Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201252288-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201250844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 20:00:00 đến ngày 2020-12-26 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,896,606,167 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Đáp ứng mục III Chương V 73 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Đáp ứng mục III Chương V 19 cây
3 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Đáp ứng mục III Chương V 73 gốc cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Đáp ứng mục III Chương V 19 gốc cây
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 120 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 20,8349 100m3
7 Đào móng trụ biển báo, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 3,37 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 20,8349 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 1,2 100m3
B Mặt đường
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 8,5092 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 6,4815 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 7,5737 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 37,9438 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Đáp ứng mục III Chương V 37,9438 100m2
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 6,4391 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 40.1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 258,2064 100tấn
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Đáp ứng mục III Chương V 53,94 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 7,8088 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 38,1 m3
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 75,34 m3
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 1,46 m3
13 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cọc tiêu, đường kính <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,5482 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. cọc tiêu Đáp ứng mục III Chương V 0,772 100m2
15 Đổ bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,02 m3
16 Sơn cọc tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 100,45 m2
17 Sản xuất gia công thép hình trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 0,1198 tấn
18 Sản xuất gia công thép tấm trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 0,1074 tấn
19 Mạ kẽm nhúng nóng Đáp ứng mục III Chương V 227,14 kg
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 0,18 m2
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Đáp ứng mục III Chương V 12 m2
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 22 m2
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 22 m2
24 Cung cấp bulon M20x500 Đáp ứng mục III Chương V 44 cái
25 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
26 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
27 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
28 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,0032 tấn
29 Cung cấp nắp chụp D90 Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
30 Cung cấp bulon M20 Đáp ứng mục III Chương V 26 cái
31 Cung cấp đất C3 Đáp ứng mục III Chương V 2.119,28 m3
32 Lắp dựng trụ tiêu, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng mục III Chương V 287 cái
C Phần cống
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 20,5087 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Đáp ứng mục III Chương V 141,25 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 6,1214 100m2
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 251,46 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 49,15 m3
6 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 2,1285 tấn
7 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 4,221 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=18mm Đáp ứng mục III Chương V 9,2122 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Đáp ứng mục III Chương V 1,6419 100m2
10 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 47,23 m3
11 Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,4068 tấn
12 Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,883 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 5,01 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V 32,5673 100m2
15 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 317,31 m3
16 Xây đá hộc tường, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 84,85 m3
17 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 166,05 m3
18 Sản xuất gia công thép hình Đáp ứng mục III Chương V 6,6505 tấn
19 Sản xuất gia công thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 5,0908 tấn
20 Mạ kẽm nhúng nóng Đáp ứng mục III Chương V 11.741,32 kg
21 Cung cấp ống nhựa PVC Þ60mm Đáp ứng mục III Chương V 582 m
22 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Đáp ứng mục III Chương V 0,0147 100m3
23 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Đáp ứng mục III Chương V 12 rọ
24 Cung cấp bản lề Þ16 Đáp ứng mục III Chương V 128 cái
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 602 cấu kiện
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 1800mm - H30 Đáp ứng mục III Chương V 2 đoạn ống
27 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 1800mm - H30 Đáp ứng mục III Chương V 1 đoạn ống
28 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm Đáp ứng mục III Chương V 2 mối nối
29 Lắp đặt gối cống, đường kính D1800mm Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 3,768 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 2,9927 100m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,1416 100m3
33 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,3343 100m2
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 12,9821 100m3
D Phần hệ thống chiếu sáng nổi
1 Lắp Cần đèn đơn 2m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 12 cần
2 Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 6 cần
3 Lắp Cần đèn đơn 4,5m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 1 cần
4 Lắp Bộ đèn Led 90W, độ cao <= 12m Đáp ứng mục III Chương V 19 bộ
5 Lắp Xà IL-800 (trụ đơn) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
6 Lắp Xà DT-800 (trụ đơn) Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
7 Lắp Xà DT-800 (trụ ghép) Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
8 Tiếp địa lặp lại tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
9 Tiếp địa lặp lại HTCS nổi Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
10 Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 6,7 100m
11 Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) Đáp ứng mục III Chương V 0,2 100m
12 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 0,8 100m
13 Cầu chì hộp 5A Đáp ứng mục III Chương V 19 cái
14 Kẹp rẽ IPC 50-50 Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
15 Kẹp treo cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 13 cái
16 Kẹp dừng cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
17 Bulon móc 12x350 Đáp ứng mục III Chương V 1 Cây
18 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục III Chương V 1 Cây
19 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
20 Lắp tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
21 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 12 m
22 Co ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
23 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km Đáp ứng mục III Chương V 0,076 10 tấn
E Phần đường dây trung thế trên không lắp mới
1 Móng M12BT Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
2 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (trụ không tiếp địa) - khoan giếng Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 Đáp ứng mục III Chương V 6 Sợi
F Phần đường dây trung thế tháo gỡ
1 Trụ BTLT 12m Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
2 Xà đỡ góc G-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Cáp nhôm trần lỏi thép As-120/19mm2 Đáp ứng mục III Chương V 85 m
5 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-240mm2 Đáp ứng mục III Chương V 255 m
6 Sứ đứng 24KV Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
7 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 8 Cây
8 Chân sứ đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
9 Cách điện treo Polymer 24KV Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
10 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 2 Cái
11 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 2 Cái
12 Kẹp căng dây AC-(50-70) Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
13 Kẹp quai U+hotline Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
14 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
G Phần đường dây trung thế lắp lại
1 Trụ BTLT 12m Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
2 Xà đỡ góc G-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Cáp nhôm trần lỏi thép As-120/19mm2 Đáp ứng mục III Chương V 85 m
5 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-240mm2 Đáp ứng mục III Chương V 255 m
6 Sứ đứng 24KV Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
7 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
8 Chân sứ đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
9 Cách điện treo Polymer 24KV Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
10 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
11 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
12 Kẹp căng dây As-(50-70) Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
13 Kẹp quai U+hotline Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
14 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
H Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới
1 Trụ BTLT-10,5m ghép đôi không có tiếp địa thân trụ Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
2 Trụ BTLT-8,5m đơn - ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 4 Trụ
3 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi – không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 2 Trụ
4 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 6 Bộ
5 Móng M8,5BT Đáp ứng mục III Chương V 9 Bộ
6 Móng M10,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
7 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục III Chương V 4 Bộ
8 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 20 Mét
9 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục III Chương V 10 Cây
10 Bulon 16x400 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 5 Cây
11 Bulon 16x500 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 10 Cây
12 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 20 Cái
I Phần đường dây hạ thế tháo gỡ
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 18 Trụ
2 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 5 Bộ
3 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1.158 m
4 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 579 m
5 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 160 m
6 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 18 Bộ
7 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
8 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 55 cái
9 Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
10 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 39 cái
11 Điện kế kháchh hàng Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
12 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
J Phần đường dây hạ thế lắp lại
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 14 Trụ
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1.158 m
3 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 579 m
4 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 160 m
5 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 18 Bộ
6 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
7 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 55 cái
8 Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
9 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 39 cái
10 Điện kế kháchh hàng Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
11 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
K Phần đường dây hạ thế di dời
1 Di dời cần đèn chiếu sáng 4m Đáp ứng mục III Chương V 1 Cần
2 Di dời đèn Sodium 250W Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->