Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cấp nước sinh hoạt xã Nam Tuấn, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201251287-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Cấp nước sinh hoạt xã Nam Tuấn, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20201230439
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 16:31:00 đến ngày 2020-12-27 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,003,059,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Mốc định vị+ Tuyến ống + Hố Van + Vòi hộ gia đình
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,323 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,323 m3
3 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,378 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0496 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,399 100m2
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
7 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,5 m3
8 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,5 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,38 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,44 m3
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN12.5, ĐK ống 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,73 100 m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 75mm dày 4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 63mm dày 4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm dày 4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN6 ĐK ống 90mm dày 4.3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,75 100 m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN6 ĐK ống 75mm dày 3.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,59 100 m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN6, ĐK ống 63 mm dày 3.0mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,24 100 m
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN6, ĐK ống 50 mm dày 2.4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,38 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN6, ĐK ống 40 mm dày 1.9mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,52 100 m
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN8, ĐK ống 32 mm dày 1.9mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,23 100 m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN12.5, ĐK ống 25 mm dày 2.3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,72 100 m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) - PN12.5, ĐK ống 20 mm dày 1.9mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,86 100 m
25 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 90x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 90x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 cái
27 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 90x63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 90x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
29 Lắp đai khởi thuỷ,HDPE ĐK 75x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
30 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 75x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Lắp đai khởi thủy, HDPE ĐK 63x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 cái
32 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 63x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Lắp đai khởi thủy, HDPE ĐK 50x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 cái
34 Lắp đai khởi thủy, HDPE ĐK 50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 50x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
36 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
37 Lắp đai khởi thuỷ, HDPE ĐK 40x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
38 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 cái
39 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
40 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
41 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
42 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Lắp đặt măng sông HDPE , ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
44 Lắp đặt khớp nối HDPE ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
45 Lắp đặt khớp nối HDPE ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
46 Lắp đặt khớp nối HDPE ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
47 Lắp đặt khớp nối HDPE ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,606 m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,601 m3
50 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2802 m3
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,2 m2
53 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1165 tấn
54 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,35 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0984 100m2
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
57 Lắp đặt tê thép mặt bích ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt tê thép mặt bích , ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
60 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Lắp đặt tê thép mặt bích , ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt côn thu thép D110x63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt côn thu thép D90x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt côn thu thép D90x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt côn thu thép D90x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt côn thu thép D75x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt tê thép D63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt tê thép D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt côn thu thép D63x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt côn thu thép D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt côn thu thép D50x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt van 2 chiều ĐK63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt van 2 chiều ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt van 2 chiều ĐK40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt van 2 chiều ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt van 2 chiều ĐK <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 583,84 m3
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,546 m3
80 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,626 100m2
81 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,22 100m
82 Lắp đặt van thép D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 411 cái
83 Lắp đặt cút 90 độ ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.233 cái
84 Lắp đặt rắc co, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 411 cái
85 Lắp đặt kép ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.233 cái
86 Lắp đặt vòi rửa đồng D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 411 cái
87 Lắp đặt côn ĐK 20/15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 822 cái
88 Khâu nối ren ngoài PE D20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 411 cái
89 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 411 cái
90 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,2 100 m
91 Lắp đặt tê thép ĐK 15/15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 822 cái
92 Lắp đặt măng sông, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 411 cái
93 Lắp đặt nút bịt ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 822 cái
94 Lắp đặt tê vuông 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 411 cái
D Bể thu nước đầu nguồn + Nhà bơm số 1
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5685 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1075 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,85 m2
5 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
7 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,365 m3
8 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,77 m3
9 Bê tông bể thu nước đầu nguồn M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,9 m3
10 Lắp dựng cốt thép bể thu nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5181 tấn
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6304 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0338 tấn
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,019 100m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Sản xuất cửa lưới thép. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 1m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
18 Khóa cửa\ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,38 m3
20 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,52 m3
21 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,032 m3
22 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,794 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,252 m3
24 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,226 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,59 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0159 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0782 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,084 100m2
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,95 m3
30 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0122 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,288 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,636 m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,046 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0063 tấn
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0077 100m2
36 Sản xuất cửa bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0635 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,396 m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,841 m3
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0772 100m2
