Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201254735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện, ngân sách Thành phố; phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 17:54:00 đến ngày 2020-12-28 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,494,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG-KÈ ĐÁ- CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,495 | m3 | |
| 2 | Xúc trạc bê tông hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,005 | 100m3 | |
| 3 | Bơn nước hố móng | 30 | ca | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 15,75 | 100m3 | |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | 175 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 401,1096 | 100m | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 167,129 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 624,415 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 994,4595 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | 45,4092 | m3 | |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 173,6361 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | 2,0864 | 100m | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,3549 | 100m3 | |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 1,2445 | 100m3 | |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | 13,8281 | m3 | |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 2,937 | m3 | |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,81 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1563 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 8,0895 | m3 | |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 19,6425 | m3 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0792 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,132 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,178 | m3 | |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 84,698 | m2 | |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2272 | 100m2 | |
| 26 | phên nứa+ khung xương làm ván khuôn cho tấm đan cống | 33,7 | m2 | |
| 27 | Ni nông lót đáy tấm đan cống | 37,07 | m2 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,9209 | tấn | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 11,6 | m3 | |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4609 | 100m3 | |
| 31 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 5,6053 | 100m3 | |
| 32 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 7,4571 | 100m3 | |
| 33 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 0,6228 | m3 | |
| 34 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 0,8286 | m3 | |
| 35 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 27,6449 | 100m3 | |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,0717 | 100m3 | |
| 37 | Mua đất đắp nền đường K95 | 3.036,1422 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2.037,32 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2.037,32 | m3 | |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 8,8331 | 100m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 4,1466 | 100m2 | |
| 42 | Rải nilon lót mặt đường | 6.072,77 | m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 1.104,14 | m3 | |
| 44 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 69,9404 | 100m3 | |
| 45 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 20,0066 | 100m3 | |
| 46 | Bốc xếp gạch xây các loại | 10,803 | 1000v | |
| 47 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 548,9 | tấn | |
| 48 | Vận chuyển các loại vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9.758,854 | m3 | |
| 49 | Vận chuyển vật liệu tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9.758,854 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi