Gói thầu: Gói thầu só 02: Xây lắp và thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu só 02: Xây lắp và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201251091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Thành phố (nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 17:56:00 đến ngày 2020-12-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,670,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo khối nhà học 4 tầng (trường Lê Văn Tám cũ) | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ 8*12 | Theo HSMT | 964,18 | m |
| 2 | Tháo dỡ cánh cửa đi cửa sổ | Theo HSMT | 230,591 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ ô kính chết | Theo HSMT | 85,774 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ lan can sắt cũ, sắt đặc 16 | Theo HSMT | 252,607 | m2 |
| 5 | Sản xuất lan can hành lang inox 304 | Theo HSMT | 3,089 | tấn |
| 6 | Chụp inox d76 | Theo HSMT | 103 | cái |
| 7 | Chụp inox d50 | Theo HSMT | 103 | cái |
| 8 | Lắp dựng lan can hành lang inox 304 | Theo HSMT | 200,418 | m2 |
| 9 | Sản xuất Inox máng tiểu nam dầy | Theo HSMT | 0,046 | tấn |
| 10 | Lắp đặt khung đỡ máng tiểu nam inox | Theo HSMT | 0,046 | tấn |
| 11 | Chân đế đỡ máng tiểu | Theo HSMT | 3 | cái |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cũ | Theo HSMT | 248,978 | m2 |
| 13 | Sản xuất hoa thép cửa sổ vuông đặc 12x12 | Theo HSMT | 2,208 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hoa thép đặc 12x12 | Theo HSMT | 260,822 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 90,291 | 1m2 |
| 16 | Cạo sơn tường ngoài nhà | Theo HSMT | 1.818,266 | m2 |
| 17 | Cạo sơn tường trong nhà | Theo HSMT | 1.383,52 | m2 |
| 18 | Cạo sơn dầm | Theo HSMT | 262,698 | m2 |
| 19 | Cạo sơn trần | Theo HSMT | 1.275,325 | m2 |
| 20 | Phá dỡ lớp vữa trát | Theo HSMT | 11,44 | m2 |
| 21 | Chống thấm ngược tường tầng 1 | Theo HSMT | 10 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch chi 6,5x10,5x10,5cm-chiều dày ≤110cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,561 | m3 |
| 23 | Trát gắn vá tường ngoài nhà vữa XM M75 | Theo HSMT | 282,407 | m2 |
| 24 | Trát gắn vá tường trong nhà vữa XM M75 | Theo HSMT | 348,854 | m2 |
| 25 | Trát hèm cửa các loại vữa xm mác 75 ,D15 ,H<16m | Theo HSMT | 268,595 | m2 |
| 26 | Phá dỡ đục nền vữa Xm hiện trạng | Theo HSMT | 57,7828 | m3 |
| 27 | Cát tôn nền đầm chặt bằng máy đầm cóc sau nhà | Theo HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sân M200 đá 1x2 sau nhà | Theo HSMT | 1,5 | m3 |
| 29 | Lát gạch gốm 400x400, khu máy bơm | Theo HSMT | 2 | m2 |
| 30 | Phá lớp gạch lát nền cũ | Theo HSMT | 1.159,148 | m2 |
| 31 | Láng nền một lớp vữa xm mác 50 chiều dầy 7cm trước khi lát nền gạch | Theo HSMT | 1.159,148 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm chống trơn, chống xước, vữa XM cát mịn mác 75 dầy 3cmm | Theo HSMT | 1.159,148 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm, gạch chống trơn, chống xước | Theo HSMT | 115,833 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 600x600mm | Theo HSMT | 9 | m2 |
| 35 | Láng granitô cầu thang | Theo HSMT | 14,97 | m2 |
| 36 | ống nhựa D90-C2 sau nhà | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 37 | Cút nhựa D90 | Theo HSMT | 7,5 | cái |
| 38 | Vệ sinh toàn bộ rãnh thoát nước mái bị đọng rác (nhân công 3,0/7 nhóm I) | Theo HSMT | 4 | công |
| 39 | Vệ sinh toàn bộ vách kính cầu thang phía trong và phía ngoài (nhân công 3,0/7 nhóm I) | Theo HSMT | 4 | công |
| 40 | Thông tắc hố ga, dọn vệ sinh hố ga thoát nước sàn (nhân công 3,0/7 nhóm I) | Theo HSMT | 6 | công |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,178 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,226 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang | Theo HSMT | 0,15 | tấn |
| 44 | Quét lớp chống thấm | Theo HSMT | 20,76 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.990,766 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 3.190,137 | m2 |
| 47 | ốp đá mặt bàn granit màu sáng | Theo HSMT | 6,972 | m2 |
| 48 | Sản xuất khung Inox đỡ bàn đá | Theo HSMT | 0,023 | tấn |
| 49 | Lắp đặt khung inox đỡ bàn đá | Theo HSMT | 0,023 | tấn |
| 50 | Phá dỡ bồn cây, bồn hoa, gạch đỏ bằng búa căn | Theo HSMT | 4,224 | m3 |
| 51 | Đào đất bồn cây đổ đi | Theo HSMT | 24,96 | m3 |
| 52 | Phá bục sân khấu, tường lan can, tường chân bàn vệ sinh tầng 1, bằng búa căn | Theo HSMT | 6,277 | m3 |
| 53 | Lát bục sân khấu gạch đỏ vigracera 300*300 gạch mũi bậc | Theo HSMT | 2,78 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ biển tên trường Lê Văn Tám KT 5x0,8 cũ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 55 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | Theo HSMT | 226,677 | m3 |
| 56 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 2,267 | 100m3 |
| 57 | Bốc xếp, vận chuyển gạch lát các loại | Theo HSMT | 4,904 | 1000v |
| 58 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại | Theo HSMT | 54,224 | m3 |
| 59 | Bốc xếp, vận chuyển xi măng đóng bao các loại | Theo HSMT | 13,834 | tấn |
| 60 | Bốc xếp, vận chuyển lan can hoa sắt các loại | Theo HSMT | 5,366 | tấn |
| 61 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu gạch bê tông các loại | Theo HSMT | 1,958 | 1000v |
| 62 | Bốc xếp, vận chuyển lên cao - Sơn các loại (tầng 3) | Theo HSMT | 2,462 | tấn |
| 63 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại | Theo HSMT | 64,841 | 10m2 |
| 64 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao | Theo HSMT | 32,083 | 10m2 |
| 65 | Tháo dỡ bảng từ trường THCS Lê Văn Tám (cơ sở mới Đồi Con Ốc) về | Theo HSMT | 20 | bảng |
| 66 | Lắp đặt bảng | Theo HSMT | 20 | bảng |
| 67 | Vận chuyển bảng từ trường THCS Lê Văn Tám (cơ sở mới Đồi Con Ốc) về trường TH Hạ Long | Theo HSMT | 1 | chuyến |
| 68 | Vận chuyển bảng từ đường lên nhà 4 tầng | Theo HSMT | 5 | công |
| 69 | Tháo dỡ điều hòa từ trường THCS Lê Văn Tám (cơ sở 2 dốc Nhà Thờ) về | Theo HSMT | 6 | cái |
| 70 | Vận chuyển bảng từ trường THCS Lê Văn Tám (cơ sở 2 dốc Nhà Thờ) về trường TH Hạ Long | Theo HSMT | 1 | chuyến |
| 71 | Vận chuyển điều hòa từ đường lên nhà 4 tầng | Theo HSMT | 1 | công |
| 72 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | Theo HSMT | 27,121 | m3 |
| 73 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 74 | Sửa chữa đóng trần thạch cao bị vỡ hỏng do tháo khuôn cửa gỗ | Theo HSMT | 13,52 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSMT | 12,784 | 100m2 |
| 76 | Cửa đi nhôm kính 02 cánh, cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 60,478 | m2 |
| 77 | Cửa đi 01 cánh, cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 3,557 | m2 |
| 78 | Cửa sổ mở quay, cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 164,315 | m2 |
| 79 | Vách cố định nhôm kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 92,484 | m2 |
| 80 | Đèn tuýp đơn L=1,2m-36W (thay bộ đèn lớp học, bảng) thay bóng đèn máng giữ nguyên | Theo HSMT | 58 | bộ |
| 81 | Đèn Led panel KT300x1200 âm trần; P=36W+ phụ kiện | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 82 | Đèn Led Downlight âm trần D90-9W | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Đèn hộp bóng Led 13W gắn tường-15W | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 84 | Đèn chiếu sáng bảng lớp học đơn L=1200; bóng Led P=1x18W+ cần treo đèn và phụ kiện lắp đặt | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 85 | Đèn tuýp Led bán nguyệt M16-L=1,2m; P=36W + phụ kiện lắp đặt đèn | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 86 | Đèn pha Led ngoài trời gắn tường -245W (lắp tường chắn mái nhà học) | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Quạt treo tường 450; P=55W + phụ kiện | Theo HSMT | 12 | cái |
| 88 | Vệ sinh, bảo dưỡng lại quạt trần L=1400; P=80W | Theo HSMT | 43 | cái |
| 89 | Quạt thông gió âm tường KT 300x300 - 35W + phụ kiện | Theo HSMT | 1 | cái |
| 90 | Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V | Theo HSMT | 24 | cái |
| 91 | Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V | Theo HSMT | 8 | cái |
| 92 | Công tắc đèn bốn ngầm tường 5A-250V | Theo HSMT | 11 | cái |
| 93 | Ổ cắm điện đôi ngầm tường 250V-10A | Theo HSMT | 33 | cái |
| 94 | Ổ cắm điện đơn ngầm tường 250V-10A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 95 | áptomat 3 pha 63A-16KA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 96 | aptomat 1 pha 63A-10KA | Theo HSMT | 3 | cái |
| 97 | Cầu chì hạ thế 220v-2A | Theo HSMT | 3 | cầu chì |
| 98 | Đèn báo pha (đỏ-vàng-xanh) P=9W | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 99 | Vỏ tủ điện KT: 500x400x200mm,sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5 mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 100 | Tủ điện nhựa 2-5 modul ngầm tường | Theo HSMT | 15 | hộp |
| 101 | aptomat 1 pha 63A-10KA | Theo HSMT | 3 | cái |
| 102 | aptomat 1 pha 20A-10KA | Theo HSMT | 5 | cái |
| 103 | aptomat 1 pha 16A-10KA | Theo HSMT | 34 | cái |
| 104 | aptomat 1 pha 10A-10KA | Theo HSMT | 16 | cái |
| 105 | Mặt + gông aptomat 1 pha lắp ngầm tường | Theo HSMT | 23 | cái |
| 106 | Đế nhựa âm ngầm tường | Theo HSMT | 103 | cái |
| 107 | Hộp nối dây nắp nổi 110x110 + cầu đấu 1 pha | Theo HSMT | 26 | hộp |
| 108 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Theo HSMT | 35 | m |
| 109 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Theo HSMT | 152 | m |
| 110 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo HSMT | 474 | m |
| 111 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo HSMT | 330 | m |
| 112 | Ống nhựa ruột gà luồn dây điện D25 | Theo HSMT | 35 | m |
| 113 | Ống nhựa ruột gà luồn dây điện D20 | Theo HSMT | 672 | m |
| 114 | Ống nhựa ruột gà luồn dây điện D16 | Theo HSMT | 210 | m |
| 115 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 12000BTU (6 bộ tận dụng cơ sở 2 đến) | Theo HSMT | 6 | máy |
| 116 | Ống gas đồng d6.35/d12.7 ; bọc bảo ôn cao su xốp 19mm và dây điều khiển CU/PVC 4 (1x2,5)mm2+ống nước ngưng kiểu ruột gà và băng cuốn chuyên dụng | Theo HSMT | 32 | m |
| 117 | Ống gas đồng d9,7/d15,9 ; bọc bảo ôn cao su xốp 19mm và dây điều khiển CU/PVC 4 (1x4)mm2+ống nước ngưng kiểu ruột gà và băng cuốn chuyên dụng | Theo HSMT | 13 | m |
| 118 | Ống ngưng nước điều hoà PVC D21 | Theo HSMT | 96 | m |
| 119 | Ống ngưng nước điều hoà PVC D27 | Theo HSMT | 99 | m |
| 120 | Nạp gas R32 bổ sung cho hệ thống điều hòa | Theo HSMT | 8 | kg |
| 121 | Hộp gen ga nhựa ga 39x18mm (nẹp cáp trục điều hòa sau nhà) | Theo HSMT | 100 | m |
| 122 | Hộp gen ga nhựa ga 28x10mm (nẹp cáp trục sau điều hòa) | Theo HSMT | 48 | m |
| 123 | Hộp gen ga nhựa ga 24x14mm | Theo HSMT | 4 | m |
| 124 | Hộp gen ga nhựa ga 16x14mm | Theo HSMT | 20 | m |
| 125 | Giá treo tủ | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 126 | aptomat 1 pha 16A-10KA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 127 | Bộ nút bấm điều khiển bơm dừng mở | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 128 | Khởi động từ 1 pha 20A | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 129 | Hộp tủ điện KT 350x250x150 (loại lắp ngoài trời) | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 130 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo HSMT | 25 | m |
| 131 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo HSMT | 55 | m |
| 132 | Phao điện báo cạn bể ngầm tường | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 133 | Phao điện đóng ngắt theo mức nước lên xuống téc | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 134 | Ống nhựa luồn dây điện D20 | Theo HSMT | 25 | m |
| 135 | Ống nhựa luồn dây điện D16 | Theo HSMT | 55 | m |
| 136 | Ống nhựa PVC-D90 | Theo HSMT | 0,16 | 100m |
| 137 | Ống nhựa PVC-D76 | Theo HSMT | 0,18 | 100m |
| 138 | Ống nhựa PVC-D60 | Theo HSMT | 0,26 | 100m |
| 139 | Ống nhựa PVC-D34 | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 140 | Cút nhựa PVC - D90 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 141 | Cút nhựa PVC - D76 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 142 | Cút nhựa PVC - D60 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 143 | Cút nhựa PVC - D34 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 144 | Tê nhựa 135° PVC D90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 145 | Tê nhựa 135° PVC D76 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 146 | Tê nhựa 135° PVC D60 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 147 | Cút nhựa 135° PVC - D90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 148 | Cút nhựa 135°PVC - D60 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 149 | Cút nhựa 135° PVC - D76 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 150 | Côn nhựa PVC-D90x76 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 151 | Côn nhựa PVC-D90x60 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 152 | Đai D90 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 153 | Đai D60 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 154 | Đai D34 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 155 | Đai D27 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 156 | Ren ngoài D34 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 157 | Xi phông thu nước lavabo | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 158 | Bồn cầu người lớn | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 159 | Vòi xịt | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 160 | Phễu thu sàn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 161 | Ống chịu nhiệt PPR D32 | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 162 | Ống chịu nhiệt PPR D25 | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 163 | Ống chịu nhiệt PPR D20 | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 164 | Côn chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 165 | Côn chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 166 | Tê chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 167 | Tê chịu nhiệt PPR D32x25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 168 | Tê chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 169 | Cút chịu nhiệt PPR D32 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 170 | Cút chịu nhiệt PPR D25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 171 | Cút chịu nhiệt PPR D20 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 172 | Cút chịu nhiệt PPR D32 ren trong | Theo HSMT | 2 | cái |
