Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250073-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm sửa chữa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 16:26:00 đến ngày 2020-12-25 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,341,101,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ THƯỜNG TRỰC ĐẢNG ỦY VÀ CÁC PHÒNG BAN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 279,9676 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1597 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,9648 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5712 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3419 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,9124 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4586 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4099 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 35,9975 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 34,6269 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1799 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,9787 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,9332 | 100m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1375 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1858 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2486 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1484 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,202 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4038 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,9254 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,2336 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,8902 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,4958 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2111 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1484 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0114 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4969 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,3913 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,1149 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30,4753 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2746 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1763 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1257 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,7805 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 42,6665 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 54,2783 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,9068 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3524 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0376 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,3325 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,8798 | m3 |
| 42 | Mua con tiện+ cầu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 104 | Con |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1612 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1612 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 98,6112 | m2 |
| 46 | Lợp mái tôn Austnam dày 0,47mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4566 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32,94 | md |
| 48 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,86 | m2 |
| 49 | Ống nhựa PVC D90mm thoát nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8 | 100m |
| 50 | Chếch PVC D90mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 51 | Cút nhựa PVC D90mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 52 | Quả cầu chắn rác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | CK |
| 53 | Phễu thu D100mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 54 | Đai kẹp neo ống các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30 | Bộ |
| 55 | Khóa + cửa tôn thăm mái | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | CK |
| 56 | Cửa nhôm hệ xingfa hoặc tương đương, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24,08 | m2 |
| 57 | Cửa nhôm hệ xingfa hoặc tương đương, cửa sổ 2 cánh mở, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 39,48 | m2 |
| 58 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trong dày 6,38mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,1164 | m2 |
| 59 | Vách nhựa kèm cửa khu vệ sinh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,54 | m2 |
| 60 | Sản xuất và gia công Inox 304 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 192,2993 | Kg |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 38,76 | m2 |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,96 | m2 |
| 63 | Gia công lan can | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1087 | tấn |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,008 | m2 |
| 65 | Sơn tĩnh điện lan can | Theo HSBCKTKT được duyệt | 108,7 | Kg |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7623 | m3 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,1638 | m2 |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 36,96 | m |
| 69 | Đắp cát công trình móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 39,9854 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,4244 | m3 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 208,0098 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,4497 | m2 |
| 73 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,0669 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,957 | m3 |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6662 | m3 |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,2336 | m3 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,7625 | m2 |
| 78 | Đắp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,689 | m3 |
| 79 | Đắp cát công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,0421 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,521 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch chống trơn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,42 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 278,5581 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 589,197 | m2 |
| 84 | Trát trụ, cột, má cửa cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 176,836 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 139,4308 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 332,95 | m2 |
| 87 | Công tác ốp gạch men sứ 250x300mm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50,199 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 278,5581 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.188,2148 | m2 |
| 90 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 69,4818 | m2 |
| 91 | Trát gờ móc nước vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 64,36 | m |
| 92 | Đắp phào vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 83,38 | m |
| 93 | Công đắp gờ chỉ, kẻ lõm, đắp con bọ chi tiết vòm, đầu cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | Công |
| 94 | Đắp phù điêu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 95 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,1448 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,8556 | 100m2 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,9476 | 100m3 |
| 98 | Công tác ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,68 | m2 |
| 99 | Đèn Led 1,2mx40W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | bộ |
| 100 | ổ cắm đôi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 40 | cái |
| 101 | Công tắc đôi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 102 | Mặt nạ + đế âm tường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50 | cái |
| 103 | Tủ điện chính | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 104 | Tủ điện tầng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | hộp |
| 105 | Aptomat 1 pha 120A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Aptomat 1 pha 60A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 107 | Aptomat 1 pha 20A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 108 | Dây dẫn 2 x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 430 | m |
| 109 | Dây dẫn 2 x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 300 | m |
| 110 | Dây dẫn 2 x1,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 300 | m |
| 111 | Ống nhựa luồn dây D25mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 300 | m |
| 112 | Quạt trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 113 | Đèn tuýp gấn trần có chóa 2x1,2m 40W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 114 | Đào rãnh tiếp địa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,225 | m3 |
| 115 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,225 | m3 |
| 116 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 118 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cọc |
| 119 | Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | Hộp |
| 120 | Cáp đồng trần trần tiếp địa M16 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 121 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100 | m |
| 122 | Ống nhựa luồn dây D20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100 | m |
| 123 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | m |
| 124 | Que hàn sắt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | Kg |
| 125 | Phụ kiện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | Gói |
| 126 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,945 | m3 |
| 127 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,425 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0114 | 100m2 |
| 129 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0671 | tấn |
| 130 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5175 | m3 |
| 131 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1062 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0106 | 100m2 |
| 133 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0115 | tấn |
| 134 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0585 | m3 |
| 135 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,364 | m2 |
| 136 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,4226 | m2 |
| 137 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,7866 | m2 |
| 138 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0196 | 100m2 |
| 139 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0392 | tấn |
| 140 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,345 | m3 |
| 141 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cấu kiện |
| 142 | Đắp đất chân móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | m3 |
| 143 | Ống nhựa chịu nhiệt DN20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3 | 100m |
| 144 | Ống nhựa chịu nhiệt DN25mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,03 | 100m |
| 145 | Ống nhựa chịu nhiệt DN34mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1 | 100m |
| 146 | Ống nhựa chịu nhiệt DN40mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,075 | 100m |
| 147 | Cút nhựa PPR DN20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 148 | Cút nhựa PPR DN34mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 149 | Cút nhựa PPR DN40mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 150 | Tê PPR DN40/34mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 151 | Tê PPR DN34mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 152 | Van 1 chiều DN20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Van 1 chiều DN40mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 154 | Van khóa DN40mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 155 | Van phao DN20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 156 | Ống nhựa PVC D60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,096 | 100m |
| 157 | Ống nhựa PVC D90mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,06 | 100m |
| 158 | Ống nhựa PVC D110mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,03 | 100m |
| 159 | Cút nhựa D60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 160 | Cút nhựa D90mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 161 | Cút nhựa D110mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 162 | Côn thu D90/76mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 163 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 nằm ngang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bể |
| 164 | Chậu rửa 1 vòi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 165 | Chậu xí bệt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 166 | Xi phông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | Bộ |
| 167 | Vòi xịt xí | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 168 | Chậu tiểu nam cảm ứng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,7238 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,544 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 179,68 | m2 |
| 4 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100,32 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 974,4045 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo HSBCKTKT được duyệt | 159,5026 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.461,6068 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 303,0232 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 454,5348 | m2 |
| 10 | Công thu dọn mặt bằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | Công |
| 11 | Công tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | HT |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 43,1581 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thảibằng ô tô | Theo HSBCKTKT được duyệt | 43,1581 | m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,5036 | 100m2 |
| 15 | Thông hút bể phốt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | Bể |
| 16 | Sản xuất khung thép đỡ máng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0966 | tấn |
| 17 | Lắp dựng khung thép đỡ máng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0966 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,9223 | m2 |
| 19 | Lợp mái tôn múi dày 0,47mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,3723 | 100m2 |
| 20 | Tấm úp nóc, úp sườn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 35,148 | md |
| 21 | Máng tôn thu nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 113 | md |
| 22 | Trát tường sê nô dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 116,2882 | m2 |
| 23 | Láng sê nô dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45,508 | m2 |
| 24 | Quét Sika chống thấm sê nô | Theo HSBCKTKT được duyệt | 161,7962 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 233,9286 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 740,4759 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 133,2631 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 284,1857 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,8375 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2.941,9057 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 584,8215 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,544 | m2 |
| 33 | Cửa nhôm hệ xingfa hoặc tương đương, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 63,52 | m2 |
| 34 | Cửa nhôm hệ xingfa hoặc tương đương, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,96 | m2 |
| 35 | Cửa nhôm hệ xingfa hoặc tương đương, cửa sổ 2 cánh mở, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 103,2 | m2 |
| 36 | Sản xuất và gia công Inox 304 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 574,4619 | Kg |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100,32 | m2 |
| 38 | Rèm cửa sổ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 70,4 | m2 |
| 39 | Quạt trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 40 | Đèn tuýp gấn trần có chóa 2x1,2m 40W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 41 | Đèn tuýp đơn gắn tường 1x1,2m 40W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 36 | bộ |
| 42 | Đèn trần Compac 25W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22 | bộ |
| 43 | Đèn tường Compac 25w | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi