Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201253808-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201106253
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng từ kinh phí điều chỉnh quy hoạch phân khu 9 xã, phường đã cấp cho PQLĐT năm 2020 là 700 triệu chuyển sang cho UBND phường An Phú,còn lại 1,230 tỷ đồng lấy từ nguồn ngân sách TP hỗ trợ năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 15:44:00 đến ngày 2020-12-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,583,409,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,700,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3417 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,2 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,202 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,808 100m3/1km
5 Vệ sinh quét dọn đất mặt đường, sân bãi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,7974 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,7974 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,344 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,344 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4,6cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,7974 100m2
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2429 100 tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,7003 100 tấn
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,6 m2
13 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,24 m2
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,4 m2
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0456 100m2
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 m3
17 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
18 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Gia công thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1558 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0045 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1m2
22 Cung cấp trụ biển báo + nắp chụp nhựa Þ90mm, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 trụ
23 Cung cấp trụ biển báo + nắp chụp nhựa Þ90mm, L=3,35m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 trụ
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1642 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,59 m3
27 Cung cấp Bulong M20x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0046 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->