| 173 | Cút chịu nhiệt PPR D20 ren trong | Theo HSMT | 9 | cái |
| 174 | Măng sông ren D32 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 175 | Măng sông ren D20 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 176 | Măng sông ren D25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 177 | Van khóa D20 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 178 | Phao điện | Theo HSMT | 1 | cái |
| 179 | Vòi nước lavabo | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 180 | Dây mềm | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 181 | Chậu rửa Lavabo sứ | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 182 | Vòi tay gạt | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 183 | Chậu rửa Lavabo sứ | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 184 | Vòi nước lavabo | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 185 | Xí bệt | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 186 | Vòi xịt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 187 | Vòi tay gạt | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 188 | Bình xả nước máng inox | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 189 | Phễu thu inox ngăn mùi | Theo HSMT | 1 | cái |
| 190 | Ống nhựa PVC-D60 (C3) | Theo HSMT | 0,01 | 100m |
| 191 | Ống nhựa PVC-D27 (C3) | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 192 | Măng sông ren D60 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 193 | Măng sông ren D27 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 194 | Cút ren PPR D27 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 195 | Cút nhựa PVC D60 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 196 | Côn D60x27 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 197 | Cút D27 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 198 | Chếch D27 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 199 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh xí | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 200 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh tiểu nam | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 201 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh chậu rửa | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 202 | Vận chuyển thiết bị tháo dỡ bằng thủ công | Theo HSMT | 5 | công |
| 203 | Bình chữa cháy bột | Theo HSMT | 8 | bình |
| 204 | Bình chữa cháy khí CO2 | Theo HSMT | 4 | bình |
| 205 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT:600x650x200 | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 206 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 4 | cái |
| 207 | Bảng nội quy phòng chống cháy nổ | Theo HSMT | 4 | cái |
| B | Cải tạo khối nhà học 6 tầng (trường Lê Văn Tám cũ) | |||
| 1 | Tháo dỡ vách alu xương U thạch cao | Theo HSMT | 17,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa khu vệ sinh | Theo HSMT | 16,323 | m2 |
| 3 | Trần nhôm đục lỗ KT 600x600 | Theo HSMT | 16,323 | m2 |
| 4 | Sản xuất hoa thép đặc 12x12 | Theo HSMT | 0,709 | tấn |
| 5 | Lắp dựng hoa thép đặc 12x12 | Theo HSMT | 43,2 | m2 |
| 6 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSMT | 44,63 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 85,526 | 1m2 |
| 8 | Phá lớp gạch lát nền cũ | Theo HSMT | 299,785 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch vữa cũ tôn nền hiện trạng | Theo HSMT | 4,896 | m3 |
| 10 | Cát tôn nền đầm chặt bằng thủ công | Theo HSMT | 2,448 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền M100 đá 4x6 | Theo HSMT | 1,632 | m3 |
| 12 | Chống thấm nền vệ sinh | Theo HSMT | 23,26 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch 300x300 chống trơn | Theo HSMT | 36,4 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm chống trơn, chống xước, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 255,982 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch chân tường KT 300x600 | Theo HSMT | 35,7 | m2 |
| 16 | Trát gắn vá tường ngoài hiên nhà vữa XM M75 | Theo HSMT | 50 | m2 |
| 17 | Trát gắn vá tường trong nhà vữa XM M75 | Theo HSMT | 63,18 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài hành lang ,lan can không bả bằng sơn 1 nước lót +1 nước phủ | Theo HSMT | 1.046,881 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 3.623,192 | m2 |
| 20 | Phá dỡ đục bê tông đường dốc tầng 1 để xây bậc | Theo HSMT | 1,289 | m3 |
| 21 | Xây bậc tam cấp và xây tường hộp kỹ thuật vữa xm mác75 | Theo HSMT | 0,873 | m3 |
| 22 | Ốp và lát bậc tam cấp Gạch gốm 400*400 | Theo HSMT | 15,32 | m2 |
| 23 | Bản lề cửa | Theo HSMT | 92 | cái |
| 24 | Khóa then cài | Theo HSMT | 22 | cái |
| 25 | Tháo dỡ lan can sắt cũ ,sắt cầu thang | Theo HSMT | 0,744 | tấn |
| 26 | Sản xuất lan can cầu thang inox 304 trục C-D | Theo HSMT | 0,744 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can hành lang inox 304 | Theo HSMT | 55,995 | m2 |
| 28 | Bản lề cửa | Theo HSMT | 9 | cái |
| 29 | Chốt cửa sổ sau hỏng | Theo HSMT | 9 | cái |
| 30 | Gia công lắp đặt kính cửa đi 6,38ly | Theo HSMT | 1,54 | cái |
| 31 | Công sửa chữa cửa ,hàn cửa sổ ,khác phục toàn bộ cửa xệ không đóng được | Theo HSMT | 10 | công |
| 32 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | Theo HSMT | 25,373 | m3 |
| 33 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,254 | 100m3 |
| 34 | Bốc xếp, vận chuyển gạch lát các loại | Theo HSMT | 1,806 | 1000v |
| 35 | Bốc xếp, vận chuyển Cát các loại | Theo HSMT | 11,482 | m3 |
| 36 | Bốc xếp, vận chuyển xi măng đóng bao các loại | Theo HSMT | 2,91 | tấn |
| 37 | Lắp đặt bảng | Theo HSMT | 8 | bảng |
| 38 | Vận chuyển bảng từ trường THCS Lê Văn Tám (cơ sở mới Đồi Con Ốc) về trường TH Hạ Long | Theo HSMT | 1 | chuyến |
| 39 | Vận chuyển bảng từ đường lên nhà 6 tầng | Theo HSMT | 2 | công |
| 40 | Tháo dỡ bảng từ trường THCS Lê Văn Tám (cơ sở mới Đồi Con Ốc) về | Theo HSMT | 8 | bảng |
| 41 | Tháo dỡ điều hòa từ trường THCS Lê Văn Tám (cơ sở mới Đồi Con Ốc) về | Theo HSMT | 9 | cái |
| 42 | Vận chuyển điều hòa từ trường THCS Lê Văn Tám (cơ sở mới Đồi Con Ốc) về trường TH Hạ Long | Theo HSMT | 1 | chuyến |
| 43 | Vận chuyển điều hòa từ đường lên nhà 6 tầng | Theo HSMT | 2 | công |
| 44 | Bốc xếp, vận chuyển thép các loại | Theo HSMT | 1,453 | tấn |
| 45 | Bốc xếp, vận chuyển Sơn các loại | Theo HSMT | 2,234 | tấn |
| 46 | Đèn tuýp đơn L=1,2m-36W (thay bộ đèn lớp học, bảng) thay một số bóng đèn máng giữ nguyên | Theo HSMT | 14 | bộ |
| 47 | Đèn tuýp LED đơn, L=1200, P=18W (thay đèn nhà xe, kho tầng 1) | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 48 | Bộ đèn chiếu sáng bảng lớp học đơn L=1200; bóng Led P=1x18W + cần treo đèn và phụ kiện lắp đặt (thay 4 đèn chiếu sáng bảng bị thiếu) | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Đèn Led lốp trần D260-18W | Theo HSMT | 44 | bộ |
| 50 | Đèn pha Led ngoài trời gắn tường -245W (chiếu sáng sân ngoài nhà) | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Quạt treo tường 450; P=55W + phụ kiện | Theo HSMT | 6 | cái |
| 52 | Quạt trần L=1400; P=80W | Theo HSMT | 19 | cái |
| 53 | Hộp số điều khiển quạt trần | Theo HSMT | 31 | cái |
| 54 | Vệ sinh , lau chùi quạt | Theo HSMT | 44 | cái |
| 55 | Ổ cắm điện đơn lắp nổi 250V-10A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 56 | áptomat 1 pha 100A-10KA | Theo HSMT | 3 | cái |
| 57 | aptomat 1 pha 80A-10KA | Theo HSMT | 3 | cái |
| 58 | aptomat 1 pha 16A-10KA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 59 | aptomat 1 pha 10A-10KA | Theo HSMT | 6 | cái |
| 60 | Đế nhựa lắp nổi | Theo HSMT | 4 | cái |
| 61 | Hộp nối dây nắp nổi 110x110 + cầu đấu 1 pha | Theo HSMT | 25 | hộp |
| 62 | Dây điện CU/PVC 1x6 mm2 | Theo HSMT | 52 | m |
| 63 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSMT | 68 | m |
| 64 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 58 | m |
| 65 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công (9 bộ tận dụng cơ sở 2 đến) | Theo HSMT | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (9 bộ tận dụng cơ sở 2 đến và đầu tư thêm 06 bộ mới) | Theo HSMT | 15 | máy |
| 67 | Ống gas đồng d6.35/d12.7 ; bọc bảo ôn cao su xốp 19mm và dây điều khiển CU/PVC 4 (1x2,5)mm2+ống nước ngưng kiểu ruột gà và băng cuốn chuyên dụng | Theo HSMT | 52 | m |
| 68 | Ống ngưng nước điều hoà PVC D27 | Theo HSMT | 152 | m |
| 69 | Ống ngưng nước điều hoà PVC D34 | Theo HSMT | 26 | m |
| 70 | Ống ngưng nước điều hoà PVC D42 | Theo HSMT | 26 | m |
| 71 | Cút nhựa PVC - D42 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 72 | Cút nhựa PVC - D34 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 73 | Cút nhựa PVC - D27 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 74 | Tê nhựa PVC D27 | Theo HSMT | 34 | cái |
| 75 | Tê nhựa thu PVC D42/27 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 76 | Tê nhựa thu PVC D34/27 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 77 | Nạp gas R32 bổ sung cho hệ thống điều hòa | Theo HSMT | 4,5 | kg |
| 78 | ống ghen PVC D16 | Theo HSMT | 29 | m |
| 79 | ống ghen PVC D20 | Theo HSMT | 26 | m |
| 80 | ống nẹp gen 24x14 | Theo HSMT | 48 | m |
| 81 | Ống nhựa PVC-D140 | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 82 | Ống nhựa PVC-D110 | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 83 | Ống nhựa PVC-D90 | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 84 | Ống nhựa PVC-D76 | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 85 | Ống nhựa PVC-D60 | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 86 | Ống nhựa PVC-D34 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 87 | Cút nhựa PVC - D140 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 88 | Cút nhựa PVC - D110 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 89 | Cút nhựa PVC - D90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 90 | Cút nhựa PVC - D76 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 91 | Cút nhựa PVC - D34 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 92 | Cút nhựa 135° PVC - D140 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 93 | Cút nhựa 135° PVC - D110 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 94 | Côn nhựa PVC-D110x60 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 95 | Côn nhựa PVC-D90x76 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 96 | Côn nhựa PVC-D76x60 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 97 | Côn nhựa PVC-D60x34 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 98 | Côn nhựa PVC-D76x60 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 99 | Tê 90° PVC D140 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 100 | Tê 90° PVC D110 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 101 | Tê 90° PVC D76 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 102 | Tê 90° PVC D90 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 103 | Tê nhựa 135° (Y) PVC D140 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 104 | Tê nhựa 135° (Y) PVC D110 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 105 | Tê nhựa 135° (Y) PVC D76 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 106 | Tê nhựa 135° PVC D90x76 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 107 | Tê nhựa 135° PVC D90x34 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 108 | Tê nhựa 135° PVC D76x34 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 109 | Tê nhựa 135° PVC D60x34 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 110 | Phễu thu sàn D110 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 111 | Kép inox D20 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 112 | Phao điện | Theo HSMT | 1 | cái |
| 113 | Họng thu nước D34 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 114 | Đai ôm ống D140 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 115 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Theo HSMT | 0,05 | 100m |
| 116 | Cút chịu nhiệt PPR D25 ren trong | Theo HSMT | 4 | cái |
| 117 | Van đồng D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 118 | Thông hút đường ống thoát nước D40 | Theo HSMT | 7,5 | m |
| 119 | Chậu rửa Lavabo sứ | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 120 | Vòi nước lavabo | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt bộ phụ kiện | Theo HSMT | 5 | cái |
| 123 | Xí bệt | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 124 | Vòi xịt | Theo HSMT | 5 | cái |
| 125 | Tiểu nam U116 | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 126 | Van xả tiểu nam | Theo HSMT | 3 | cái |
| 127 | Tiểu nữ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 128 | Xi phông thu nước lavabo | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 129 | Xi phông thu nước tiểu nam | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 130 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh chậu rửa | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 131 | Tháo dỡ vòi nước | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 132 | Tháo dỡ xí bệt | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 133 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 134 | Tháo dỡ tiểu nữ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 135 | Vận chuyển đổ đi bằng thủ công và dọn vệ sinh | Theo HSMT | 20 | công |
| C | Cải tạo khối nhà 4 tầng (Tiểu học Hạ Long) | |||
| 1 | Cạo sơn tường trong nhà | Theo HSMT | 284,784 | m2 |
| 2 | Cạo sơn dầm | Theo HSMT | 25,547 | m2 |
| 3 | Cạo sơn trần | Theo HSMT | 146,161 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 456,492 | m2 |
| D | Cải tạo khối nhà học 6 tầng (Tiểu học Hạ Long) | |||
| 1 | Lát sân gạch gốm 400x400 khu cổng | Theo HSMT | 3 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách kính cầu thang | Theo HSMT | 16,08 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,379 | m3 |
| 4 | Trát tường trong nhà vữa XM M75 dày 15 | Theo HSMT | 15,36 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài nhà vữa XM M75 dày 15 | Theo HSMT | 15,36 | m2 |
| 6 | Vệ sinh cạo sơn tường trần trong nhà khối tiểu học | Theo HSMT | 231,89 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 247,25 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 15,36 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ, vệ sinh những chỗ gỉ mục các kết cấu thép cổng sắt | Theo HSMT | 29,393 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 29,393 | 1m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà | Theo HSMT | 193,574 | m2 |
| E | Cải tạo nhà cầu | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa nhựa lõi thép bằng thủ công | Theo HSMT | 15,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSMT | 4,864 | m3 |
| 3 | Cắt tường bê tông | Theo HSMT | 5,02 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSMT | 1,38 | m3 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | Theo HSMT | 24,682 | m3 |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,247 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Theo HSMT | 18,438 | m3 |
| 8 | Khoan bê tông | Theo HSMT | 46 | lỗ khoan |
| 9 | Bơm keo dung dịch vào lỗ khoan để cắm thép gia cố cột | Theo HSMT | 0,359 | lít |
| 10 | Bê tông M100 | Theo HSMT | 0,647 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm đá 1x2 mác 250 | Theo HSMT | 1,343 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,055 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,079 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Theo HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sàn đá 1x2 mác 250 | Theo HSMT | 1,423 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn | Theo HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép sàn F>10 | Theo HSMT | 0,247 | tấn |
| 18 | Đắp cát đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 19 | Bê tông sân mác 200 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,92 | m3 |
| 20 | Xây móng gạch đặc dày >330 vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,575 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch chỉ dày <=330 vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,722 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch chỉ dày <=110 vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,465 | m3 |
| 23 | Sản xuất cột inox D76 dày 1,8mm | Theo HSMT | 0,04 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cột inox D76 | Theo HSMT | 0,04 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà gồ inox mái che | Theo HSMT | 0,096 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ inox | Theo HSMT | 0,096 | tấn |
| 27 | Mái lợp lấy sáng | Theo HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất lan can hành lang inox 304 | Theo HSMT | 0,455 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can hành lang inox 304 | Theo HSMT | 37,16 | m2 |
| 30 | Chụp inox d76 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 31 | Chụp inox d50 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 32 | Ôp gạch thẻ chỗ tường xây be | Theo HSMT | 5,16 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 75,252 | m2 |
| 34 | Trát dầm trần cầu thang nhà cầu ,vữa xm mác 75 | Theo HSMT | 20,552 | m2 |
| 35 | Lát nền gạch gốm đỏ 400x400 | Theo HSMT | 225,775 | m2 |
| 36 | Lát gạch mũi bậc màu đỏ 400x300 | Theo HSMT | 24,72 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSMT | 147,644 | m2 |
| 38 | Đục phá nền sân bị lún ,bong rộp | Theo HSMT | 159,475 | m2 |
| 39 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | Theo HSMT | 15,948 | m3 |
| 40 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 41 | Chặt cây ,đào gốc cây bằng lăng ở sân | Theo HSMT | 2 | cây |
| 42 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu gạch xây các loại | Theo HSMT | 3,9961 | 1000v |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu gạch các loại | Theo HSMT | 35,6019 | 1000v |
| 44 | Bốc xếp, vận chuyển thép các loại | Theo HSMT | 0,591 | tấn |
| 45 | Bốc xếp, vận chuyển Sơn các loại | Theo HSMT | 0,069 | tấn |
| 46 | Bốc xếp, vận chuyển cát đá các loại | Theo HSMT | 9,652 | m3 |
| 47 | Bốc xếp, vận chuyển xi măng đóng bao các loại | Theo HSMT | 2,592 | tấn |
| 48 | Bốc xếp, vận chuyển gạch lát các loại | Theo HSMT | 2,087 | 1000v |
| F | Cải tạo tường rào | |||
| 1 | Bê tông giằng đá 1x2, M200 đổ bằng thủ công | Theo HSMT | 1,032 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép giằng F<=10 | Theo HSMT | 0,017 | tấn |
| 4 | Cốt thép giằng F<=18 | Theo HSMT | 0,086 | tấn |
| 5 | Xây tường gạch chỉ d=220 vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,032 | m3 |
| 6 | Trát tường vữa XM M75 | Theo HSMT | 72,21 | m2 |
| 7 | Sơn tường rào 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo HSMT | 72,21 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hàng rào sắt cũ | Theo HSMT | 7,08 | m2 |
| 9 | Sản xuất hoa thép inox | Theo HSMT | 0,093 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hoa thép inox | Theo HSMT | 7,08 | m2 |
| 11 | Sản xuất cổng sắt | Theo HSMT | 0,101 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cổng sắt | Theo HSMT | 7,538 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 6,847 | 1m2 |
| 14 | Tôn mã kẽm dày 5mm | Theo HSMT | 1,935 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường rào cũ bằng búa căn dầy 330 | Theo HSMT | 7,032 | m3 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, | Theo HSMT | 0,679 | 100m2 |
| 17 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải, gạch đá | Theo HSMT | 7,032 | m3 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 19 | Sản xuất tường rào mũi mác sắt D14 đặc | Theo HSMT | 0,065 | tấn |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu gạch chỉ đỏ | Theo HSMT | 4,418 | 1000v |
| 21 | Bốc xếp, vận chuyển kết cấu thép | Theo HSMT | 0,259 | tấn |
| 22 | Bốc xếp, vận chuyển Sơn các loại | Theo HSMT | 0,034 | tấn |
| 23 | Bốc xếp, vận chuyển cát đá các loại | Theo HSMT | 4,753 | m3 |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển xi măng đóng bao các loại | Theo HSMT | 1,258 | tấn |
| G | Cầu thang ngoài nhà | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can cũ | Theo HSMT | 19,56 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSMT | 1,089 | m3 |
| 3 | Phá dỡ ốp gạch thẻ | Theo HSMT | 4,32 | m2 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo HSMT | 23,133 | m3 |
| 5 | Bê tông mác 100 | Theo HSMT | 0,696 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Theo HSMT | 1,332 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,017 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,051 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,083 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Theo HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 2,649 | m3 |
| 12 | ốp gạch thẻ | Theo HSMT | 14,92 | m2 |
| 13 | Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,772 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Theo HSMT | 0,578 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình chân móng+ tôn nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,077 | 100m3 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển KL phá dỡ , phế thải | Theo HSMT | 16,511 | m3 |
| 17 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,432 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép | Theo HSMT | 0,01 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông | Theo HSMT | 0,052 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Theo HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mác 250 | Theo HSMT | 4,252 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Theo HSMT | 0,465 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông | Theo HSMT | 0,89 | tấn |
| 25 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 0,898 | m3 |
| 26 | Sản xuất lan can cầu thang inox 304 | Theo HSMT | 0,513 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can hành lang inox 304 | Theo HSMT | 38,76 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 37,318 | m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, mác 150 | Theo HSMT | 1,395 | m3 |
| 30 | Lát nền gạch gốm đỏ 300x300 gạch mũi bậc | Theo HSMT | 22,365 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 37,318 | m2 |
| 32 | Lát nền gạch gốm đỏ 40*40 | Theo HSMT | 20,35 | m2 |
| 33 | Chặt rễ cây xà cừ ,cắt hoa sắt quanh bồn cây ,dọn các chậu cây cảnh | Theo HSMT | 5 | công |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu gạch xây các loại | Theo HSMT | 3,92 | 1000v |
| 35 | Bốc xếp, vận chuyển thép các loại | Theo HSMT | 1,616 | tấn |
| 36 | Bốc xếp, vận chuyển Sơn các loại | Theo HSMT | 0,017 | tấn |
| 37 | Bốc xếp, vận chuyển cát đá các loại | Theo HSMT | 1,273 | m3 |
| 38 | Bốc xếp, vận chuyển xi măng đóng bao các loại | Theo HSMT | 0,321 | tấn |
| 39 | Bốc xếp, vận chuyển gạch lát các loại | Theo HSMT | 2,448 | 1000v |
| H | Sân lát gạch | |||
| 1 | Phá dỡ toàn bộ lớp gạch bị lún, vỡ, rộp | Theo HSMT | 200 | m2 |
| 2 | Lớp cát đen | Theo HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 3 | Lót bạt chống mất nước | Theo HSMT | 200 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo HSMT | 20 | m3 |
| 5 | Lát gạch 500x500 màu đỏ | Theo HSMT | 200 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi