Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201255182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 21:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 21:04:00 đến ngày 2020-12-26 21:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,951,789,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 120,8664 | 100m² |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4488 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4488 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4488 | 100m³/km |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 23,9591 | 100m³ |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 5,8871 | 100m³ |
| 7 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) | Đáp ứng mục III Chương V | 105,6424 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất cấp 2 bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 12,9618 | 100m³ |
| 9 | Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,3014 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 23,9591 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 9,3122 | 100m³/km |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 15,5921 | 100m³ |
| 2 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 2.226,55 | m³ |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 10,852 | 100m³ |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 13,9691 | 100m³ |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 90,4334 | 100m² |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 90,4334 | 100m² |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 13,149 | 100 tấn |
| 8 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 24km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 13,149 | 100 tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng dài (gờ chặn) | Đáp ứng mục III Chương V | 20,0238 | 100m² |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 40,0476 | m³ |
| 11 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 160,1904 | m³ |
| C | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m bằng sắt ống D90 (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 29 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 3,3m bằng sắt ống D90 (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1759 | tấn |
| 6 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 175,889 | kg |
| 7 | Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 124 | cái |
| 8 | Cung cấp bu lông M10x25 liên kết biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 132 | cái |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0096 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3745 | 100m² |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,82 | m³ |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,37 | m³ |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 78,1 | m² |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 138,32 | m² |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 138,32 | m² |
| D | Phần cống | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V | 6,8 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V | 4,89 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V | 4,15 | m³ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 7,812 | m³ |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 26,5155 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,0866 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 3,0881 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8214 | 100m³/km |
| 9 | Đóng cừ tràm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 54,76 | 100m |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,58 | 100m³ |
| 11 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 135,78 | m³ |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 245,458 | m³ |
| 13 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | m³ |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 418,9762 | m³ |
| 15 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 78,709 | m³ |
| 16 | Bê tông tấm trụ tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,693 | m³ |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 125,905 | m³ |
| 18 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,31 | m³ |
| 19 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 8,1447 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 52,5201 | 100m² |
| 21 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 6,1491 | 100m² |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 0,418 | 100m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 6mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1513 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2168 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20,8521 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1795 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính 6mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0013 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1131 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4232 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2163 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,975 | tấn |
| 32 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 13,6037 | tấn |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm (vỉa hè) | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm (vỉa hè) | Đáp ứng mục III Chương V | 111 | 1 đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm (H30-HK80) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm (H30-HK80) | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | 1 đoạn ống |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 1500mm (H30-HK80) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt gối cống, đường kính 600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 246 | cái |
| 39 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 127 | 1 mối nối |
| 40 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 mối nối |
| 41 | Lắp đặt trụ tiêu bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | cái |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 1.077 | cấu kiện |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 27,3369 | m² |
| 44 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 13.603,7328 | kg |
| 45 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3774 | 100m³ |
| 46 | Sơn trụ tiêu bằng sơn tổng hợp 3 nước | Đáp ứng mục III Chương V | 12,39 | 1m² |
| 47 | Khai thông hạ lưu, thượng lưu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | m³ |
| E | Phần hệ thống chiếu sáng nổi | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 4,6 | m3 |
| 4 | Lắp Cần đèn đơn 2m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | cần |
| 5 | Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cần |
| 6 | Lắp Cần đèn đơn 4,5m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cần |
| 7 | Lắp Bộ đèn Led 80W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | bộ |
| 8 | Lắp Xà IL-800 (trụ đơn) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp Xà DT-800 (trụ ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | bộ |
| 11 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 14,8 | 100m |
| 12 | Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 13 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,9 | 100m |
| 14 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | cái |
| 15 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 116 | cái |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | cái |
| 17 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | cái |
| 18 | Bulon móc 12x350 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cây |
| 19 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m |
| 23 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 24 | Đánh số trụ chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cột |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,231 | 10 tấn |
| 26 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,496 | 10 m3 |
| 27 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,809 | 10 m3 |
| 28 | Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,66 | 10 tấn |
| 29 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,109 | 10 tấn |
| F | Phần đường dây trung thế trên không lắp mới | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Trụ |
