Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201255876-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐẠI THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 09:18:00 đến ngày 2020-12-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,308,149,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 3,3231 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 3,3231 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 19,6572 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 100 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 100 | m | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,008 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,008 | m3 | |
| 5 | Khung móng cột đèn | 4 | bộ | |
| 6 | Cọc tiếp địa L63x63x5 | 4 | cái | |
| 7 | Mua và lắp đặt cột đèn chiếu sáng (bao gồm cột, bóng đèn 36W đồng bộ...) | 4 | bộ | |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 7,1136 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,0096 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,288 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1054 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0213 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,864 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0185 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0613 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,4211 | m3 | |
| 17 | Xây gạch CMXL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,9162 | m3 | |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21,4638 | m2 | |
| 19 | SXLD cánh cổng bằng thép hộp theo quy cách thiết kế, sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | 8,4 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,4638 | m2 | |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 3,5159 | 100m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3494 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 11,6183 | m3 | |
| 24 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 111,037 | m3 | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,2894 | 100m3 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 1,8154 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,3958 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 15,6471 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,2166 | 100m2 | |
| 30 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 9,2391 | m3 | |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 56,7798 | m2 | |
| 32 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 15,9241 | m3 | |
| 33 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,6595 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 416,9387 | m2 | |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 42,02 | m | |
| 36 | SXLD hoa sắt tường rào thép 14x14, sơn phủ theo yêu cầu thiết kế | 125,81 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 473,7185 | m2 | |
| 38 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 26,6112 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2304 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,1232 | m3 | |
| 41 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,5008 | m3 | |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 65,52 | m2 | |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,6197 | tấn | |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2848 | 100m2 | |
| 45 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 4,4288 | m3 | |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 136 | cấu kiện | |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 20,506 | m3 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,8526 | m3 | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,112 | tấn | |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,3254 | tấn | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1462 | tấn | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,0805 | tấn | |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,0929 | 100m2 | |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,3492 | m3 | |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,2468 | m3 | |
| 57 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 3,3 | m3 | |
| 58 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 5,1984 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 15,96 | m2 | |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | 15,96 | m2 | |
| 61 | Bạt dứa chống mất nước xi | 350 | m2 | |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 52,5 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 388,4906 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 13,7954 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,4126 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 52,1936 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,524 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,1255 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 4,6531 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 4,8659 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,7079 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 66,7498 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,5575 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 11,0897 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,6135 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,4919 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,3104 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 15,2074 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,5833 | 100m2 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,6993 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 2,9321 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 36,9933 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 2,9585 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 4,0188 | tấn | |
| 23 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 8,6856 | m3 | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,9517 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0865 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,147 | tấn | |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | 1,9172 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 1,9172 | tấn | |
| 29 | Gia công xà gồ thép | 2,2155 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,2155 | tấn | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 200 | m2 | |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,5928 | 100m2 | |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 27,9 | m2 | |
| 34 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,40mm | 53,12 | md | |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 2,3495 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3593 | 100m2 | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0518 | tấn | |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1823 | tấn | |
| 39 | SXLD Thang sắt lên mái | 1 | bộ | |
| 40 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 37,5298 | m3 | |
| 41 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 47,697 | m3 | |
| 42 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,7924 | m3 | |
| 43 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,4708 | m3 | |
| 44 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,7295 | m3 | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 5,9414 | m3 | |
| 46 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 15,3144 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 244,8107 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 685,4864 | m2 | |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 295,85 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 194,26 | m2 | |
| 51 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 96,81 | m2 | |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 108,18 | m | |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 26,213 | m2 | |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 193,22 | m2 | |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,3626 | 100m3 | |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 26,7633 | m3 | |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 40,32 | m2 | |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 57,87 | m2 | |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | 14,4174 | m2 | |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | 57,848 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | 341,9856 | m2 | |
| 62 | SXLD cửa đi 4 cánh mở quay cửa nhôm hệ XingFa, thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ) | 31,5 | m2 | |
| 63 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ XingFa, thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ) | 11,52 | m2 | |
| 64 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ XingFa, thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ) | 7,695 | m2 | |
| 65 | SXLD cửa sổ mở trượt cửa nhôm hệ XingFa, thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ) | 28,2 | m2 | |
| 66 | SXLD cửa sổ mở hất cửa nhôm hệ XingFa, thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6.38mm (Phụ kieenh đồng bộ) | 0,9 | m2 | |
| 67 | Sản xuất và lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt đặc 14x14, sơn chống gỉ | 29,1 | m2 | |
| 68 | Đắp phù điêu, trang trí | 10 | NC | |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 244,8107 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.240,7714 | m2 | |
| 71 | Thi công trần bằng tấm nhựa | 185,4924 | m2 | |
| 72 | Đèn LED âm trấn 50x50 | 24 | bộ | |
| 73 | Quạt thông gió | 2 | cái | |
| 74 | Đèn tuýt LED gắn trấn | 6 | bộ | |
| 75 | Đèn LED 275x275 | 16 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 18 | cái | |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 8 | cái | |
| 78 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 20 | cái | |
| 80 | Hộp đựng aptomat | 3 | tủ | |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 8 | cái | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 40 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 20 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 350 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | 850 | m | |
| 86 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | 4 | cái | |
| 87 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 75 | m | |
| 88 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | 31 | m | |
| 89 | Gia công và đóng cọc chống sét | 7 | cọc | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 950 | m | |
| 91 | Hồ lô sứ chụp chân kim chống sét | 4 | cái | |
| 92 | Bình chữa cháy CO2 | 4 | bộ | |
| 93 | Bình chữa cháy ABC | 2 | bộ | |
| 94 | Bộ tiêu lênh | 2 | bộ | |
| 95 | Hộp đựng | 2 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,105 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | 0,43 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | 0,03 | 100m | |
| 99 | Măng sông PP-R D32 | 2 | cái | |
| 100 | Măng sông PP-R D25 | 6 | cái | |
| 101 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | 7 | cái | |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | 19 | cái | |
| 105 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | 5 | cái | |
| 106 | Kép ren ngoài D20 | 58 | cái | |
| 107 | Rắc co PPR D25-32 | 53 | cái | |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | 2 | cái | |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | 3 | cái | |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | 0,04 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,17 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,785 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm | 0,04 | 100m | |
| 115 | Măng sông PVC D90 | 17 | cái | |
| 116 | Măng sông PVC D60 | 6 | cái | |
| 117 | Măng sông PVC D34 | 4 | cái | |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | 8 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | 11 | cái | |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | 19 | cái | |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | 2 | cái | |
| 123 | Đai neo ống | 25 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | bộ | |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 129 | Quả cầu chắn rác mái D110 bằng inox | 15 | bộ | |
| 130 | Máy bơm và thiết bị đồng bộ | 1 | T.bộ | |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 16,7388 | m3 | |
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,888 | m3 | |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | 1,3864 | m3 | |
| 134 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0191 | 100m2 | |
| 135 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1431 | tấn | |
| 136 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0708 | tấn | |
| 137 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,924 | m3 | |
| 138 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0454 | 100m2 | |
| 139 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0616 | tấn | |
| 140 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | cấu kiện | |
| 141 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,2681 | m3 | |
| 142 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,4275 | m3 | |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 15,39 | m2 | |
| 144 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 17,712 | m2 | |
| 145 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 5,654 | m2 | |
| 146 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 23,366 | m2 | |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,7658 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi