Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201257665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lồng ghép nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững, ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 23 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 16:48:00 đến ngày 2020-12-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,080,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 544,775 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 18cm, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 371,1649 | m3 |
| 3 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 4.785,902 | m2 |
| 4 | Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 534,87 | m3 |
| 5 | Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 356,7884 | m3 |
| 6 | Thép D25 khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 1.581,4188 | kg |
| 7 | Thép D14 khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 466,32 | kg |
| 8 | Ván khuôn khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 430 | m2 |
| 9 | Quét nhựa khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4547 | m2 |
| 10 | Chiều dài xẻ khe | Theo yêu cầu của HSTK | 1.162 | m |
| 11 | Ma tít khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6909 | m3 |
| 12 | Gỗ đệm khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3042 | m3 |
| 13 | Đay tẩm nhựa khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0166 | m3 |
| 14 | Quấn nilon khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 40,7622 | m2 |
| 15 | Ống nhựa PVC khe co khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2 | m |
| 16 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.217,1255 | m3 |
| 17 | Đào cấp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 654,0802 | m3 |
| 18 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 99,1765 | m3 |
| 19 | Đào nền đường, đào rãnh đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 86,5016 | m3 |
| 20 | Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.436,9068 | m3 |
| 21 | Đắp nền đường K90 bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 624,9665 | m3 |
| 22 | Đắp nền đường K90 bằng đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 8.783,8794 | m3 |
| 23 | Cày xới nền đường cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 502,8222 | m2 |
| 24 | Lu lèn lại nền đường cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 502,8222 | m2 |
| B | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đá hộc kè ốp mái taluy VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 516,9288 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 161,1964 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây chân khay VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 217,7367 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 43,5473 | m3 |
| 5 | Gia cố cọc tre móng, L<=2,5m/cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 10.255,1087 | m |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp tẩm 3 lớp nhựa đường khe phòng lún | Theo yêu cầu của HSTK | 79,98 | m2 |
| 7 | Cát hạt thô tầng lọc ngược | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0697 | m3 |
| 8 | Đá dăm 1x2 tầng lọc ngược | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5425 | m3 |
| 9 | Đá dăm 2x4 tầng lọc ngược | Theo yêu cầu của HSTK | 0,062 | m3 |
| 10 | Ống nhựa PVC D70 tầng lọc ngược | Theo yêu cầu của HSTK | 24,8 | m |
| 11 | Đào đất hố móng kè gia cố, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 802,4482 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả móng kè, độ chặt K90, đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 473,6077 | m3 |
| 13 | Đào hoàn trả mương, đào thanh thải dòng chảy | Theo yêu cầu của HSTK | 308,2185 | m3 |
| 14 | Đắp hoàn trả mương | Theo yêu cầu của HSTK | 244,313 | m3 |
| 15 | Bơm hút nước hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | ca |
| C | VUỐT NỐI + KÊNH XÂY | |||
| 1 | Vuốt bằng lớp BTXM M300 dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0648 | m3 |
| 2 | Vuốt bằng cấp phối đá dăm dày TB 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 41,5545 | m3 |
| 3 | Vuốt bằng đất đào tận dụng đầm lèn K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 437,1369 | m3 |
| 4 | Bê tông M250#, đá 1x2 giằng dọc kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7133 | m3 |
| 5 | Thép tròn D<=10 giằng dọc kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 572,1917 | kg |
| 6 | Ván khuôn giằng dọc kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 34,626 | m2 |
| 7 | Bê tông M250#, đá 1x2 giằng ngang kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 0,957 | m3 |
| 8 | Thép tròn D<=10 giằng ngang kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 134,5449 | kg |
| 9 | Ván khuôn giằng ngang kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8 | m2 |
| 10 | Tường kênh xây gạch không nung VXM M75 dày 33cm | Theo yêu cầu của HSTK | 102,8392 | m3 |
| 11 | Trát tường kênh VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 311,634 | m2 |
| 12 | Móng kênh bê tông M150 dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 40,5124 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 51,939 | m2 |
| 14 | Bê tông lót M100#, dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 27,0083 | m3 |
| 15 | Phá khối xây kênh cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 219,8751 | m3 |
| 16 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 219,8751 | m3 |
| 17 | Gia cố cọc tre móng, L<=2,5m/cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 6.481,9872 | m |
| 18 | Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Theo yêu cầu của HSTK | 15,33 | m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông M200 cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7011 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 112,545 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 598,4557 | kg |
| 4 | Sơn trắng - đỏ cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 76,86 | m2 |
| 5 | Vữa chèn chân cột cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 8,784 | m3 |
| 6 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 13,359 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả, đầm chặt K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,444 | m3 |
| 8 | Lặp dựng cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 183 | cái |
| 9 | Biển báo tam giác phản quang, cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | biển |
| 10 | Đào đất chôn cột | Theo yêu cầu của HSTK | 2,46 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | m2 |
| 13 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,92 | m3 |
| 14 | Vạch sơn dày 6mm gờ giảm tốc | Theo yêu cầu của HSTK | 14,85 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đổ đi đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 2.235,8205 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đổ đi vật liệu phá dỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 219,8751 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Bê tông M200 thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 58,24 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 119,2762 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | đoan ống |
| 5 | Nối ống cống D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | mối nối |
| 6 | Đá hộc xây móng cống VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9479 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8144 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 33,12 | m2 |
| 9 | Đá hộc xây VXM M100 tường đầu thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4858 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây VXM M100 tường cánh thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,743 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây VXM M100 móng tường đầu, tường cánh thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5292 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây VXM M75 gia cố sân cống thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7456 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm móng dày 10cm thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9903 | m3 |
| 14 | Đá hộc xây VXM M100 gia cố tatuy thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6352 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm gia cố tatuy thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,022 | m3 |
| 16 | Đá hộc xây VXM M100 tường đầu hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4858 | m3 |
| 17 | Đá hộc xây VXM M100 tường cánh hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,743 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây VXM M100 móng tường đầu, tường cánh hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5292 | m3 |
| 19 | Đá dăm đệm móng dày 10cm hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1323 | m3 |
| 20 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 64,7044 | m3 |
| 21 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 42,0956 | m3 |
| 22 | Phá khối xây cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1148 | m3 |
| 23 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1148 | m3 |
| 24 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1148 | m3 |
| 25 | Đắp bờ vây thi công - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 151,635 | m3 |
| 26 | Phá bờ vây thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 151,635 | m3 |
| F | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 62,172 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 236,1683 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | đoan ống |
| 5 | Nối ống cống D75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | mối nối |
| 6 | Đá hộc xây móng cống VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0972 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4963 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 67,824 | m2 |
| 9 | Đá hộc xây VXM M100 tường đầu thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8532 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây VXM M100 tường cánh thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8723 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây VXM M100 móng tường đầu, tường cánh thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1364 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây VXM M75 gia cố sân cống thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,224 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm móng dày 10cm thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9578 | m3 |
| 14 | Đá hộc xây VXM M100 gia cố tatuy thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1534 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm gia cố tatuy thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7209 | m3 |
| 16 | Đá hộc xây VXM M100 tường đầu hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8532 | m3 |
| 17 | Đá hộc xây VXM M100 tường cánh hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8723 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây VXM M100 móng tường đầu, tường cánh hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1364 | m3 |
| 19 | Đá hộc xây VXM M75 gia cố sân cống hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,224 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm móng dày 10cm hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9578 | m3 |
| 21 | Đá hộc xây VXM M100 gia cố tatuy hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1534 | m3 |
| 22 | Đá dăm đệm gia cố tatuy hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7209 | m3 |
| 23 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 47,0901 | m3 |
| 24 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 43,5491 | m3 |
| 25 | Đắp bờ vây thi công - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 94,725 | m3 |
| 26 | Phá bờ vây thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 94,725 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 3,541 | m3 |
| G | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4 | m3 |
| 2 | Ván khuông ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 165,792 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10g ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 888,24 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | đoan ống |
| 5 | Nối ống cống D100 | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | mối nối |
| 6 | Đá hộc xây móng cống VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,3556 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7479 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 180,864 | m2 |
| 9 | Đá hộc xây VXM M100 tường đầu thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0849 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây VXM M100 tường cánh thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9536 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây VXM M100 móng tường đầu, tường cánh thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8897 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây VXM M75 gia cố sân cống thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 8,855 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm móng dày 10cm thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9851 | m3 |
| 14 | Đá hộc xây VXM M100 gia cố tatuy thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9393 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm gia cố taluy thượng lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4602 | m3 |