| 2 | Móng M14BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Móng M12BT | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà dừng T-2000 (DT-2000) –trụ ghép | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ chằng lệch – neo xòe | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp nhôm trần lõi thép AC – 50/8mm2 – độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 18,4 | m |
| 10 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2- độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 55,1 | m |
| 11 | Sứ đứng 24kV CD ĐR 600m | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Bộ |
| 12 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cây |
| 13 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | Sợi |
| 14 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Sợi |
| 15 | Khung U – sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Nối ép nhôm (120-240)/(25-50) (WR815) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 17 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 18 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC – 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Kg |
| 19 | Băng cuấn Silicon | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cuộn |
| 20 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| G | Phần đường dây trung thế - tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m - đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m - đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | Trụ |
| 3 | Xà đỡ thẳng I-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL.2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Xà néo TL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng I-2400 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà dừng néo T-2400 (DT-2000) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung đà TL2) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Chằng xuống trung thế | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Cáp nhôm trần lõi thép AC-50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 478 | m |
| 14 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX-50mm2 độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 165,2 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 16 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | Sứ |
| 17 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | Sứ |
| 18 | Chân đỡ sứ đỉnh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Chuỗi cách điện 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | Bộ |
| 20 | Kep căng dây As-(50-70) | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 21 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | Sợi |
| 22 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Cái |
| 23 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Sứ |
| 24 | Kẹp quai U – hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 25 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| H | Phần đường dây trung thế - lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m - đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m - đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Trụ |
| 3 | Xà đỡ thẳng I-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL.2-2400 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo TL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng I-2400 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà dừng néo T-2400 (DT-2000) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung đà TL2) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Cáp nhôm trần lõi thép AC-50/8mm2 độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 470 | m |
| 12 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX-50mm2 độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 140,8 | m |
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 14 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | Sứ |
| 15 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | Sứ |
| 16 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | Bộ |
| 17 | Kep căng dây As-(50-70) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 18 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | Sợi |
| 19 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Cái |
| 20 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Sứ |
| 21 | Kẹp quai U – hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 22 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| I | Phần thiết bị tháo gỡ | |||
| 1 | FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Bộ |
| J | Phần thiết bị lắp lại | |||
| 1 | FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Bộ |
| K | Phần trạm biến áp phân phối tháo – lắp lại | |||
| 1 | Đà composit FCO-2400 + thanh chống | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Giá treo 03 máy biến áp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 5 | Thùng MCCB + ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC 114 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | m |
| 7 | Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 9 | MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | máy |
| 10 | FCO 24kV-100A | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Chống sét van LA 18kV-10KA | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 12 | TI600V-400-200/5A | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 13 | MCCB 3P – 600V-250A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 14 | ĐK hữu công 220/380V-5A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| L | Phần trạm biến áp phân phối – lắp mới | |||
| 1 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| M | Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 ghép đôi không có tiếp địa than trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT M8,5m đơn không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT M8,5m ghép đôi – không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Trụ |
| 4 | Móng M8,5BT2Móng 10,5 BT | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Móng 10,5 BT | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Móng 10,5 BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại cáp hạ thế AV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cây |
| 10 | Bulon 16x350 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cây |
| 11 | Bulon 16x450 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cây |
| 12 | Bulon 16x550 RVS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cây |
| 13 | Bulon móc 16x350 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 14 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| N | Phần đường dây hạ thế tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Trụ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 556 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 278 | Mét |
| 6 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 552 | Mét |
| 7 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x150mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 276 | Mét |
| 8 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 290 | Mét |
| 9 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | Bộ |
| 10 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 27 | cái |
| 11 | Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 12 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 13 | Điện kế kháchh hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 29 | cái |
| 14 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| 15 | Kẹp dừng ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| O | Phần đường dây hạ thế lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | Trụ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 552 | Mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 276 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 520 | Mét |
| 6 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 260 | Mét |
| 7 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 290 | Mét |
| 8 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | Bộ |
| 9 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 27 | cái |
| 10 | Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 11 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 12 | Điện kế kháchh hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 29 | cái |
| 13 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Vị trí |
| 14 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 15 | Kẹp dừng ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi