Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201256946-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201255142
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 14:36:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,470,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường Tiểu học Vĩnh Yên
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 16,884 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 2,1105 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 5,956 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,3708 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1832 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,303 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0337 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,947 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1067 100m3
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 6,214 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,214 m3
12 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 6,214 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0621 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 2,6094 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 12,21 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7055 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,143 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3566 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0404 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,2715 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,4768 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5021 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,7684 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1191 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0416 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0132 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,5148 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 66,634 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 139,672 m2
30 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 47,68 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 7,8984 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 62,4 m
33 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 105,2784 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2208 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,6127 m3
36 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 26,1794 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 56,77 m2
38 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 56,77 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,924 m3
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 66,634 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 89,972 m2
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,6002 m3
43 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 17,916 m2
44 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 11,88 m2
45 cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 1,44 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 13,32 m2
47 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,072 100m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
50 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
51 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 5,859 1m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,651 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,04 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1095 tấn
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,93 m3
56 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,7588 m3
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,33 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 17 m2
59 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,9936 m2
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,07 100m2
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
62 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,6 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,3925 m3
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 7,136 m2
65 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0107 tấn
67 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1228 m3
68 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,8 1m3
69 Cát đen đầm chặt Chương V E-HSMT 0,3 m3
70 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,35 m3
71 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 12,8671 1m3
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
73 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
76 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,82 m2
78 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0741 100m2
79 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
80 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
82 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
84 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
85 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
86 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
87 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
88 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V E-HSMT 0,266 m3
91 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
92 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 11 cái
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
96 Phụ kiện + chân chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 6 cái
98 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
99 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
101 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
104 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
105 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
106 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
107 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
108 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
109 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
110 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
111 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
112 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
113 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
118 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 19 cái
119 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 3 cái
120 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 18 cái
121 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
122 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
126 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 11 bộ
127 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E-HSMT 1 hộp
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 40 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 80 m
130 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 40 m
131 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 80 m
B Trường Trung học cơ sở Vĩnh Yên
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2058 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,372 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,453 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 4,8649 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1384 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1734 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0199 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,4355 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1384 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0674 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,8164 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 12,2463 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,2825 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1345 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2263 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0257 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,4355 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,2617 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,257 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,3954 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,038 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0167 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,003 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7319 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 62,0678 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 100,93 m2
27 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 23,9544 m2
28 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 55,296 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 15,7772 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 62,0678 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 69,5196 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 27,305 m2
33 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 30,743 m2
34 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 7,2 m2
35 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 2,16 m2
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 9,36 m2
37 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,072 100m
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
40 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,6 1m3
42 Cát đen đầm chặt Chương V E-HSMT 1,1 m3
43 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E-HSMT 4,95 m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 12,8671 1m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
49 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,82 m2
51 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0741 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
55 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
57 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
58 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
59 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
60 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
61 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
64 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
67 Phụ kiện tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
69 Phụ kiện tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
70 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 5 cái
72 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
73 Lắp đặt vòi lavabo Chương V E-HSMT 2 bộ
74 Phụ kiện + chân lavabo Chương V E-HSMT 2 bộ
75 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
76 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,7 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
81 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
82 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 3 cái
83 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 8 cái
84 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 8 cái
85 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 6 cái
86 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 16 cái
87 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 2 cái
88 Cút ren trong D20 Chương V E-HSMT 4 cái
89 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
90 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 10 cái
91 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 22 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 12 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 6 cái
100 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 3 cái
104 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 7 bộ
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, Chương V E-HSMT 1 hộp
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 50 m
108 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
109 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 50 m
C Điểm trường Cốc Mặn, Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mông Ân
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V E-HSMT 13,6 m
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E-HSMT 0,2736 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E-HSMT 0,0814 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 4,32 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 159,908 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,5456 m3
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E-HSMT 21,5644 m2
8 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
9 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 bể
10 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0814 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 10,368 1m2
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0814 tấn
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,2736 100m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1496 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0908 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4747 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4032 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 56,644 m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 114,784 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 21,5644 m2
21 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 90,756 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 56,644 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 24,028 m2
24 Cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 4,32 m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,4 1m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,32 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0053 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0886 tấn
30 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,68 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4 m3
32 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,4992 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 26,26 1m2
34 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,4992 tấn
35 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
36 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 11 cái
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
39 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
40 Phụ kiện + chân chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 6 cái
42 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
43 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
48 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
49 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
50 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
51 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
52 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
53 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
54 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
55 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
56 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
57 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 19 cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 3 cái
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 18 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
66 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 8 bộ
71 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 70 m
74 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
75 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 70 m
D Điểm trường Trà Lẩu, Trường Tiểu học Tân Văn
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2211 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,701 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 4,4396 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 5,1856 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1665 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,2788 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0318 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,8315 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1468 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0743 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,9466 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 12,9591 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,2922 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0729 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,209 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0233 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3365 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,3736 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3873 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,4749 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1071 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,037 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0098 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,9933 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 52,25 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 118,9714 m2
27 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 37,36 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 9,7068 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 26,1 m
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 77,4768 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,084 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4388 m3
33 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 20,1432 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 37,2724 m2
35 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 37,2724 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2957 m3
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,25 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 88,5614 m2
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,8088 m3
40 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 8,0878 m2
41 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 9,78 m2
42 cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 2,16 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 11,94 m2
44 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,066 100m
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
47 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
48 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,6 1m3
49 Cát đen đầm chặt Chương V E-HSMT 0,6 m3
50 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E-HSMT 2,7 m3
51 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 12,8671 1m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
56 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,82 m2
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0741 100m2
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
60 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
62 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 6,15 1m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
64 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
65 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
66 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
67 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
68 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
71 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
72 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 11 cái
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
75 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
76 Phụ kiện + chân chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 6 cái
78 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
79 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
84 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
85 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
86 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
87 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
88 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
89 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
90 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
91 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
92 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
93 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 19 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 3 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 18 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
102 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
106 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 9 bộ
107 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 70 m
110 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
111 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 70 m
E Điểm trường Khuổi Ngành, Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Quý Hòa
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,344 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,911 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 4,9877 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 8,8288 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1365 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,2268 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0255 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,5015 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,2212 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1228 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,7246 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 10,7349 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,7107 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0819 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2417 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0513 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,5015 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,3829 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3116 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,5574 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1074 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0364 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,008 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,8976 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 55,874 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 93,3556 m2
27 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 38,29 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 11,5644 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 27,2 m
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 59,664 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1064 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,356 m3
33 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 17,4612 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 28,9406 m2
35 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 28,9406 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,8285 m3
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 55,874 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 83,546 m2
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3628 m3
40 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 13,6282 m2
41 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 7,05 m2
42 cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 0,72 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 7,77 m2
44 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,066 100m
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
47 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
48 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,6 1m3
49 Cát đen đầm chặt Chương V E-HSMT 0,6 m3
50 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E-HSMT 2,7 m3
51 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 12,8671 1m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
56 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,82 m2
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0741 100m2
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
60 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
64 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
65 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
66 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
67 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
68 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
71 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 2 bộ
72 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 7 cái
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 3 bộ
75 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 3 bộ
76 Phụ kiện + chân chậu rửa Chương V E-HSMT 3 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 4 cái
78 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
79 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
84 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
85 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
86 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
87 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
88 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
89 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
90 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
91 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
92 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
93 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 19 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 3 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 18 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
102 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
103 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V E-HSMT 1 1 lần
104 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm - Đất Chương V E-HSMT 70 1m khoan
105 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 70 m ống
106 Máy bơm giếng khoan Chương V E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,56 100m
108 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
109 Rắc co PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
110 Chõ hút + cổ hút D32 Chương V E-HSMT 1 bộ
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,55 100m
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 1 cái
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,95 m3
115 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,018 100m2
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0671 tấn
117 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0555 tấn
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,826 m3
119 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,9376 m3
120 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 25,08 m2
121 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 24 m2
122 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,44 m2
123 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0057 100m2
124 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0296 tấn
125 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,1428 m3
126 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V E-HSMT 2 cái
127 Khoan đục lỗ tấm bê tông d50 Chương V E-HSMT 2 tấm
128 Lớp đá 4x6 dày 200 Chương V E-HSMT 0,408 m3
129 Lớp đá 1x2 dày 200 Chương V E-HSMT 0,408 m3
130 Lớp cát vàng dày 300 Chương V E-HSMT 0,612 m3
131 Lưới Inox Chương V E-HSMT 2,04 m2
132 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0946 100m2
133 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,059 tấn
134 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,826 m3
135 Chi phí xét nghiệm nước Chương V E-HSMT 1 gói
136 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 9 bộ
140 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E-HSMT 1 hộp
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 65 m
143 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
144 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 65 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->