Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201256761-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201255121
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 13:48:00 đến ngày 2020-12-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,089,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo sửa chữa Nhà ký túc xá học sinh
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 661,609 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 274,389 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh Chương V E-HSMT 297,856 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 177,6918 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V E-HSMT 793,204 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương V E-HSMT 1.554,451 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 1.290,027 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - cao 1m từ sàn lên ngoài nhà Chương V E-HSMT 407,3811 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V E-HSMT 409,48 m2
10 Tháo dỡ chân trụ lan can Chương V E-HSMT 185,4 m
11 Tháo dỡ khung sắt khu vệ sinh: Chương V E-HSMT 182,16 m2
12 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E-HSMT 67,787 m2
13 Vận chuyển phế thai bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 2,4464 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 2,4464 100m3/ 1km
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 6,6161 100m2
16 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao Chương V E-HSMT 6,6161 100m2
17 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 118,947 m2
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 67,787 m2
19 Xây lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 12,8561 m3
20 Hoa gió bê tông 300x300 Chương V E-HSMT 84 cái
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 190,08 m2
22 Sản xuất, lắp đặt lan can inox, tay vịn lan can Chương V E-HSMT 92,736 kg
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 - cao 1m từ sàn lên Chương V E-HSMT 407,3811 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 - cao 1m từ sàn lên Chương V E-HSMT 409,48 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 112,9616 m2
26 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1.177,0654 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 3.253,958 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.200,5851 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 190,08 m2
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 8,4111 100m2
31 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 7,6722 100m2
32 Ốp tường vệ sinh - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40, kích thước gạch 300x450mm Chương V E-HSMT 335,088 m2
33 Lát nền, sàn vệ sinh gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 177,6918 m2
34 Sơn cửa gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 302,469 m2
35 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 84,994 1m2
36 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V E-HSMT 162,745 1m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, hoa sắt Chương V E-HSMT 27,0912 1m2
38 Thay thế ô kính vỡ, kính 3mm Chương V E-HSMT 92,28 m2
39 Gia công khung sắt khu phơi đồ bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V E-HSMT 1,7328 tấn
40 Lắp dựng khung sắt Chương V E-HSMT 182,16 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 72,96 1m2
42 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 50x80 Chương V E-HSMT 160 hộp
43 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt các automat 3 pha 16A Chương V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 26 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 26 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 28 cái
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 52 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 104 cái
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 78 bộ
53 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 52 cái
54 đế nhựa âm tường + mặt chứa aptomat Chương V E-HSMT 54 bộ
55 Mặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 104 cái
56 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 16 bộ
57 Lắp đặt đèn tường, bóng 20W Chương V E-HSMT 78 bộ
58 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3X10+1X6) Chương V E-HSMT 110 m
59 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3X6+1X4) Chương V E-HSMT 105 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 910 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 1.990 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 1,1 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 1.990 m
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 400x400 Chương V E-HSMT 2 hộp
65 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 250x200 Chương V E-HSMT 26 hộp
66 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 Chương V E-HSMT 26 hộp
67 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 5 cái
68 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 5 cái
69 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V E-HSMT 100 m
70 Chân bật định vị dây dẫn sét sát tường Chương V E-HSMT 50 cái
71 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 (tận dụng) Chương V E-HSMT 6 bể
72 Phụ kiện phòng tắm+vệ sinh Chương V E-HSMT 26 bộ
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + 1 vòi hoa sen Chương V E-HSMT 26 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 26 bộ
75 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 26 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 26 bộ
77 Lắp đặt máy bơm nước lên mái Chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 1,6 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm Chương V E-HSMT 0,96 100m
80 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 158 cái
81 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 57 cái
82 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 25 cái
83 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 46 cái
84 Lắp đặt van bi - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt van bi - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 31 cái
86 Lắp đặt van xả tay gạt, đường kính d=25mm Chương V E-HSMT 26 cái
87 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 26 cái
88 Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 52 cái
89 Lắp đặt van phao điện Chương V E-HSMT 2 cái
90 Lắp kép, lơ đồng nối Chương V E-HSMT 78 cái
91 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 26 cái
92 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1,51 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 1,64 100m
95 Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 52 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 78 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 92 cái
98 Lắp đặt côn thu nhựa PVC p/p dán keo - Đường kính 34-90 Chương V E-HSMT 92 cái
99 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 40 cái
100 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 65 cái
101 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 52 cái
102 Tiêu lệnh + nội quy PCCC Chương V E-HSMT 2 bộ
103 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V E-HSMT 4 bình
104 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V E-HSMT 4 bình
105 Hộp đặt bình chữa cháy Chương V E-HSMT 2 cái
B Cải tạo sửa chữa Nhà 02 phòng học
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V E-HSMT 167,162 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 91,8848 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 121,624 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 125,992 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 47,84 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 49,52 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 1,1264 m3
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 1,6716 100m2
9 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V E-HSMT 0,0218 100m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1144 m3
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0102 tấn
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 47,84 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 49,52 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 169,464 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 175,512 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 91,8848 m2
17 Cửa gỗ nhóm 4 Chương V E-HSMT 6,96 m2
18 Khuôn cửa kép gỗ nhóm 4 Chương V E-HSMT 19 m
19 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V E-HSMT 19 1m
20 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 6,96 1m2
21 Sơn cửa gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 32,16 m2
22 Sơn hoa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6,48 1m2
23 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 2 hộp
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 8 bộ
29 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 3 bộ
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 55 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 Chương V E-HSMT 70 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 Chương V E-HSMT 90 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 55 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 160 m
36 Tiêu lệch + nối quy PCCC Chương V E-HSMT 1 bộ
37 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V E-HSMT 2 bình
38 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V E-HSMT 2 bình
39 Hộp đặt bình chữa cháy Chương V E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->