Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 20:00:00 đến ngày 2020-12-26 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,896,606,167 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Đáp ứng mục III Chương V | 73 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Đáp ứng mục III Chương V | 73 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | gốc cây |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 20,8349 | 100m3 |
| 7 | Đào móng trụ biển báo, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 3,37 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 20,8349 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,5092 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,4815 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5737 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 37,9438 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 37,9438 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 6,4391 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 40.1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 258,2064 | 100tấn |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Đáp ứng mục III Chương V | 53,94 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 7,8088 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 38,1 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 75,34 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,46 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5482 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. cọc tiêu | Đáp ứng mục III Chương V | 0,772 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,02 | m3 |
| 16 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 100,45 | m2 |
| 17 | Sản xuất gia công thép hình trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1198 | tấn |
| 18 | Sản xuất gia công thép tấm trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1074 | tấn |
| 19 | Mạ kẽm nhúng nóng | Đáp ứng mục III Chương V | 227,14 | kg |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,18 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m2 |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | m2 |
| 24 | Cung cấp bulon M20x500 | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | cái |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 28 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0032 | tấn |
| 29 | Cung cấp nắp chụp D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cái |
| 30 | Cung cấp bulon M20 | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 31 | Cung cấp đất C3 | Đáp ứng mục III Chương V | 2.119,28 | m3 |
| 32 | Lắp dựng trụ tiêu, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 287 | cái |
| C | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 20,5087 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Đáp ứng mục III Chương V | 141,25 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 6,1214 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 251,46 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 49,15 | m3 |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1285 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,221 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,2122 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6419 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 47,23 | m3 |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4068 | tấn |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,883 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,01 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 32,5673 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 317,31 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc tường, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 84,85 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 166,05 | m3 |
| 18 | Sản xuất gia công thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 6,6505 | tấn |
| 19 | Sản xuất gia công thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,0908 | tấn |
| 20 | Mạ kẽm nhúng nóng | Đáp ứng mục III Chương V | 11.741,32 | kg |
| 21 | Cung cấp ống nhựa PVC Þ60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 582 | m |
| 22 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0147 | 100m3 |
| 23 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | rọ |
| 24 | Cung cấp bản lề Þ16 | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | cái |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 602 | cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 1800mm - H30 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 1800mm - H30 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt gối cống, đường kính D1800mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,768 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,9927 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1416 | 100m3 |
| 33 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,3343 | 100m2 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 12,9821 | 100m3 |
| D | Phần hệ thống chiếu sáng nổi | |||
| 1 | Lắp Cần đèn đơn 2m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cần |
| 2 | Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cần |
| 3 | Lắp Cần đèn đơn 4,5m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cần |
| 4 | Lắp Bộ đèn Led 90W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | bộ |
| 5 | Lắp Xà IL-800 (trụ đơn) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp Xà DT-800 (trụ đơn) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp Xà DT-800 (trụ ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 10 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 6,7 | 100m |
| 11 | Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 12 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8 | 100m |
| 13 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | cái |
| 14 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cái |
| 16 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 17 | Bulon móc 12x350 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cây |
| 18 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cây |
| 19 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 22 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 23 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,076 | 10 tấn |
| E | Phần đường dây trung thế trên không lắp mới | |||
| 1 | Móng M12BT | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (trụ không tiếp địa) - khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Sợi |
| F | Phần đường dây trung thế tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Xà đỡ góc G-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cáp nhôm trần lỏi thép As-120/19mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 85 | m |
| 5 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-240mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 255 | m |
| 6 | Sứ đứng 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | Cây |
| 8 | Chân sứ đỉnh | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cách điện treo Polymer 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Cái |
| 13 | Kẹp quai U+hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| G | Phần đường dây trung thế lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Xà đỡ góc G-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cáp nhôm trần lỏi thép As-120/19mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 85 | m |
| 5 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-240mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 255 | m |
| 6 | Sứ đứng 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Chân sứ đỉnh | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cách điện treo Polymer 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Kẹp căng dây As-(50-70) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 13 | Kẹp quai U+hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| H | Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi không có tiếp địa thân trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m đơn - ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi – không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Trụ |
| 4 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | Mét |
| 9 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | Cây |
| 10 | Bulon 16x400 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | Cây |
| 11 | Bulon 16x500 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | Cây |
| 12 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | Cái |
| I | Phần đường dây hạ thế tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.158 | m |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 579 | m |
| 5 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | m |
| 6 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | Bộ |
| 7 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 55 | cái |
| 9 | Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 10 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 39 | cái |
| 11 | Điện kế kháchh hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 12 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| J | Phần đường dây hạ thế lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | Trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.158 | m |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 579 | m |
| 4 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | m |
| 5 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | Bộ |
| 6 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 55 | cái |
| 8 | Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 9 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 39 | cái |
| 10 | Điện kế kháchh hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 11 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| K | Phần đường dây hạ thế di dời | |||
| 1 | Di dời cần đèn chiếu sáng 4m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cần |
| 2 | Di dời đèn Sodium 250W | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi