Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cấp nước sinh hoạt xã Vĩnh Quang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201257944-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Cấp nước sinh hoạt xã Vĩnh Quang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20201230361
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 16:57:00 đến ngày 2020-12-27 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,607,177,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Bơm tăng áp
1 Đào đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,4 m3
2 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
3 Bê tông móng M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
4 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
5 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
6 Ván khuôn gỗ BT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1376 100m2
7 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2253 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1198 tấn
9 Sản xuất cột bằng thép hình L(75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2178 tấn
10 Sản xuất cột bằng thép Fi 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0193 tấn
11 Sản xuất thép hộp mạ kẽm L(25x25x2) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1228 tấn
12 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162,78 kg
13 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5227 tấn
14 Lắp dưng tấm đan, thủ công, G<500kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
15 Dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
16 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
17 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
18 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
19 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
20 Lắp đặt dây đơn Trần phú 1 sợi (1x4mm2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
21 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 kg
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE100 (PN10) ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE100 (PN10) ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
25 Lắp đặt van kẽm ĐK50mm - 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
26 Lắp đặt van kẽm ĐK50mm - 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
27 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm - 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm - 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cặp bích
30 Bu lông M18-100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
31 Gioăng cao su DN 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
32 Tê đều ba chạc PE fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
33 Tê đều ba chạc PE fi 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
34 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
35 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 100/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
36 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
37 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
38 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Máy bơm tăng áp , Công suất 4KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Máy bơm tăng áp , Công suất 3KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
43 Tủ điều khiển biến tần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
44 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Modem Wifi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
46 Lắp đặt đồng hồ đo nước, fi 100mm liên kết mặt bích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt đồng hồ đo nước, fi 66mm liên kết mặt bích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Công lắp đặt các thiết bị, phụ kiện (NC 3.5/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 công
D ĐƯỜNG ỐNG, VÒI HỘ GIA ĐÌNH, HỐ VAN, MỐC ĐỊNH VỊ
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2(Trừ KL dân góp) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 902,138 m3
2 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.982,86 m3
3 Phá bê tông chôn ống qua đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,6 m3
4 Bê tông 200# lấp ống qua đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,13 m3
5 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN12,5) ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,2 100m
6 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN10) ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,25 100m
7 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN6) ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,6 100m
8 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN6) ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,35 100m
9 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN6) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,45 100m
10 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN6) ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6 100m
11 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN16) ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
12 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN10) ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 100m
13 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN10) ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,67 100m
14 LĐ ống nhựa HDPE - PE100 (PN16) ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
15 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 380 bộ
16 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 bộ
17 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 380 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 bộ
19 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137 bộ
21 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
22 Ba chạc HDPE 90' fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
27 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
28 Ba chạc chuyển bậc fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
29 Ba chạc chuyển bậc fi 75/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
30 Ba chạc chuyển bậc fi 75/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
31 Ba chạc HDPE 90' fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
32 Ba chạc chuyển bậc fi 90/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
33 Ba chạc chuyển bậc fi 90/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
34 Ba chạc chuyển bậc fi 110/90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Ba chạc HDPE 90' fi 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
36 Đầu nối thẳng HDPE fi 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
37 Đầu nối thẳng HDPE fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
38 Đầu nối thẳng HDPE fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
39 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
40 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 bộ
41 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 bộ
42 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
43 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 110/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
44 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 90/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
45 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
46 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
47 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
48 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 bộ
49 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
50 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 kg
51 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,44 100m
52 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 422 cái
53 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.266 cái
54 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 422 cái
55 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.266 cái
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 422 bộ
57 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 844 cái
58 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 422 bộ
59 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,03 m3
60 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 422 cái
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,2 100m
62 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,743 100m2
63 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 844 cái
64 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 422 cái
65 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 844 cái
66 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
67 Bê tông 150# hố van , đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m3
68 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
69 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 tấn
70 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1895 100m2
71 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
72 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
77 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
78 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
83 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
84 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt van ren, ĐK50mm xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
89 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
90 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 32/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
95 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
96 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
97 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
98 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
99 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0273 tấn
100 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2653 100m2
101 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
102 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 100/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 100 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
107 Khâu nối ren ngoài PE fi 110/100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
108 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
113 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
114 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
116 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
119 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
120 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
122 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
124 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
125 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
126 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
127 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
128 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
130 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
131 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
132 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
133 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
134 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
135 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
136 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
137 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
138 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
139 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,01 m3
140 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1656 100m2
141 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5688 100kg
142 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
143 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->