Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: cấp nước sinh hoạt xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng (nay là xã Hạnh Phúc, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201257900-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: cấp nước sinh hoạt xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng (nay là xã Hạnh Phúc, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)
Số hiệu KHLCNT 20201230418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 16:55:00 đến ngày 2020-12-27 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,578,004,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C TRẠM BƠM CẤP NƯỚC- PHẦN XÂY DỰNG
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m3
2 Bê tông trụ đỡ ống 150# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,13 m3
3 Bê tông 200# bệ máy bơm, bệ ổn áp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 m3
4 Ván khuôn bê tông mố trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1591 100m2
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0412 100m3
6 Đá xây móng, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,33 m3
7 Gạch xây tường vữa XM M75 22cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1 m3
8 Gạch xây trụ vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
9 Gạch xây tường 11 cm vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,32 m3
10 Bê tông giằng móng 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
11 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,87 m3
12 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
13 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
14 Ván khuôn BT lanh tô (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0103 100m2
15 Ván khuôn BT sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2395 100m2
16 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,64 m2
17 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9 m2
18 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,29 m2
19 Láng nền sàn k dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,02 m2
20 Sơn trần, tường trong nhà , 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,78 m2
21 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,65 m2
22 Làm mái tôn sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1147 100m2
23 Làm mái tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1467 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10<fi<=18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1391 tấn
26 Thép tròn lanh tô (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
27 Thép xà gồ chữ U65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1253 tấn
28 Cửa đi, sổ Pa nô - ô kính gỗ N.4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,68 m2
29 Khuôn cửa gỗ nghiến (8x12) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,46 m
30 Lắp lanh tô trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
31 Sản xuất sen hoa sắt dẹt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m2
32 Lắp hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m2
33 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
34 Khóa (cầu 10) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ, sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,34 m2
36 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 m3
37 Bê tông tấm đan M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m3
38 Ván khuôn BT nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0416 100m2
39 Ván khuôn BT tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0123 100m2
40 Thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 tấn
41 Lắp tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
42 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0038 100m3
43 Bê tông 150# móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,15 m3
44 Sơn 3 lớp chống rỉ cột điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,21 m2
45 Ván khuôn gỗ móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0768 100m2
46 Bao dứa lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
D TRẠM BƠM CẤP NƯỚC - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Máy bơm trục ngang PEN TAX CM40-200B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
2 Tủ bảng điện đồng bộ máy bơm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
3 Ổn áp Lioa 3 pha HS3 công suất 15KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
5 Lắp đặt van thép, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Lắp đặt van thép 1 chiều, ĐK65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt ống kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 100m
8 Lắp đặt cút cong kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
9 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
10 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
11 Lắp đặt măng sông kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
12 Lắp đặt côn thép ĐK 100/65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt côn thép, ĐK 65/60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt côn thép, ĐK 65/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt tê thép, ĐK 65/65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt ống kẽm ĐK 100mm đục lỗ - CRê Pin L=1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
17 Công đục lỗ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
18 Bu lông đuôi cá M16-150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
19 Điện chạy thử Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 405 kW
20 Công chạy thử Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 công
21 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,101 100m
22 Lắp đặt cút cong nhựa PVC ĐK 50mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
23 Lắp đặt công tơ 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
26 Dây điện đôi Trần Phú 2x1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
27 Lắp bảng gỗ (300x250)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Bóng tròn 75W + đui Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
29 Lắp cầu chì sứ 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
30 Lắp công tắc giả Thái 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Lắp ổ cắm đôi Vinakip Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt dây cáp điện AC 35 (4x35mm2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106 m
33 Móc treo cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
35 Thép fi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0109 tấn
36 Thép chữ U fi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0014 tấn
E KHU BỂ LỌC, XỬ LÝ NƯỚC, BỂ ÁP LỰC - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá đá bằng mìn, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,014 100m3
2 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 172 m3
3 Bê tông 150# sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,53 m3
4 Ván khuôn thép BT sân nền móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0144 100m2
5 Vận chuyển bộ đất đá thải (C4), cự ly 110m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 573,43 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7343 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7343 100m3
8 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,13 m3
9 Láng vữa BT lòng bể, vữa XM M150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,82 m2
10 Bê tông đáy nền hố van M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 m3
11 Bê tông tường hố van M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 m3
12 Bê tông móng bể M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,01 m3
13 Bê tông CT đáy bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,07 m3
14 Bê tông CT tường bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,15 m3
15 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
16 Bê tông 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,92 m3
17 Gạch xây 75# bậc lên bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,03 m3
18 Trát vữa dày 1,5cm, vữa XM M75 mặt bậc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m2
19 Théo tròn fi<=10mm bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3502 tấn
20 Thép tròn 10<fi<=18 bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5366 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0454 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,202 tấn
23 Thép tròn tấm đan ĐS fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1861 tấn
24 Lắp dựng thép tròn bậc, ĐK =16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0285 tấn
25 Ván khuôn móng bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,155 100m2
26 Ván khuôn tường bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0611 100m2
27 Ván khuôn BT dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2085 100m2
28 Ván khuôn gỗ TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5378 100m2
29 Ván khuôn BT hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0576 100m2
30 Cát lọc (cát thạch anh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m3
31 Sỏi lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m3
32 Lắp tấm đan, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
33 Lắp tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
34 Lắp tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Tôn sóng 0.4 ly đậy ngăn lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3444 100m2
36 Thép hộp (50x25x2) mạ kẽm khung tấm tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1493 tấn
37 Lắp thép hộp (50x25x2) mạ kẽm khung tấm tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1493 tấn
38 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
39 Khuy khóa tấm tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
40 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Lưới nhựa đỡ ngăn 2 lớp cát sỏi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96 m2
42 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 m3
43 Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 100m
44 Bê tông 200# trụ, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,59 m3
45 Bê tông sàn 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,69 m3
46 Bê tông 200# lanh tô (TĐ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 m3
47 Gạch xây 75# tường 11, trụ 22 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,48 m3
48 Gạch xây 50# bệ thùng hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
49 Vữa trát 75# 1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,57 m2
50 Láng vữa 100# 3cm nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,57 m2
51 Lắp tấm lanh tô, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Ván khuôn thép trụ, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,235 100m2
53 Ván khuôn sàn nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0697 100m2
54 Ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0055 100m2
55 Sơn levis 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,84 m2
56 Lắp dựng thép fi 16 liên kết cột trụ với nền đá gốc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0139 tấn
57 Thép fi <=10 trụ, dầm, giằng, sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1014 tấn
58 Thép 10<fi<=18 trụ, dầm, giằng, sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2262 tấn
59 Thép lanh tô fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
60 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 tấn
62 Lợp mái tôn sóng 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,112 100m2
63 Cửa đi + sổ Pa nô gỗ nhóm 4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m2
64 Khuôn cửa nghiến (8x12)cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,4 m
65 Gia công hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m2
66 Lắp hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m2
67 Lắp khuôn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,4 m
68 Lắp cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m2
69 Sơn cửa 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 m2
70 Bản lề cửa chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
71 Bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
72 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
73 Khuy khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
74 Khóa - Tiệp Cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Máng nước mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,44 m
76 Sản xuất lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0526 tấn
77 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 m3
78 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0019 100m3
79 Bê tông 150# móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
80 Sơn 3 lớp chống rỉ cột điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6 m2
81 Ván khuôn gỗ móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 100m2
82 Bao dứa lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m2
83 Phá đá bằng thủ công,, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,21 m3
84 Khoan lỗ D76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành D76mm, cấp đá 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m
85 Bê tông cột hàng rào 200# ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,61 m3
86 Bê tông 200# chèn trụ rào, trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
87 Thép tròn fi <=10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0936 tấn
88 Thép tròn fi >10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0293 tấn
89 Thép hình (L) khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2748 tấn
90 Lắp thép hình khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2748 tấn
91 Thép tròn trụ cổng ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 tấn
92 Thép hình (L) trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0196 tấn
93 Lắp thép hình trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0196 tấn
94 Thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0464 tấn
95 Lắp dựng thép hộp mạ kẽm - cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0464 tấn
96 Ván khuôn gỗ cột hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0911 100m2
97 Lắp dựng cột hàng rào trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 cái
98 Lưới thép B40 hàng rào (khổ 1.5) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,6533 m
99 Xây trụ gạch cổng 75#, 33x33 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
100 Trát mũ trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m2
101 Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,75 m2
102 Sơn trụ cổng 3 nước màu trắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m2
103 Sơn mũ trụ cổng 3 nước màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,75 m2
104 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
105 Khóa cổng cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Chốt cổng sắt fi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Sơn khung rào 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,03 m2
F KHU BỂ LỌC, XỬ LÝ NƯỚC, BỂ ÁP LỰC - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 (A1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,494 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 75mm PN8 -PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2355 100m
4 Lắp đặt van thép, đường kính van d=80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
5 Lắp đặt côn thép, ĐK 65/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt cút thép tráng kẽm ĐK 65mm- 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt cút thép tráng kẽm ĐK 80mm- 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
8 Lắp đặt kép tráng kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
9 Lắp đặt măng sông kẽm , ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
10 Lắp đặt măng sông kẽm , ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
11 Lắp đặt Tê nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
12 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 75mm 90độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
13 Đồng hồ đo lưu lượng D100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 100 đục lỗ (L=30cm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m
15 Gia công, đục lỗ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
16 Lắp đặt tấm tôn đậy bể lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
17 Lắp đặt côn thép kẽm fi (100-65) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt côn thép kẽm fi (80-20) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 75mm thoát nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
20 Cút 90 PVC ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
21 Máy bơm Pentax PM45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
22 Tủ bảng điện (cho máy bơm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
23 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m
24 Thiết bị định lượng Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
25 Thùng nhựa (200l) đựng hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 32mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 100 m
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 20mm PN16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,057 100 m
28 Cút cong PE ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
29 Cút cong PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
30 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Đồng hồ đo lưu lượng D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Dung dịch Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 thùng
33 Bộ đồ nghề sửa chữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
34 Ủng cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 đôi
35 Găng tay cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 đôi
36 Xô dựng nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Thang gấp 5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 183 m
39 Móc treo cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 65mm A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
41 Thép fi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
42 Thép chữ U fi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0007 tấn
43 Lắp đặt công tơ 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
46 Dây điện đôi Trần Phú 2x1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
47 Lắp bảng gỗ (300x250)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Bóng tròn 75W + đui Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
49 Cầu trị sứ 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
50 Lắp công tắc giả Thái 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Lắp ổ cắm đôi Vinakip Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
G ĐƯỜNG ỐNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,5111 100m3
2 Bê tông 200# trụ đỡ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
3 Ván khuôn trụ đỡ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 100m2
4 Bao đai lót đáy BT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
H ĐƯỜNG ỐNG - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt ống kẽm, ĐK 100mm -A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 100m
2 Lắp đặt ống kẽm, ĐK 80mm -A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 100m
3 Lắp đặt ống kẽm, ĐK 65mm -A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
4 Lắp đặt ống kẽm, ĐK 50mm -A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
5 Lắp đặt ống kẽm , ĐK 32mm- A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
6 Lắp đặt ống kẽm , ĐK 20mm- A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 110mm PN6 PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,24 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 90mm PN6 - PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,615 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 75mm PN6 - PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,86 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 63mm PN6 - PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,13 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 50mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,46 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 40mm PN6 - PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,88 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm PE80, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,99 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 25mm PN12,5-PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,04 100 m
15 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
16 Lắp đai khởi thủy HDPE 90/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
17 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 75/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
18 Đai khởi thủy HDPE 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
19 Đai khởi thủy HDPE 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
20 Đai khởi thủy HDPE 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
21 Đai khởi thủy HDPE 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
22 Lắp đai khởi thủy HDPE 25/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
23 Lắp đăt côn thu HDPE 110/90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Lắp đăt côn thu HDPE 90/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đăt côn thu HDPE 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Lắp đặt côn thu HDPE 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
27 Lắp đặt côn thu HDPE 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
28 Lắp đặt côn thu HDPE 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
29 Lắp đặt côn thu HDPE 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
30 Lắp đặt côn thu HDPE 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Lắp đặt côn thu HDPE 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
32 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 187 cái
33 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 173 cái
34 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
36 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
37 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
39 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
40 Lắp đặt tê kẽm (100-20-100) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt tê kẽm (80-20-80) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt măng sông kẽm, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
43 Lắp đặt măng sông kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
44 Lắp đặt măng sông kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt măng sông kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
46 Lắp đặt măng sông kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
47 Lắp đặt măng sông kẽm, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
I CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2016 100m3
2 Bê tông 150# sân chôn ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,35 m3
3 Bê tông bệ 150# bệ vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,53 m3
4 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0985 100m2
5 Đắp đất K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0677 100m3
6 Bê tông 150# đáy hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,85 m3
7 Bê tông 150# tường hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,07 m3
8 Bê tông 200# tấm đan ( nắp HV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
9 Ván khuôn bê tông hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3859 100m2
10 Ván khuôn gỗ bê tông TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 100m2
11 Thép fi <=10 tấm đan (nắp HV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0683 tấn
12 Lắp tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
13 Bê tông 200# mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
14 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0522 100m2
15 Gia công cọc thép fi 14 (dài 0.6m/cọc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
16 Đóng cọc thép fi 14 (dài 0.6m/cọc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
17 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,04 m3
18 Đắp đất k= 0.85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0146 100m3
19 Bê tông 150# bậc, đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,76 m3
20 Ván khuôn BT bậc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3261 100m2
21 Bạt dứa lót đáy BT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146,69 m2
22 Đắp đất k= 0.85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m3
23 Bê tông 150# đường vào trạm bơm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,08 m3
24 Ván khuôn BT mặt đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1905 100m2
25 Bạt dứa lót đáy BT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160,5 m2
J CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,38 100m
2 Van thép fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 169 cái
3 Cút kẽm 90 độ ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 507 cái
4 Rắc co kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 169 cái
5 Kép kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 507 cái
6 Lắp đặt vòi rửa đồng, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 169 cái
7 Lắp đặt côn thu, ĐK 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 338 cái
8 Lắp đặt khâu nối ren trong nhựa PE 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 169 cái
9 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 169 cái
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 20mm PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,9 100 m
11 Tê 15-15 kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 338 cái
12 Lắp đặt măng sông, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 169 cái
13 Nút bịt đầu ống d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 338 cái
14 Lắp đặt ống kẽm, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
15 Lắp đặt ống kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
16 Lắp đặt ống kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
17 Lắp đặt ống kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
18 Lắp đặt ống kẽm ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
19 Lắp đặt ống kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,025 100m
20 Lắp đặt van thép, đường kính van 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
21 Lắp đặt van thép, đường kính van d=80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
22 Lắp đặt van thép, đường kính van d=40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
23 Lắp đặt van thép, đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
25 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
26 Lắp đặt rắc co kẽm , ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Lắp đặt rắc co kẽm , ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt tê kẽm ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
29 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
30 Lắp đặt tê kẽm , ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Lắp đặt tê kẽm , ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
32 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
33 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
34 Lắp đặt kép kẽm , ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt kép kẽm ,ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt côn thép kẽm, ĐK 100/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Lắp đặt côn thép kẽm, ĐK 100/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt côn thép kẽm, ĐK 80/65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt côn thép kẽm, ĐK 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt côn thép kẽm, ĐK 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt côn thép kẽm, ĐK 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->