Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng nhà lớp học 2 tầng, 8 phòng trường THCS xã Thọ Vinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201258163-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hà Thanh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây dựng nhà lớp học 2 tầng, 8 phòng trường THCS xã Thọ Vinh
Số hiệu KHLCNT 20201257991
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 19:04:00 đến ngày 2020-12-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,580,249,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 4,366 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 109,15 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 228,149 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. HSMT và BVTK 18,252 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. HSMT và BVTK 0,415 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. HSMT và BVTK 37,056 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. HSMT và BVTK 4,578 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. HSMT và BVTK 5,377 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 126,392 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. HSMT và BVTK 0,482 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. HSMT và BVTK 0,22 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. HSMT và BVTK 0,453 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. HSMT và BVTK 1,057 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 3,208 m3
15 Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 97,346 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. HSMT và BVTK 0,167 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. HSMT và BVTK 0,808 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. HSMT và BVTK 0,872 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. HSMT và BVTK 0,054 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 13,162 m3
21 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (lấp đến cos tự nhiên) Chương V. HSMT và BVTK 2,549 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 2,909 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. HSMT và BVTK 2,322 100m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. HSMT và BVTK 2,962 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 0,438 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 2,352 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 1,802 tấn
28 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 20,764 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. HSMT và BVTK 3,37 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. HSMT và BVTK 9,6 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 12,567 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 1,15 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 6,101 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 0,378 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 130,679 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. HSMT và BVTK 0,691 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. HSMT và BVTK 0,329 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 3,615 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 157,71 m3
40 Xây trụ cột gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 20,277 m3
41 Xây lam nắng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 3,7 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 24,331 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 6,465 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. HSMT và BVTK 0,357 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 0,267 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 1,964 m3
47 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Chương V. HSMT và BVTK 2,575 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. HSMT và BVTK 126,144 m2
49 Lợp mái tôn múi màu đỏ dày 0,42mm Chương V. HSMT và BVTK 4,778 100m2
50 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,42mm Chương V. HSMT và BVTK 55,44 md
51 Láng seno có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 84,8 m2
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. HSMT và BVTK 0,243 100m2
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. HSMT và BVTK 0,09 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 0,24 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 0,014 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 0,075 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 0,613 m3
58 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. HSMT và BVTK 2,342 m3
59 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 0,932 m3
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 33,818 m2
61 Trát lót bậc, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. HSMT và BVTK 33,421 m2
62 Láng granitô cầu thang Chương V. HSMT và BVTK 33,421 m2
63 SXLD tay vịn thang gỗ chò chỉ KT 70x80 tiện theo mẫu Chương V. HSMT và BVTK 10,875 m
64 SXLD trụ thang tiện tròn gỗ chò chỉ cao 1,2m Chương V. HSMT và BVTK 1 trụ
65 Sản xuất lan can bằng thép hộp mạ kẽm Chương V. HSMT và BVTK 0,053 tấn
66 Sơn tĩnh điện các kết cấu thép Chương V. HSMT và BVTK 53 kg
67 Đắp cát tôn nền bục giảng Chương V. HSMT và BVTK 57,455 m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. HSMT và BVTK 51,751 m3
69 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm Chương V. HSMT và BVTK 908,236 m2
70 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 55,64 m3
71 Trát lót bậc, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. HSMT và BVTK 85,864 m2
72 Láng granitô tam cấp Chương V. HSMT và BVTK 85,864 m2
73 Xây bục giảng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 3,124 m3
74 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 66,628 1m3
75 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 10,461 1m3
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. HSMT và BVTK 8,515 m3
77 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 3,679 m3
78 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 13,66 m3
79 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 133,78 m2
80 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 394,844 m2
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. HSMT và BVTK 0,351 100m2
82 Gia công, lắp đặt cốt thép Chương V. HSMT và BVTK 0,249 tấn
83 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V. HSMT và BVTK 5,431 m3
84 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. HSMT và BVTK 172 cái
85 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. HSMT và BVTK 25,696 m3
86 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. HSMT và BVTK 21,666 m3
87 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. HSMT và BVTK 1,444 100m2
88 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. HSMT và BVTK 14,444 m3
89 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 960 m2
90 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 243,958 m2
91 Ốp đá rối chân tường móng trang trí Chương V. HSMT và BVTK 53,993 m2
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 638,736 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 1.012,79 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 269,94 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 70,954 m2
96 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. HSMT và BVTK 487,36 m
97 Đắp vữa đầu và chân cột Chương V. HSMT và BVTK 1 tb
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. HSMT và BVTK 1.921,466 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. HSMT và BVTK 1.274,912 m2
100 SX cửa đi khung nhôm hệ chiều dày thanh nhôm 1.3-2.00 mm, cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. HSMT và BVTK 57,024 m2
101 Khóa cửa đi AG-55 Chương V. HSMT và BVTK 16 bộ
102 SX cửa sổ khung nhôm hệ chiều dày thanh nhôm 1.3-2.00 mm, cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. HSMT và BVTK 78,144 m2
103 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. HSMT và BVTK 135,168 m2
104 SX vách kính khung nhôm hệ chiều dày thanh nhôm 1.3-2.00 mm, cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. HSMT và BVTK 12,023 m2
105 Lắp dựng vách kính mặt tiền Chương V. HSMT và BVTK 12,023 m2
106 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V. HSMT và BVTK 0,935 tấn
107 Sơn tĩnh điện các kết cấu thép Chương V. HSMT và BVTK 935 kg
108 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. HSMT và BVTK 58,608 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. HSMT và BVTK 9,532 100m2
110 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m Chương V. HSMT và BVTK 1 1 tủ
111 Lắp đặt hộp nối dây 110x110x50 Chương V. HSMT và BVTK 12 hộp
112 Lắp đặt cầu dao 3 pha 150A Chương V. HSMT và BVTK 1 bộ
113 Lắp đặt cầu dao 3 pha 100A Chương V. HSMT và BVTK 1 bộ
114 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V. HSMT và BVTK 2 cái
115 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. HSMT và BVTK 28 cái
116 Lắp đặt đế âm tường Chương V. HSMT và BVTK 28 hộp
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. HSMT và BVTK 48 bộ
118 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. HSMT và BVTK 18 bộ
119 Lắp đặt quạt trần Chương V. HSMT và BVTK 30 cái
120 Móc treo quạt trần Chương V. HSMT và BVTK 30 cái
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. HSMT và BVTK 350 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. HSMT và BVTK 90 m
123 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V. HSMT và BVTK 30 m
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. HSMT và BVTK 415 m
125 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. HSMT và BVTK 48 cái
126 Làm tiếp địa Chương V. HSMT và BVTK 1 1 bộ
127 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 3,52 1m3
128 Đắp đất hào chôn cọc tiếp địa Chương V. HSMT và BVTK 3,52 m3
129 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D18, L=1,2m Chương V. HSMT và BVTK 7 1 bộ
130 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Chương V. HSMT và BVTK 9 1 bộ
131 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V. HSMT và BVTK 60 m
132 Kéo rải dây thép tiếp địa, d=12mm Chương V. HSMT và BVTK 36 m
133 Kiểm tra điện trở Chương V. HSMT và BVTK 3 điểm
134 Thép hình: Chương V. HSMT và BVTK 30,216 kg
135 Quả nậm sứ Chương V. HSMT và BVTK 7 quả
136 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. HSMT và BVTK 4,958 1m2
137 Xi măng PCB30 Chương V. HSMT và BVTK 24 kg
138 Cát vàng Chương V. HSMT và BVTK 0,3 m3
139 Hoá chất làm giảm điện trở GEM Chương V. HSMT và BVTK 3 bao
140 Tủ đựng bình cứu hoả + phụ kiện Chương V. HSMT và BVTK 4 bộ
141 Bình bọt chữa cháy MFZ8 Chương V. HSMT và BVTK 4 cái
142 Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 Chương V. HSMT và BVTK 8 cái
143 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V. HSMT và BVTK 4 cái
144 Phễu thu nước mai và rọ chắn rác Chương V. HSMT và BVTK 8 bộ
145 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤90mm Chương V. HSMT và BVTK 88 m
146 Cút góc d89 Chương V. HSMT và BVTK 8 cái
147 Cút nối ống Chương V. HSMT và BVTK 8 cái
148 Chếch ống Chương V. HSMT và BVTK 8 cái
B Phá dỡ nhà lớp học cũ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 351 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V. HSMT và BVTK 1,15 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. HSMT và BVTK 73,44 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. HSMT và BVTK 212,544 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. HSMT và BVTK 35,1 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 0,349 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V. HSMT và BVTK 2,125 100m3
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. HSMT và BVTK 6,912 100m2
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. HSMT và BVTK 98 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->