Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201256052-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai
Tên gói thầu Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200217399
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư công ngân sách quận Hòang mai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 11:16:00 đến ngày 2020-12-27 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,107,999,254 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Cắt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 226 1m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,88 m3
3 Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 (50% khối lượng đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,24 m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III (50% khối lượng đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7624 100m3
5 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 356 m
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,56 100m
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104 m3
8 Gạch 220x105x60 làm dấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.386 viên
9 Xếp gạch bảo vệ rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,386 1000v
10 Băng báo cáp rộng 0.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 394 m
11 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,788 100m2
12 Đắp đất rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,48 m3
13 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,88 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2288 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2288 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2288 100m3
17 Cọc mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
18 Lắp đặt cọc mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
19 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 363 m
20 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,56 100m
21 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
22 Hộp đầu cáp T-plug 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
23 Hộp đầu cáp khô ngoài trời 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
24 Làm đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1 đầu cáp (3 pha)
25 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
26 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 hộp nối (3 pha)
27 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2 (đấu nối từ đầu cáp ngoài trời xuống chống sét van) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
28 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
29 Colie ôm cáp lên cột (22.06kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,06 kg
30 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 bộ
31 Bọc cổ cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
32 Tiếp địa đầu cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
33 Biển chỉ dẫn cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
34 Lắp biển chỉ dẫn cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1 bộ
35 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25cm, vữa BT M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,888 1 m3
36 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,17 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1682 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0973 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0093 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m3
42 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9 m2
45 Bu lông móng trạm M27x950 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,37 m3
47 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,828 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0283 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0283 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0283 100m3
51 Trụ trạm biến áp, trụ cốt thép hợp bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 trụ
52 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tấn
53 Đào đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,56 m3
54 Cọc tiếp địa V63*63*6*2500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cọc
55 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 10 cọc
56 Cáp M120 - tiếp địa trung tinh máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
57 Cáp M50 - tiếp địa vỏ máy, giá đỡ, vỏ tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
58 Thép dẹt 40*4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,52 kg
59 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3 10 m
60 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,56 m3
61 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 đấu nối từ tủ RMU đến MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
62 Lắp đặt cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 1 m
63 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 đấu nối từ cực hạ thế MBA đến tủ hạ thế tổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
64 Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 1 m
65 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 đấu nối từ tủ hạ thế tổng đến tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
66 Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 1 m
67 Hộp đầu cáp Elbow 24kV-3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
68 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
69 Bọc cổ cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
70 Tiếp địa đầu cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
71 Giá đỡ máy biến áp (1 bộ/105,1kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,1 kg
72 Lắp đặt giá đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1051 tấn
73 Chụp cực máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
74 Máng đỡ cáp cao thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
75 Máng đỡ cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
76 Bộ đầu sứ Plug-in Bushing cho máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
77 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
78 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 10 đầu cốt
79 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
80 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 10 đầu cốt
81 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
82 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 10 đầu cốt
83 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
84 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 10 đầu cốt
85 Bộ báo sự cố đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
86 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
87 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
88 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
89 Giá đỡ tụ bù và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,5 kg
90 Aptomát 3 pha 100A (có dòng chỉnh định phù hợp với cs tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
91 Gối đỡ thanh cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
92 Thanh lai đồng 2x50x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,56 kg
93 Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 10 m
94 Attomat 3 pha 63A tự dùng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
95 Thiết bị đo xa hạ thế p, U, I, Cos phi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 HT
96 Biển tên trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
97 Biển tên tủ trung thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
98 Biển tên tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
99 Biển an toàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
100 Biển báo cáp trung, hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2
101 Biển sơ đồ một sợi TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
102 Lắp đặt biển báo các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 bộ
103 Thảm cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
104 Găng tay cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đôi
105 Ủng cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đôi
106 Bình bọt chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bình
107 Tủ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
108 Khoá cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
109 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
110 Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,52 m3
111 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 m
112 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 100m
113 Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7 m3
114 Đắp đất rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,82 m3
115 Gạch đặc làm dấu 220x105x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 756 viên
116 Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,756 1000v
117 Băng báo hiệu cáp ngầm (bề rộng 0,2m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 m
118 Rải băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,168 100m2
119 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7 m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,147 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,147 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,147 100m3
123 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
124 Lắp đặt cọc mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
125 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102 m
126 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 100m
127 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
128 Đầu cáp hạ thế 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
129 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1 đầu cáp (3 pha)
130 Bọc cổ cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
131 Tiếp địa đầu cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
132 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
B CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 320kVA-22/0.4kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
2 Tủ RMU 24kV-3 ngăn (2CD-1MC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
3 Tủ hạ thế 630A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
4 Tủ tụ bù 60kVAr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
5 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị (theo hướng dẫn TT09/2019/TT-BXD) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
6 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 máy
7 Lắp đặt tủ điện cao áp, tủ RMU 24kV-630A-3 ngăn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 tủ
8 Lắp đặt tủ điện hạ thế 630A, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 tủ
9 Lắp đặt hệ thống tụ bù 60kVAr trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 hệ thống
10 Ca xe vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
11 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
12 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, tủ RMU, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
13 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, tủ RMU, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Chỉnh định rơle, đánh số thiết bị trung thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 Thiết bị
15 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 tụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->