Gói thầu: 01.XL Xây dựng nhà học 02 tầng 08 phòng và sân lát gạch Blook, mương thoát nước theo đúng hố sơ thiết kế BVTC được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239705-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ |
| Tên gói thầu | 01.XL Xây dựng nhà học 02 tầng 08 phòng và sân lát gạch Blook, mương thoát nước theo đúng hố sơ thiết kế BVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ trường sau sát nhập; ngân sách xã Bình An đối ứng và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 15:46:00 đến ngày 2020-12-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,364,296,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 02 TẦNG 08 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2152 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1705 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2847 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1932 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,981 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0787 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4796 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2142 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0472 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,157 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4509 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6307 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,3378 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3171 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3798 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0357 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1087 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5842 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5124 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,493 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,858 | m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8349 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8349 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4456 | m2 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9796 | m3 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,105 | m2 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4842 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1323 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0081 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0755 | m2 |
| 33 | Lát gạch Terazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0755 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,0409 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,0409 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,0409 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3488 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3164 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3728 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1736 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1164 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1748 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6745 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7413 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,805 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8491 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1881 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,9656 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3133 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1055 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4353 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1159 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2834 | 100m2 |
| 54 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7609 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9108 | m3 |
| 56 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5004 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8077 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4667 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0468 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1821 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,0844 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7294 | m3 |
| 64 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9296 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8482 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,9552 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 775,4403 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 514,3031 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,328 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502,7236 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 818,81 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 775,4403 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 514,3031 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.514,0116 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 514,3031 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.289,4519 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,82 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,9284 | m2 |
| 79 | Màng keo khò chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,1244 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,6 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,1052 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 629,6706 | m2 |
| 83 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,976 | m2 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3099 | m3 |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,8173 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3081 | tấn |
| 87 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2828 | 100m2 |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1108 | m3 |
| 89 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1791 | tấn |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1791 | tấn |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4368 | 100m2 |
| 92 | Tôn úp nóc khổ rộng 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,72 | m |
| 93 | Ke chống bão 3 cái trên 1m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.331,04 | cái |
| 94 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,72 | m |
| 95 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,04 | m |
| 96 | Lan can bằng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,64 | m2 |
| 97 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,64 | m2 |
| 98 | Trụ cầu thang inox D120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 99 | Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,16 | m2 |
| 100 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,96 | m2 |
| 101 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | m2 |
| 102 | Cửa sổ mở trượt, phụ kiện khóa sập (khóa âm), cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 103 | Cửa sổ mở hất >0,5m2, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 104 | Vách kính cố định, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,66 | m2 |
| 105 | Hoa sắt cửa sổ, sắt hộp vuông 16x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | 1m2 |
| 107 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2282 | 100m2 |
| 109 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0542 | m2 |
| 110 | Lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện và nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 111 | Bàn đá granit màu đen (bao gồm phụ kiện và nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m2 |
| 112 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8135 | m3 |
| 120 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2532 | 100m3 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1682 | m3 |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6674 | m3 |
| 123 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3693 | m3 |
| 124 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0768 | m3 |
| 125 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7752 | m3 |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0813 | tấn |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0536 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 130 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 131 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0425 | 100m2 |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m2 |
| 133 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,5576 | m2 |
| 134 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,223 | m2 |
| 135 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1934 | m2 |
| 136 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1934 | m2 |
| 137 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0766 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2048 | 100m3 |
| 139 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 141 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 142 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 155 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 156 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | m |
| 158 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 159 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 160 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 162 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 163 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 164 | Bật sắt chẻ đuôi cá D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 165 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m3 |
| 166 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 167 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 171 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 172 | Nẹp Inox D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 173 | Đinh vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 183 | Chếch nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 184 | Chếch nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Tê nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 186 | Tê nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 189 | Lắp đặt máy bơm nước, công suất 740W-1HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 190 | Khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 192 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Bình cứu hỏa: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bình |
| 195 | Hộp chứa bình cứu hỏa: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 196 | Bảng tiêu lệnh PCCC: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| B | SÂN LÁT GẠCH BLOCK, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 4 | Lát sân gạch Block chèn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | m2 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7032 | m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3284 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3213 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2394 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3059 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8528 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,648 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,28 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0806 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi