Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201255938-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 09:38:00 đến ngày 2020-12-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 140,038,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,600,000 VNĐ ((Một triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ | |||
| 1 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,24 | 100m |
| 3 | Cáp CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng Chương V | 4 | m |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đầu cosse Cu 150mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 7 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 8 | Tiếp địa Trạm biến áp - Khoan giếng | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 10 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 11 | Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Ống PVC 90 | Đáp ứng Chương V | 0,8 | 10m |
| 14 | Co PVC 90 | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện | Đáp ứng Chương V | 1 | cuộn |
| 16 | Băng quấn Silicon | Đáp ứng Chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 18 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 19 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 21 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cáp đồng bọc 600V-38mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,16 | 100m |
| 23 | Cáp CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng Chương V | 4 | m |
| 24 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 25 | kẹp quai U 2/0 - | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 26 | Đầu cosse Cu 38mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 27 | Thùng tole CB + 02 bộ code lắp tủ | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 28 | Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Ống PVC 49 | Đáp ứng Chương V | 0,1 | 10m |
| 31 | Co PVC 49 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous | Đáp ứng Chương V | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm MBT 1x50kVA | Đáp ứng Chương V | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chì 24kV-10K | Đáp ứng Chương V | 1 | sợi |
| 5 | Chống sét van LA 18kV-10KA | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 6 | MCCB 3 pha 600V-250A | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 7 | Thí nghiệm MCCB 3P 600V-250A | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 8 | ĐK hữu công 220/380V-250/5A | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 9 | MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous | Đáp ứng Chương V | 1 | máy |
| 10 | FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng Chương V | 1 | sợi |
| 12 | Chống sét van LA 18kV-10KA | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 13 | MCCB 3 pha 600V-75A | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 14 | ĐK hữu công 220/380V-8A | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| C | PHẦN VẬN CHUYỂN BỐC DỞ | |||
| 1 | Vận chuyển VT-TB từ TPHCM đến công trình 1 chuyến X 10 tấn X 45km X 2070đ X 1,3/1,1 | Đáp ứng Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Xe cẩu di chuyển, bốc dở máy biến áp 1 ca x 3.197.082đ/ca | Đáp ứng Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi