100m³
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 23,0866 100m³
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 3,0881 100m³
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,8214 100m³/km
9 Đóng cừ tràm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 54,76 100m
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 1,58 100m³
11 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 135,78
12 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 245,458
13 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 6
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 418,9762
15 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 78,709
16 Bê tông tấm trụ tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,693
17 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 125,905
18 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 7,31
19 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 8,1447 100m²
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm Đáp ứng mục III Chương V 52,5201 100m²
21 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Đáp ứng mục III Chương V 6,1491 100m²
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng mục III Chương V 0,418 100m²
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 6mm Đáp ứng mục III Chương V 0,1513 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 1,2168 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm Đáp ứng mục III Chương V 20,8521 tấn
26 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm Đáp ứng mục III Chương V 2,1795 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính 6mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 0,0013 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 1,1131 tấn
29 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,4232 tấn
30 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,2163 tấn
31 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,975 tấn
32 Sản xuất gia công thép hình (VD) Đáp ứng mục III Chương V 13,6037 tấn
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm (vỉa hè) Đáp ứng mục III Chương V 12 1 đoạn ống
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm (vỉa hè) Đáp ứng mục III Chương V 111 1 đoạn ống
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm (H30-HK80) Đáp ứng mục III Chương V 2 1 đoạn ống
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm (H30-HK80) Đáp ứng mục III Chương V 25 1 đoạn ống
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 1500mm (H30-HK80) Đáp ứng mục III Chương V 3 1 đoạn ống
38 Lắp đặt gối cống, đường kính 600mm Đáp ứng mục III Chương V 246 cái
39 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Đáp ứng mục III Chương V 127 1 mối nối
40 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Đáp ứng mục III Chương V 2 1 mối nối
41 Lắp đặt trụ tiêu bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Đáp ứng mục III Chương V 28 cái
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Đáp ứng mục III Chương V 1.077 cấu kiện
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 27,3369
44 Mạ kẽm thép hình Đáp ứng mục III Chương V 13.603,7328 kg
45 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,3774 100m³
46 Sơn trụ tiêu bằng sơn tổng hợp 3 nước Đáp ứng mục III Chương V 12,39 1m²
47 Khai thông hạ lưu, thượng lưu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 15
E Phần hệ thống chiếu sáng nổi
1 Trụ BTLT-8,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 3 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V 4 trụ
3 Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 4,6 m3
4 Lắp Cần đèn đơn 2m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 25 cần
5 Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 18 cần
6 Lắp Cần đèn đơn 4,5m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 3 cần
7 Lắp Bộ đèn Led 80W, độ cao <= 12m Đáp ứng mục III Chương V 46 bộ
8 Lắp Xà IL-800 (trụ đơn) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
9 Lắp Xà DT-800 (trụ ghép) Đáp ứng mục III Chương V 10 bộ
10 Tiếp địa lặp lại HTCS nổi Đáp ứng mục III Chương V 14 bộ
11 Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 14,8 100m
12 Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) Đáp ứng mục III Chương V 0,5 100m
13 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 1,9 100m
14 Cầu chì hộp 5A Đáp ứng mục III Chương V 46 cái
15 Kẹp rẽ IPC 50-50 Đáp ứng mục III Chương V 116 cái
16 Kẹp treo cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 38 cái
17 Kẹp dừng cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 21 cái
18 Bulon móc 12x350 Đáp ứng mục III Chương V 1 cây
19 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
20 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
21 Lắp tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
22 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 24 m
23 Co ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
24 Đánh số trụ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 7 cột
25 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km Đáp ứng mục III Chương V 0,231 10 tấn
26 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,496 10 m3
27 Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,809 10 m3
28 Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km Đáp ứng mục III Chương V 0,66 10 tấn
29 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km Đáp ứng mục III Chương V 0,109 10 tấn
F Phần đường dây trung thế trên không lắp mới
1 Trụ BTLT-12m ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V 3 Trụ
2 Móng M14BT1 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
3 Móng M12BT Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
4 Móng M12BT2 Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
5 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
6 Xà dừng T-2000 (DT-2000) –trụ ghép Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
7 Bộ chằng lệch – neo xòe Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
9 Cáp nhôm trần lõi thép AC – 50/8mm2 – độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 18,4 m
10 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2- độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 55,1 m
11 Sứ đứng 24kV CD ĐR 600m Đáp ứng mục III Chương V 6 Bộ
12 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 6 cây
13 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 7 Sợi
14 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 Đáp ứng mục III Chương V 6 Sợi
15 Khung U – sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
16 Nối ép nhôm (120-240)/(25-50) (WR815) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
17 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
18 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC – 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 2 Kg
19 Băng cuấn Silicon Đáp ứng mục III Chương V 2 Cuộn
20 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
G Phần đường dây trung thế - tháo gỡ
1 Trụ BTLT 14m - đơn Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
2 Trụ BTLT 12m - đơn Đáp ứng mục III Chương V 5 Trụ
3 Xà đỡ thẳng I-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
4 Xà đỡ thẳng IL.2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
5 Xà đỡ góc GL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
6 Xà néo TL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
7 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
8 Xà đỡ thẳng I-2400 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
9 Xà dừng néo T-2400 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
10 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung đà TL2) Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
11 Xà FCO Composit 3P-2400 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
12 Chằng xuống trung thế Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
13 Cáp nhôm trần lõi thép AC-50/8mm2 Đáp ứng mục III Chương V 478 m
14 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX-50mm2 độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 165,2 m
15 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 12 m
16 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 23 Sứ
17 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 23 Sứ
18 Chân đỡ sứ đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
19 Chuỗi cách điện 24kV Đáp ứng mục III Chương V 24 Bộ
20 Kep căng dây As-(50-70) Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
21 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 15 Sợi
22 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 11 Cái
23 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 11 Sứ
24 Kẹp quai U – hotline Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
25 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
H Phần đường dây trung thế - lắp lại
1 Trụ BTLT 14m - đơn Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
2 Trụ BTLT 12m - đơn Đáp ứng mục III Chương V 2 Trụ
3 Xà đỡ thẳng I-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
4 Xà đỡ thẳng IL.2-2400 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
5 Xà đỡ góc GL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
6 Xà néo TL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
7 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
8 Xà đỡ thẳng I-2400 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
9 Xà dừng néo T-2400 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
10 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung đà TL2) Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
11 Cáp nhôm trần lõi thép AC-50/8mm2 độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 470 m
12 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX-50mm2 độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 140,8 m
13 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 12 m
14 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 20 Sứ
15 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 14 Sứ
16 Chuỗi cách điện Polymer 24kV Đáp ứng mục III Chương V 21 Bộ
17 Kep căng dây As-(50-70) Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
18 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 15 Sợi
19 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 11 Cái
20 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 11 Sứ
21 Kẹp quai U – hotline Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
22 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
I Phần thiết bị tháo gỡ
1 FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
J Phần thiết bị lắp lại
1 FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
K Phần trạm biến áp phân phối tháo – lắp lại
1 Đà composit FCO-2400 + thanh chống Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
2 Giá treo 03 máy biến áp Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 Đáp ứng mục III Chương V 32 m
4 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 12 m
5 Thùng MCCB + ĐK Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
6 Ống PVC 114 Đáp ứng mục III Chương V 6 m
7 Code trụ bắt ống PVC Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
8 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
9 MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV Đáp ứng mục III Chương V 3 máy
10 FCO 24kV-100A Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
11 Chống sét van LA 18kV-10KA Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
12 TI600V-400-200/5A Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
13 MCCB 3P – 600V-250A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 ĐK hữu công 220/380V-5A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
L Phần trạm biến áp phân phối – lắp mới
1 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
2 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
M Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới
1 Trụ BTLT 10,5 ghép đôi không có tiếp địa than trụ Đáp ứng mục III Chương V 2 Trụ
2 Trụ BTLT M8,5m đơn không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
3 Trụ BTLT M8,5m ghép đôi – không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 2 Trụ
4 Móng M8,5BT2Móng 10,5 BT Đáp ứng mục III Chương V 4 Bộ
5 Móng 10,5 BT Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
6 Móng M8,5BT Đáp ứng mục III Chương V 4 Bộ
7 Móng 10,5 BT2 Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại cáp hạ thế AV Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
9 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục III Chương V 6 cây
10 Bulon 16x350 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 cây
11 Bulon 16x450 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 6 cây
12 Bulon 16x550 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 cây
13 Bulon móc 16x350 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
14 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
N Phần đường dây hạ thế tháo gỡ
1 Trụ BTLT-10,5m Đáp ứng mục III Chương V 4 Trụ
2 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 11 Trụ
3 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 6 Bộ
4 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 556 Mét
5 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 278 Mét
6 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 Đáp ứng mục III Chương V 552 Mét
7 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x150mm2 Đáp ứng mục III Chương V 276 Mét
8 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 290 Mét
9 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 9 Bộ
10 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 27 cái
11 Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
12 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
13 Điện kế kháchh hàng Đáp ứng mục III Chương V 29 cái
14 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục III Chương V 15 cái
15 Kẹp dừng ABC Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
O Phần đường dây hạ thế lắp lại
1 Trụ BTLT-10,5m Đáp ứng mục III Chương V 3 Trụ
2 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 7 Trụ
3 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 552 Mét
4 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 276 Mét
5 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 Đáp ứng mục III Chương V 520 Mét
6 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 Đáp ứng mục III Chương V 260 Mét
7 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 290 Mét
8 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 9 Bộ
9 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 27 cái
10 Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
11 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
12 Điện kế kháchh hàng Đáp ứng mục III Chương V 29 cái
13 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin Đáp ứng mục III Chương V 2 Vị trí
14 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
15 Kẹp dừng ABC Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->