Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201249875-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Tổng công ty Ðiện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 10:51:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,071,864,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 22kV XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa an toàn LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa an toàn LR-8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 3 | Móng cột trung áp BTLT MT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 4 | Móng cột trung áp BTLT MT-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 5 | Móng cột trung áp BTLT MT-5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Móng |
| 6 | Móng cột trung áp BTLT MT-6 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 40 | Móng |
| 7 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 8 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Móng |
| 9 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 10 | Móng néo 18-6 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 132 | Bộ |
| C | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thu lôi van LA18 KV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 24 | Cái |
| D | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng cột BTLT ĐG-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha chụp đầu cột ĐTL-CĐC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo góc cột BTLT NG-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 17 | Bộ |
| 5 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-N-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Bộ |
| 6 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-D-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc PI cột BTLT NII-2,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 25 | Bộ |
| 8 | Bách bắt thu lôi van BTLV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Bộ |
| 9 | Cổ dề néo thẳng CDT-105 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 10 | Cổ dề néo góc CDG-105 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 58 | Bộ |
| 11 | Dây néo trung áp TK70-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 12 | Dây néo trung áp TK70-16 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 48 | Bộ |
| 13 | Dây néo trung áp TK70-18 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 80 | Bộ |
| E | Phần cột : | |||
| 1 | Trụ BTLT PC.I-14-190-8,5 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cột |
| 2 | Trụ BTLT PC.I-14-190-11,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cột |
| 3 | Trụ BTLT PC.I-14-190-13,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 4 | Trụ BTLT NPC.I-16-190-11 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cột |
| 5 | Trụ BTLT NPC.I-16-190-13,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | Cột |
| 6 | Trụ BTLT NPC.I-18-190-13,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Cột |
| F | Phần chi tiết tiếp địa : | |||
| 1 | Chi tiết tiếp địa đầu và chân cột TN-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 32 | Bộ |
| 2 | Chi tiết tiếp địa đầu cột TN-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Chi tiết tiếp địa thu lôi van gồm: Dây đồng mềm PVC-M35: 16m + Kẹp cáp đồng M35: 2 cái + Đầu cos đồng M35: 4 cái TĐTLV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Bộ |
| G | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lỏi thép (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) AC - 185/29 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 19.544,6 | m |
| 2 | Dây đồng bện M35 (Nối thu lôi van) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 48 | m |
| 3 | Sứ đứng Pinepost 24kV + ty SĐ24kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 85 | Quả |
| 4 | Sứ chuổi Polymer 24kV CN-24kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 342 | Chuổi |
| 5 | Móc néo chữ UMT-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 732 | Bộ |
| 6 | Mắt nối trung gian PD-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 336 | Bộ |
| 7 | Khóa néo dây dẫn N-912 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 336 | Bộ |
| 8 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ (phụ kiện chuỗi néo)ĐC.A185 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 336 | Bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng 1 lỗ (đấu nối thu lôi van)ĐC.M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Bộ |
| 10 | Bulon+đai ốc M14x50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 336 | Bộ |
| 11 | Khánh đơn L1240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 12 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong PA-185,PA-185 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 13 | Kẹp cáp đồng nhôm 3 bulong AM-185(đấu nối TLV), AM-185 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Bộ |
| 14 | Tạ chống rung, TCR | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 72 | Bộ |
| 15 | Dây buộc cổ sứ cho dây trần (2,3m một sợi) A-30/10mm | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 85 | Sợi |
| 16 | Ống nối dây dẫn COAC-185 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 39 | Ống |
| 17 | Chụp silicon chụp đầu sứ đứng đây trầnCĐS | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 85 | Bộ |
| 18 | Biển cấm trèo BC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 66 | Cái |
| 19 | Đai thép không rĩ 20x4 (Treo biến cẩm)ĐT-1,2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 132 | Cái |