| 16 | Đá hộc xây VXM M100 tường đầu hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0849 | m3 |
| 17 | Đá hộc xây VXM M100 tường cánh hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9536 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây VXM M100 móng tường đầu, tường cánh hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8897 | m3 |
| 19 | Đá hộc xây VXM M75 gia cố sân cống hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 10,23 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm móng dày 10cm hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5351 | m3 |
| 21 | Đá hộc xây VXM M100 gia cố taluy hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9393 | m3 |
| 22 | Đá dăm đệm gia cố taluy hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4602 | m3 |
| 23 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 338,5882 | m3 |
| 24 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 252,8916 | m3 |
| 25 | Phá khối xây cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 8,284 | m3 |
| 26 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 8,284 | m3 |
| 27 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 8,284 | m3 |
| 28 | Đắp bờ vây thi công - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 75,165 | m3 |
| 29 | Phá bờ vây thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 75,165 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 85,6966 | m3 |
| H | CỐNG TRÒN D150 | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 214,6924 | m2 |
| 3 | Thép tròn D6 ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 217,74 | kg |
| 4 | Thép tròn D10 ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1.048,8 | kg |
| 5 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | m |
| 6 | Mối nối VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1224 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây móng VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,3414 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,271 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 187,3324 | m2 |
| 10 | Đá hộc xây VXM M100 tường | Theo yêu cầu của HSTK | 30,8147 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây VXM M75 gia cố sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 12,394 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 22,5428 | m3 |
| 13 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 159,8753 | m3 |
| 14 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 144,4543 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 159,8753 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm gia cố mái | Theo yêu cầu của HSTK | 6,646 | m3 |
| 17 | Đá hộc xây VXM M100 mái taluy | Theo yêu cầu của HSTK | 15,135 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây VXM M100 móng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,803 | m3 |
| I | CỐNG BẢN Lo=0,7 VÀ Lo=0,5m | |||
| 1 | Bê tông M250 tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 1,41 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 5,82 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 103,5393 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 68,6583 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | CK |
| 6 | Bê tông M250 tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5 | m2 |
| 8 | Thép tròn D<=10 tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 51,6208 | kg |
| 9 | Thép tròn D<=18 tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 29,2862 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | CK |
| 11 | Bê tông M200 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7165 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 17,6532 | m2 |
| 13 | Thép tròn D<=10 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 49,7747 | kg |
| 14 | Tường thân cống xây gạch không nung VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4455 | m3 |
| 15 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,9078 | m2 |
| 16 | Móng cống bê tông M150 dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9202 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 9,896 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3642 | m3 |
| 19 | Tường thân kênh xây gạch không nung VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2625 | m3 |
| 20 | Trát tường kênh VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,284 | m2 |
| 21 | Móng kênh bê tông M150 dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7728 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 3,048 | m2 |
| 23 | Đá dăm đệm móng kênh cống dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1819 | m3 |
| 24 | Bê tông M250 tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,096 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,392 | m2 |
| 26 | Thép tròn D<=10 tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1543 | kg |
| 27 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 28 | Bê tông M200 mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1387 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 2,04 | m2 |
| 30 | Thép tròn D<=10 mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 9,4501 | kg |
| 31 | Gạch không nung xây hố ga VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7841 | m3 |
| 32 | Trát hố ga VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,08 | m2 |
| 33 | Móng hố ga bê tông M150 dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4147 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 1,152 | m2 |
| 35 | Đá dăm đệm móng hố ga dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2074 | m3 |
| 36 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 76,4422 | m3 |
| 37 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 46,3652 | m3 |
| 38 | Phá khối xây cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3103 | m3 |
| 39 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3103 | m3 |
| 40 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3103 | m3 |
| 41 | Đắp bờ vây thi công - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 119,18 | m3 |
| 42 | Phá bờ vây thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 119,18 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 38,7265 | m3 |
| J | CỐNG HỘP 2,5x2m | |||
| 1 | Bê tông M250 thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3375 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 81,9 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 37,7629 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1.401,1297 | kg |
| 5 | Thép tròn D>18 thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 36,9923 | kg |
| 6 | Bê tông M250 bản mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 5,292 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bản mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 24,3336 | m2 |
