Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201255345-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM LONG
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201242733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 23:27:00 đến ngày 2020-12-27 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,726,455,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,9637 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  56,4785 100m2
3 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  56,4785 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  62,3948 100m2
5 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  62,3948 100m2
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,3404 100tấn
B TUYẾN 2 + 3
1 Đào khuôn đường, vận chuyển đổ bỏ, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,5579 100m3
2 Đào mặt đường cũ, vận chuyển đổ bỏ, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,0731 100m3
3 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Bao gồm công tác mua đất, vận chuyển đất và đắp đất lề đường độ chặt yêu cầu K=0,95) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2682 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,8149 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6226 100m3
6 Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,762 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,671 100m2
8 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,671 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66,9019 100m2
10 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66,9019 100m2
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,8835 100tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,24 m3
13 Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,18 m2
14 Ván khuôn móng rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1602 100m2
15 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,46 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,15 m3
17 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,73 m3
18 Đào móng rãnh, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4546 100m3
19 Đào mặt đường cũ, vận chuyển đổ bỏ, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0784 100m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2061 100m3
21 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,09 m3
22 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0702 tấn
23 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0428 100m2
24 Lắp dựng tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
25 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  113,7836 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->