Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201257101-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Hồng Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201234170
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và ngân sách thành phố hỗ trợ xã xây dựng nông thôn mới năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 15:50:00 đến ngày 2020-12-24 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,335,287,865 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I 47,254 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 4,253 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 4,725 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 4,725 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,5 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,5 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,5 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II 41,455 m3
9 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II 3,731 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 3,216 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 3,216 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,05 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 9,45 100m3
14 Mua đất đắp 1.171,735 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,93 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 3,623 100m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 54,34 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 1,588 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 326,02 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 11,06 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,111 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,111 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 37,82 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,721 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 37,82 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 97,62 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 483,6 m2
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 139,55 m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 3,118 100m2
30 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 1,128 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 26,15 m3
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,349 100m2
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 3,994 tấn
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 25,06 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 cấu kiện
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 330 cấu kiện
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 16 cấu kiện
38 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 106,639 100m
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 37,69 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,41 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 33,59 m3
42 Mua cống hộp 140 m
43 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm 70 đoạn cống
44 Quét nhựa bitum nóng vào tường 806,4 m2
45 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm 69 mối nối
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 52 cấu kiện
47 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,097 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,097 100m3
50 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 7,44 100m
51 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 1,86 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,03 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 2,79 m3
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 5,28 m3
55 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 18 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 10 m2
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,088 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,035 tấn
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,704 m3
60 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,072 100m2
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,269 tấn
62 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,44 m3
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 16,667 cấu kiện
64 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,075 m3
65 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 2,376 m3
66 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,788 m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,042 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,042 100m3
69 Tháo dỡ, lắp đặt tivan ổ khóa 6 công
70 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm 10 gốc cây
71 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,317 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->