| 20 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 132 | Cái |
| H | ĐƯỜNG DÂY 22kV CẢI TẠO | |||
| I | Phần móng + tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa an toàn LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa an toàn LR-8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Móng cột trung áp BTLT MT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | Móng |
| 4 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 6 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột sắt MCS-10.7 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| J | Phần tháo dỡ, lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp tủ điện chiếu sáng TL_TĐCS | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 2 | Tháo lắp cần + đèn chiếu sáng, độ cao 9m TL-CĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 34 | Cái |
| 3 | Tháo lắp cầu chì tự rơi 24kV TL_FCO-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV sử dụng lại SĐ24_SDL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 233 | Quả |
| 5 | Sứ chuổi Polymer 24kV sử dụng lại CN-24_SDL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Chuổi |
| K | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột H 10,5m (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột BTLT 8,5m (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 3 | Thu hồi chụp đầu cột TH-CĐC-2.0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ thẳng TH-ĐT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Thu hồi xà đỡ thẳng nạnh TH-ĐTN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Thu hồi xà đỡ vượt TH-ĐV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà đỡ vượt nạnh TH-ĐVN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 8 | Thu hồi xà đỡ góc TH-ĐG | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Thu hồi xà đỡ góc nạnh TH-ĐGN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ góc đôi TH-ĐGĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà bắt cần đèn TH-TBCĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 34 | Bộ |
| 12 | Thu hồi sứ đứng 24kV TH-SĐ-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 69 | Cái |
| 13 | Thu hồi chuỗi néo 24kV TH-CN-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| 14 | Thu hồi dây nhôm AC-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1.842 | m |
| 15 | Thu hồi dây nhôm bọc AV-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 288 | m |
| 16 | Thu hồi dây nhôm AC-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 144 | m |
| 17 | Thu hồi dao cách ly căng dây 24kVTH-LTD-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| L | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tháo lắp Dao cắt có tải LBS 24kV -630A kiểu hở + phụ kiện LBS-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Dao cách ly 3 pha chém đứng 24kV + phụ kiện DCL-24 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp đèn cảnh báo sự cố (vị trí 123/1B) TL_ĐBSC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 4 | Thu lôi van 18kV TLV-18k | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Cái |
| M | Phần cột | |||
| 1 | Trụ BTLT PC.I-12-190-5.4 ( kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 32 | Cột |
| 2 | Trụ BTLT PC.I-12-190-10 ( kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Cột |
| 3 | Trụ BTLT NPC.I-16-190-13,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 4 | Cột sắt 10,7m (tồn kho) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 5 | Cột |
| N | Phần chi tiết tiếp địa : | |||
| 1 | Chi tiết tiếp địa đầu và chân cột TN-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| 2 | Chi tiết tiếp địa đầu cột TN-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 23 | Bộ |
| 3 | Cờ tiếp địa CT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 23 | Bộ |
| 4 | Cờ tiếp địa CT-7 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Chi tiết tiếp địa thu lôi van gồm: Dây đồng mềm PVC-M35: 16m + Kẹp cáp đồng M35: 2 cái + Đầu cos đồng M35: 4 cái TĐTLV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa chờ 24kV (01 kẹp răng 24kV+01 chốt kẹp rẽ nhánh 24kV) TĐC-24 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 21 | Bộ |
| O | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng 1 cột BTLT ĐT-10B | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 29 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng 1 cột BTLT ĐT-10B(CĐC) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 39 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng nạnh 1 cột BTLT ĐTN-65B | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng 2 cột BTLT ĐTĐ-10B | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ 2 cột BTLT XSĐ-Đ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ và thu lôi van 2 cột BTLT XSĐ+TLV-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng nạnh chụp đầu cột ĐTN-CĐCB | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ góc 1 cột BTLT ĐG-10B | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ góc nạnh cột đơn ĐGN-65B | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 10 | Culie bắt dao cách ly 2 cột BTLT CLE-DCL-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 11 | Xà bắt LBS kiểu hở 2 cột BTLT XLBS | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-N-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 13 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-D-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột sắt NCS1012-10A | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 15 | Xà néo nạnh cột sắt NNCS-10A | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cần thao tác GĐCTT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | Ống nối cần thao tác ONCTT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Ống |
| 18 | Xà cầu chì 2 cột BTLT CC-SĐ-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | Bách bắt thu lôi van BTLV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 20 | Chụp đầu cột đơn BTLT CĐC-1.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 26 | Bộ |
| 21 | Chụp đầu cột đơn bê tông vuông CĐCH-1.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Bộ |
| 22 | Chụp đầu cột đôi BTLT CĐCĐ-1.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng hạ áp cột đơn X1CH | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 19 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ thẳng hạ áp cột đôi X1CHĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ góc hạ áp cột đơn X2CHĐ-N | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ góc hạ áp cột sắt XNCS-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 27 | Cổ dề néo cột vuông (chụp đầu cột) CDV1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 28 | Néo cột BTLTN-TK70(12) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 29 | Tay bắt cần đèn chiếu sáng TBCĐ1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 23 | Bộ |
| 30 | Tay bắt cần đèn chiếu sáng cột đôi ngang TBCĐ2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 31 | Tay bắt cần đèn chiếu sáng cột sắt TBCĐ3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ tủ điện chiếu sáng cột đơn XTĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 33 | Giằng tủ điện chiếu sáng cột đơn GTĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| P | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lỏi thép bọc cách điện bán phần XLPE (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo)AC-XLPE-BP - 240/32 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 14.608,6 | m |
| 2 | Cáp ABC 4x70 bổ sung đấu nối hoàn trả lưới điện (VT123/4a) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 16 | m |
| 3 | Dây nhôm trần lõi thép ASCR70/11 bổ sung | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 210 | m |
| 4 | Sứ đứng Pinepost 24kV + ty SĐ24 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 117 | Quả |
| 5 | Sứ chuổi Polymer 24kV (loại 120KN) CN-24 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 111 | Chuổi |
| 6 | Móc néo chữ UMT-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 222 | Bộ |
| 7 | Mắt nối trung gian PD-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 8 | Khóa néo dây dẫn N-912 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 9 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ (phụ kiện chuỗi néo) ĐC.A70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 10 | Bulon+đai ốc M14x50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 11 | Giáp níu cho dây bọc + Yếm giáp níu dây bọc TACD240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 24 | Bộ |
| 12 | Khóa néo ép dây bọc KN240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 84 | Bộ |
| 13 | Kẹp răng IPC 24kV cở 240mm2 IPC240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | Bộ |
| 14 | Kẹp rẽ nhánh trung áp cở 95mm2 KRN95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 15 | Kẹp rẽ nhánh trung áp cở 240mm2 KRN240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 81 | Cái |
| 16 | Cụm đấu rẽ dây bọc AL/XLPE (1x240) CĐR240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 30 | Cái |
| 17 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong PA-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 30 | Cái |
| 18 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong PA-185 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong PA-240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 20 | Kẹp cáp nhôm hạ áp KC-A70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 112 | Cái |
| 21 | Sứ đứng hạ áp SĐ-A30 + ty SĐ-A30 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 136 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 39 | Cái |
| 23 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc dạng giáp níu BCS-GN | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 618 | Sợi |
| 24 | Kẹp cáp đầu sứ dây bọc BCS-KC | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Cái |
| 25 | Ống nối dây bọc 240 COAC-240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Ống |
| 26 | Biển cấm trèo BC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 50 | Cái |
| 27 | Đai thép không rĩ 20x4 (Treo biến cẩm) ĐT-1,2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 100 | Cái |
| 28 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-0,9 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 118 | Cái |
| 29 | Đai thép không rĩ 20x4ĐT-1,8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Cái |
| 30 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 238 | Cái |
| 31 | Khoá néo cáp ABC (4x95)KN1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 32 | Khoá đỡ cáp ABC (4x95)KĐ1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 66 | Bộ |
| 33 | Giá móc treo cáp GM-1GM-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 70 | Cái |
| 34 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ áp (02 bulon)KR-1 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 8 | Bộ |
| 35 | Ghíp đấu GN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 68 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi