Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 14:36:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,470,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường Tiểu học Vĩnh Yên | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 16,884 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,1105 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,956 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,3708 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1832 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,303 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0337 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,947 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V E-HSMT | 6,214 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,214 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 6,214 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0621 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,6094 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,21 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7055 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3566 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0404 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2715 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,4768 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,5021 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,7684 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1191 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0416 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0132 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5148 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 66,634 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 139,672 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 47,68 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,8984 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 62,4 | m |
| 33 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 105,2784 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2208 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,6127 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 26,1794 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 56,77 | m2 |
| 38 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 56,77 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,924 | m3 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 66,634 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 89,972 | m2 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,6002 | m3 |
| 43 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,916 | m2 |
| 44 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 11,88 | m2 |
| 45 | cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 13,32 | m2 |
| 47 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5,859 | 1m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,7588 | m3 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,33 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9936 | m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0371 | tấn |
| 62 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3925 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,136 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 67 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1228 | m3 |
| 68 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,8 | 1m3 |
| 69 | Cát đen đầm chặt | Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 70 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 71 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 12,8671 | 1m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 75 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 76 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 78 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0741 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 80 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 82 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,15 | 1m3 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 84 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 85 | Xếp gạch dày 300 | Chương V E-HSMT | 273,312 | viên |
| 86 | Gạch vỡ dày 400 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 87 | Xếp than xỉ dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 88 | Xếp than củi dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 91 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 96 | Phụ kiện + chân chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 98 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 104 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 106 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 107 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 108 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 111 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 112 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 113 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 122 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| B | Trường Trung học cơ sở Vĩnh Yên | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2058 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,372 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,453 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,8649 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1384 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,1734 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0199 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,4355 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1384 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0674 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,8164 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,2463 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,2825 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1345 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2263 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0257 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,4355 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,2617 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,257 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,3954 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0167 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7319 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 62,0678 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 100,93 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,9544 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 55,296 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 15,7772 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 62,0678 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 69,5196 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,305 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 30,743 | m2 |
| 34 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 35 | Cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 37 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,6 | 1m3 |
| 42 | Cát đen đầm chặt | Chương V E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 43 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 12,8671 | 1m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0741 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,15 | 1m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 57 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 58 | Xếp gạch dày 300 | Chương V E-HSMT | 273,312 | viên |
| 59 | Gạch vỡ dày 400 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 60 | Xếp than xỉ dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 61 | Xếp than củi dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Phụ kiện tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Phụ kiện tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 74 | Phụ kiện + chân lavabo | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 81 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 83 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 84 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 85 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 86 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 87 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Cút ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 90 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 91 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| C | Điểm trường Cốc Mặn, Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mông Ân | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V E-HSMT | 13,6 | m |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V E-HSMT | 0,2736 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E-HSMT | 0,0814 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 159,908 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,5456 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 21,5644 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Hút bể phốt | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0814 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 10,368 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0814 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,2736 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1496 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0908 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4747 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4032 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 56,644 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 114,784 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 21,5644 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 90,756 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 56,644 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 24,028 | m2 |
| 24 | Cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 3,4 | 1m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0053 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0886 | tấn |
| 30 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 32 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,4992 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 26,26 | 1m2 |
| 34 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,4992 | tấn |
| 35 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Phụ kiện + chân chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 48 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 52 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 55 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 56 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 57 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 66 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| D | Điểm trường Trà Lẩu, Trường Tiểu học Tân Văn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2211 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,701 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,4396 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,1856 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1665 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,2788 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,8315 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1468 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0743 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,9466 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,9591 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2922 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0729 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0233 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3365 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,3736 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,3873 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,4749 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1071 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,9933 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 52,25 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 118,9714 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 37,36 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,7068 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 26,1 | m |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 77,4768 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4388 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 20,1432 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 37,2724 | m2 |
| 35 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 37,2724 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2957 | m3 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 52,25 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 88,5614 | m2 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,8088 | m3 |
| 40 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 8,0878 | m2 |
| 41 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 9,78 | m2 |
| 42 | cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 11,94 | m2 |
| 44 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,066 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 3,6 | 1m3 |
| 49 | Cát đen đầm chặt | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 50 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 12,8671 | 1m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0741 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 62 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 6,15 | 1m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 64 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 65 | Xếp gạch dày 300 | Chương V E-HSMT | 273,312 | viên |
| 66 | Gạch vỡ dày 400 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 67 | Xếp than xỉ dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 68 | Xếp than củi dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 71 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 76 | Phụ kiện + chân chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 78 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 84 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 86 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 87 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 88 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 90 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 91 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 92 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 93 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 107 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| E | Điểm trường Khuổi Ngành, Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Quý Hòa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,344 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,911 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,9877 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 8,8288 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1365 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,2268 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,5015 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,2212 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1228 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,7246 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,7349 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,7107 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0819 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2417 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0513 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,5015 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,3829 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,3116 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,5574 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1074 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0364 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,8976 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 55,874 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 93,3556 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 38,29 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,5644 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,2 | m |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 59,664 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1064 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,356 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,4612 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 28,9406 | m2 |
| 35 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 28,9406 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,8285 | m3 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 55,874 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 83,546 | m2 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3628 | m3 |
| 40 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 13,6282 | m2 |
| 41 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 7,05 | m2 |
| 42 | cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 7,77 | m2 |
| 44 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,066 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 3,6 | 1m3 |
| 49 | Cát đen đầm chặt | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 50 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 12,8671 | 1m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0741 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,15 | 1m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 64 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 65 | Xếp gạch dày 300 | Chương V E-HSMT | 273,312 | viên |
| 66 | Gạch vỡ dày 400 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 67 | Xếp than xỉ dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 68 | Xếp than củi dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 71 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 76 | Phụ kiện + chân chậu rửa | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 78 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 84 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 86 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 87 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 88 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 90 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 91 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 92 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 93 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Chương V E-HSMT | 1 | 1 lần |
| 104 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm - Đất | Chương V E-HSMT | 70 | 1m khoan |
| 105 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 70 | m ống |
| 106 | Máy bơm giếng khoan | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 108 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Rắc co PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Chõ hút + cổ hút D32 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,95 | m3 |
| 115 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0671 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,826 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9376 | m3 |
| 120 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 25,08 | m2 |
| 121 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 24 | m2 |
| 122 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,44 | m2 |
| 123 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0057 | 100m2 |
| 124 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0296 | tấn |
| 125 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,1428 | m3 |
| 126 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Khoan đục lỗ tấm bê tông d50 | Chương V E-HSMT | 2 | tấm |
| 128 | Lớp đá 4x6 dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 129 | Lớp đá 1x2 dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 130 | Lớp cát vàng dày 300 | Chương V E-HSMT | 0,612 | m3 |
| 131 | Lưới Inox | Chương V E-HSMT | 2,04 | m2 |
| 132 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0946 | 100m2 |
| 133 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 134 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,826 | m3 |
| 135 | Chi phí xét nghiệm nước | Chương V E-HSMT | 1 | gói |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 140 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V E-HSMT | 65 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 65 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi