Gói thầu: Gói thầu số 01: CP xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201258344-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thắng Lợi
Tên gói thầu Gói thầu số 01: CP xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201256645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS xã và nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 19:28:00 đến ngày 2020-12-28 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,875,909,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG, SAN NỀN
1 Vét bùn lòng ao 14,2295 100m3
2 Đào hữu cơ 4,854 m3
3 Đào hữu cơ 0,4369 100m3
4 Đào nền, đào khuôn 4,279 m3
5 Đào nền, đào khuôn 0,3851 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,6302 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,142 100m3
8 Đào hố móng, đất cấp II 57,636 m3
9 Đào hố móng, đất cấp II 5,1872 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,9432 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 14,7149 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 14,7149 100m3
13 Đất mua đắp K90 327,6 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,8594 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 13,75 m3
3 Nilon chống thấm 85,94 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,1289 100m3
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 97,2476 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 39,51 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 202,96 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 58,16 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 301,26 m3
6 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 56,24 m2
7 Bơm tát nước 5 ca
8 Ống PVC D90 0,27 100m
9 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,0486 100m2
10 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 402 m2
11 Đào móng kè 6,72 m3
12 Đào móng kè 6,72 100m3
D LÁT HÈ, BLOCK BÓ VỈA, LAN CAN
1 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm 786,89 m2
2 Đắp cát tạo phẳng 0,3934 100m3
3 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% 0,7869 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4607 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 5,95 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 49,91 m2
7 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm 191,97 m
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1931 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,61 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,97 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 19,75 m2
12 Cây bàng đài loan 16 cây
13 Chăm sóc cây 0,16 1 lần/ 100cây
14 Trồng cây 0,16 100cây
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,738 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,77 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 14,76 m3
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 172,2 m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,733 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0838 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,5218 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 3,8038 m3
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 73,304 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 245,504 m2
25 Gia công lan can 3,2985 tấn
26 Ống xuyên cầu inox 646 cái
27 Lắp dựng lan can inox 229,4 m2
E HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Nhấc tấm đan cũ 43 cấu kiện
2 Nạo vét bùn lòng rãnh 43 m
3 Tẩy vệ sinh tường cũ 18,92 m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường 0,3784 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 4,16 m3
6 Đậy lắp tấm đan 43 cấu kiện
7 Đào hố móng, đất cấp II 0,3 m3
8 Đào hố móng, đất cấp II 0,027 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,01 100m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng 0,0248 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,37 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, vữa XM mác 75 0,45 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 0,8 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường 0,0328 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,2 m3
17 Nắp chắn rác composite 10 cái
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->