42 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,72 m2
43 Láng sàn mái tạo dốc có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,41 m2
44 Máy bơm PENTAX U18V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, ĐK 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông Đoạn ống dài 8m, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
47 Lắp đặt van khóa d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt van 1 chiều d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt cút 90 độ ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt cút 90 độ ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt cút 135 độ ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt cút 135 độ ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
53 CREPHIN D80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt tê thép ĐK 50x50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
E Bể lọc + Bể áp lực + Bể chứa + Nhà hóa chất + Cấp điện
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,18 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,48 m3
4 Trát bậc dày 2cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,32 m2
5 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 385,8 m3
6 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,44 m3
7 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0081 100m3
8 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,64 m3
9 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 m2
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,96 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,392 m3
12 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,048 m3
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,92 m2
14 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,8 m2
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1723 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3825 m3
17 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5428 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2037 m3
19 Trát bậc dày 2cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5583 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2133 m2
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0065 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0038 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,936 m3
26 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 2x4, M200, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,5 m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0698 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6601 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0306 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7448 tấn
31 Ván khuôn gỗ bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,784 100m2
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,2 m2
33 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 171 m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6556 tấn
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,7722 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3752 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,278 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0363 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3085 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1528 100m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,28 m2
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,938 m3
46 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,1 m3
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0698 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8517 tấn
49 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0194 tấn
50 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8182 tấn
51 Ván khuôn gỗ bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9774 100m2
52 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,6 m2
53 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,438 m2
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1436 tấn
55 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,625 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0821 100m2
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,51 m3
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0934 tấn
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,047 100m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7 m2
64 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5685 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1075 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,85 m2
68 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 m3
69 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
70 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,365 m3
71 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,77 m3
72 Bê tông bể thu nước đầu nguồn M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,9 m3
73 Lắp dựng cốt thép bể thu nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5181 tấn
74 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6304 100m2
75 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0338 tấn
76 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,019 100m2
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Sản xuất cửa lưới thép. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
81 Khóa cửa\ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
82 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,38 m3
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,424 m3
84 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,784 m3
85 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,128 m3
86 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,436 m3
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0113 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1361 tấn
89 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1147 100m2
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,701 m3
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0266 tấn
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1342 tấn
93 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0922 100m2
94 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
95 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0677 tấn
96 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0604 100m2
97 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,0488 m3
98 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,136 m2
99 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,056 m2
100 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0414 m3
101 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0074 tấn
102 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0092 100m2
103 Sản xuất cửa bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0635 tấn
104 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,396 m2
105 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
106 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,024 m3
107 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0619 tấn
108 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0941 100m2
109 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,41 m2
110 Láng sàn mái tạo dốc có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,24 m2
111 Máy bơm PENTAX U18V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, ĐK 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
113 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông Đoạn ống dài 8m, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
114 Lắp đặt van khóa d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt van 1 chiều d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt cút 90 độ ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt cút 90 độ ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt cút 135 độ ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt cút 135 độ ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
120 CREPHIN D80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt tê thép ĐK 50x50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,8 m3
123 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
124 Lắp đặt cột điện bằng ống thép tráng kẽm ĐK 90mm dày 2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100m
125 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6612 tấn
126 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 (dây cấp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 0,6/1KV (4x35) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 630 m
127 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95 m
128 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 780 m
129 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
130 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
131 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,106 tấn
132 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,106 tấn
133 Tủ điện 300x200x150 nhà bơm số 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
134 Tủ điện 200x150x100 nhà bơm số 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 16A chống giật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A chống giật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Phao điện tự động Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
140 Móc kẹp treo dây đầu cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
141 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 10 cọc
142 Rải dây tiếp địa 25x4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7 10m
143 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m
145 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m
146 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->