| 8 | Thép tròn D<=18 bản mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 911,4304 | kg |
| 9 | Bê tông M250 bản đáy | Theo yêu cầu của HSTK | 11,061 | m3 |
| 10 | Bê tông lót M100 dày 15cm bản đáy | Theo yêu cầu của HSTK | 4,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bản đáy | Theo yêu cầu của HSTK | 18,505 | m2 |
| 12 | Thép tròn D<=10 bản đáy | Theo yêu cầu của HSTK | 22,8119 | kg |
| 13 | Thép tròn D<=18 bản đáy | Theo yêu cầu của HSTK | 720,1973 | kg |
| 14 | Bê tông M200 tường đầu thượng, hạ lưu cống | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4584 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu thượng, hạ lưu cống | Theo yêu cầu của HSTK | 37,791 | m2 |
| 16 | Thép tròn D<=18 tường đầu thượng, hạ lưu cống | Theo yêu cầu của HSTK | 597,04 | kg |
| 17 | Bê tông M200 bản đáy và sân tường đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,808 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bản đáy và sân tường đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,72 | m2 |
| 19 | Thép tròn D<=18 bản đáy và sân tường đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 275,69 | kg |
| 20 | Bê tông lót M100 dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,936 | m3 |
| 21 | Đá hộc xây VXM M100 tường cánh thượng, hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5822 | m3 |
| 22 | Trát VXM M100 dày 2cm tường cánh thượng, hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0764 | m2 |
| 23 | Đá hộc xây VXM M100 bản đáy và sân tường cánh thượng hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,716 | m3 |
| 24 | Đá dăm đệm bản đáy và sân tường cánh thượng hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,572 | m3 |
| 25 | Đá hộc xây VXM M75 Sân cống gia cố thượng hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 6,288 | m3 |
| 26 | Đá dăm đệm Sân cống gia cố thượng hạ lưu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,096 | m3 |
| 27 | Đá hộc xây VXM M100 làm móng bệ đá chân cầu thang dàn van | Theo yêu cầu của HSTK | 1,437 | m3 |
| 28 | Bê tông M250 bản giảm tải | Theo yêu cầu của HSTK | 7,48 | m3 |
| 29 | Bê tông lót M100 dày 10cm bản giảm tải | Theo yêu cầu của HSTK | 3,08 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo yêu cầu của HSTK | 7,92 | m2 |
| 31 | Thép tròn D<=10 bản giảm tải | Theo yêu cầu của HSTK | 36,1229 | kg |
| 32 | Thép tròn D<=18 bản giảm tải | Theo yêu cầu của HSTK | 883,4835 | kg |
| 33 | Quét nhựa bản giảm tải | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3 | m2 |
| 34 | Đá dăm đệm bản giảm tải | Theo yêu cầu của HSTK | 7,92 | m3 |
| 35 | Lớp bitum dày 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1166 | m2 |
| 36 | Hai lớp giấy dầu tẩm 3 lớp nhựa đường | Theo yêu cầu của HSTK | 7,289 | m2 |
| 37 | Bê tông mái M200 dàn van | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8666 | m3 |
| 38 | Bê tông cột dàn van M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4975 | m3 |
| 39 | Bê tông dầm M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8392 | m3 |
| 40 | Bê tông móng M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,072 | m3 |
| 41 | Cốt thép sàn mái D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,97 | kg |
| 42 | Cốt thép cột D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,45 | kg |
| 43 | Cốt thép cột D<=18 | Theo yêu cầu của HSTK | 133,71 | kg |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng D<=18 | Theo yêu cầu của HSTK | 186,04 | kg |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,01 | kg |
| 46 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 7,842 | m2 |
| 47 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSTK | 10,36 | m2 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 10,264 | m2 |
| 49 | Sản xuất cánh van | Theo yêu cầu của HSTK | 1.015,73 | kg |
| 50 | Lắp dựng cánh van | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0157 | tấn |
| 51 | Vít chìm M160x60 | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 52 | Cao su củ tỏi P45 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,81 | m |
| 53 | Cao su tấm dày 14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,44 | m2 |
| 54 | Bu lông M40x250 + ê cu + long đen | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 55 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 29,61 | m2 |
| 56 | Gia công cốt thép khe van, tấm đáy | Theo yêu cầu của HSTK | 486,11 | kg |
| 57 | Lắp dựng cốt thép khe van, tấm đáy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4861 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 7,07 | m2 |
| 59 | Ống thép mạ kẽm D50 lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 43,36 | m |
| 60 | Thép bản mạ kẽm lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 122,71 | kg |
| 61 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 9,333 | m2 |
| 62 | Bu lông M16x150 lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 63 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 6,81 | m2 |
| 64 | Sản xuất thang sắt cầu thang dàn van | Theo yêu cầu của HSTK | 123,36 | kg |
| 65 | Lắp dựng thang sắt cầu thang dàn van | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1234 | tấn |
| 66 | Bu lông M16x150 cầu thang dàn van | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 67 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước cầu thang dàn van | Theo yêu cầu của HSTK | 5,06 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can lan can trần cống | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4 | kg |
| 69 | Lắp dựng lan can lan can trần cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,499 | m2 |
| 70 | Ống thép mạ kẽm D100 lan can trần cống | Theo yêu cầu của HSTK | 5,88 | m |
| 71 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước lan can trần cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0048 | m2 |
| 72 | Vít nâng V3 lan can trần cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 73 | Bơm nước thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | ca |
| 74 | Đắp bờ vây thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 164,8241 | m3 |
| 75 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 135,6 | m3 |
| 76 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 44,87 | m3 |
| 77 | Đắp hoàn thiện cống bằng đất đào tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 72,8 | m3 |
| 78 | Đắp hoàn thiện tường cánh cống bằng đất đào tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9 | m3 |
| 79 | Phá bờ vây thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 164,8241 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 44,87 | m3 |
| K | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp của gói thầu | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 0,600% nhân với tổng giá trị xây lắp của gói thầu | 0,6 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi