Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201255809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Sông Thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 09:10:00 đến ngày 2020-12-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,935,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh dẫn KD | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7036 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 3,4385 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4096 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7325 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 18,08 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 51,7902 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,678 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 99,0587 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 558,4366 | m2 |
| 10 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 14,4144 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5781 | m3 |
| 12 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,122 | m3 |
| 13 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,0461 | m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,6607 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9504 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1147 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 44 | cái |
| 19 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0927 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 4,69 | m2 |
| 21 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0927 | tấn |
| 22 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,375 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 1,421 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tâm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 2,25 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | cấu kiện |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1008 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0376 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,298 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông đáy kênh, chiều rộng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,192 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2968 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 5,4968 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0228 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0494 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5136 | m3 |
| B | Kênh T1A | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 26,25 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 84,45 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7851 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 32,19 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3219 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 6,21 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,3648 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3105 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 52,9972 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 291,0438 | m2 |
| 11 | Dán giấy dầu, 2 lớp giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 6,282 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,357 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0438 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | cái |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1195 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,75 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công - Cát các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 43,4848 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 19,026 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 29,148 | 1000v |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công - Gỗ các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0914 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công - Xi măng bao | Theo yêu cầu của HSMT | 9,7761 | tấn |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0944 | tấn |
| C | Kênh T1B | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 179,72 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 725,63 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,9815 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 507,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 5,072 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 36,48 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 119,97 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,824 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 273,5891 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.540,187 | m2 |
| 11 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 38,184 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1599 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2649 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,363 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 121 | cái |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,301 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,294 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,85 | m3 |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | cái |
| 20 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 18,48 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,462 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,924 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | đoạn ống |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0886 | m3 |
| 25 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6826 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 34,58 | m2 |
| 27 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6826 | tấn |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0714 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công - Cát các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 243,4955 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 116,4827 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 152,172 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công - Gỗ các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1063 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công - Xi măng bao | Theo yêu cầu của HSMT | 55,34 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1756 | tấn |
| D | Kênh T2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,851 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9235 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8621 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I - Vận chuyển đổ thải | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9124 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 16,42 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 54,8456 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2315 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 77,8743 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 698,5498 | m2 |
| 10 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 16,0524 | m2 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0103 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,033 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,066 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 15 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1916 | m3 |
| 16 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0444 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 2,25 | m2 |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0444 | tấn |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0258 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0126 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1925 | m3 |
| E | Kênh P1 ( Từ cọc K0 đến cọc C16+10 và từ cọc C26+5 đến cọc KC). | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2119 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1228 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3238 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 2,0109 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 232,38 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 83,1855 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7532 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 164,3557 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.236,2868 | m2 |
| 10 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 27,846 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7919 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2273 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3096 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 114 | cái |
| 15 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1281 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 6,46 | m2 |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1281 | tấn |
| 18 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0513 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,165 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,33 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | đoạn ống |
| 23 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9579 | m3 |
| 24 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2411 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 12,2 | m2 |
| 26 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2411 | tấn |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1086 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0504 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,82 | m3 |
| F | Kênh P1 ( Từ cọc C16+10 đến cọc C26+5). | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 51,1 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 122,48 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9595 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 77,63 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7763 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 9,8 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 32,7083 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,735 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 68,8998 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 518,282 | m2 |
| 11 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 11,34 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7128 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,091 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1248 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 48 | cái |
| 16 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0103 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,033 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,066 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 20 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1916 | m3 |
| 21 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0482 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 2,44 | m2 |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0482 | tấn |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0258 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0126 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1925 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công - Cát các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 65,2558 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 30,7 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 38 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công - Xi măng bao | Theo yêu cầu của HSMT | 14,732 | tấn |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2155 | tấn |
| G | Kênh P1 - 1A | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 25,63 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 48,7 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2337 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Cát các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 50,96 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5096 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 5,82 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 19,4252 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4365 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,0364 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 227,1882 | m2 |
| 11 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 5,1408 | m2 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công - Cát các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 30,5 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 17,72 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 12,67 | 1000v |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công - Xi măng bao | Theo yêu cầu của HSMT | 6,865 | tấn |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0366 | tấn |
| H | Kênh P2A | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4138 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3698 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6124 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1712 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 7,43 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,1033 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4458 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 37,1471 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 293,5352 | m2 |
| 10 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 6,6582 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4742 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0599 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0812 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 29 | cái |
| 15 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0714 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 3,59 | m2 |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0714 | tấn |
| 18 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| I | Kênh P2B ( Từ cọc K0 đến C10) | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 66,07 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 108,59 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9273 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 81,93 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8193 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 14,43 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 38,4686 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7755 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 64,6333 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 510,6718 | m2 |
| 11 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 11,8368 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8339 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1053 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1428 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 51 | cái |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công - Cát các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 72,3 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 35,8 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 35,548 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công - Xi măng bao | Theo yêu cầu của HSMT | 15,542 | tấn |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1733 | tấn |
| J | Kênh P2B ( Từ cọc C10 đến cọc KC) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4916 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,996 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1699 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3177 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 32,25 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 88,4441 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,935 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 161,3321 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.274,4168 | m2 |
| 10 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 29,3718 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9295 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2457 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 127 | cái |
| 15 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,096 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5 | m2 |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,096 | tấn |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0543 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0252 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,41 | m3 |
| K | Kênh P2B - 1A | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4004 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7745 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,31 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8649 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 7,31 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,395 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5484 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 28,9314 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 285,3728 | m2 |
| 10 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 5,1408 | m2 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,066 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,132 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | đoạn ống |
| 15 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3832 | m3 |
| 16 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0888 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5 | m2 |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0888 | tấn |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0516 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0252 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,385 | m3 |
| L | Kênh P2B - 1B | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5005 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1044 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3654 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2395 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 8,92 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 29,7947 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6692 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,3215 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 348,3147 | m2 |
| 10 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 7,9968 | m2 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0308 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,099 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,198 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | đoạn ống |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5747 | m3 |
| 16 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1332 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 6,75 | m2 |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1332 | tấn |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0153 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0516 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0252 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,385 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi