Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251448-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 19:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201251323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí ATGT Bộ cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 19:04:00 đến ngày 2020-12-22 19:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,275,846,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN TOÀN KHU: | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | 13,4003 | 100m2 | |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | 30 | cây | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 5,5638 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: BÃI TẠM GIỮ ÔTÔ: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 7,3902 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,576 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,113 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,041 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0512 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,5737 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0816 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0119 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0512 | tấn | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,408 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,4609 | m3 | |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,688 | m3 | |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,2 | m2 | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | 22,2 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,2 | m2 | |
| 16 | Bản lề trụ | 12 | cái | |
| 17 | Ổ khóa cổng | 2 | cái | |
| 18 | Bánh xe sắt | 4 | cái | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 30,604 | 1m2 | |
| 20 | Cửa cổng sắt | 24,44 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cổng sắt | 24,44 | m2 | |
| 22 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 99,0525 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 198,105 | m3 | |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 990,525 | m2 | |
| 25 | Kẻ roon sân 2x2m | 990,525 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: MƯƠNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 9,8 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0326 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 4,9 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thành mương | 1,12 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,6 | m3 | |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 42 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 56 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC: BÃI, NHÀ TẠM GIỮ XE MÁY: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,33 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,32 | m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,4628 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,4461 | 1m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,5163 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,454 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1948 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2434 | tấn | |
| 9 | Bu lông M14, L=400 | 16 | cái | |
| 10 | SXLD thép bản 200x200x8mm | 0,0101 | tấn | |
| 11 | Lắp cột thép các loại | 0,0101 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,2757 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,275 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4503 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0999 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7413 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,503 | m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1789 | 100m3 | |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6864 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,089 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4113 | tấn | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,432 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3002 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0777 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3766 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,002 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,072 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0124 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0568 | tấn | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,48 | m3 | |
| 31 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0924 | tấn | |
| 32 | Lắp cột thép các loại | 0,0924 | tấn | |
| 33 | Gia công giằng mái thép | 2,0721 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 2,0721 | tấn | |
| 35 | Bu lông M12, L=300 | 38 | cái | |
| 36 | Bu lông M12, L=150 | 74 | cái | |
| 37 | Bu lông M12, L=200 | 40 | cái | |
| 38 | Lưới thép B40 + khung thép hình | 38,674 | m2 | |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 203,0879 | 1m2 | |
| 40 | Lợp mái bằng tôn kẽm mạ màu dày 4.5zem | 3,71 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 33,483 | m3 | |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 33,483 | m3 | |
| 43 | Kẻ roon sân 2x2m | 33,483 | m | |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 334,83 | m2 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 39,8592 | m3 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 236,45 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 221,44 | m2 | |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,92 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 15,01 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 289,38 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 221,44 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt | 18,72 | m2 | |
| 53 | Cửa khung sắt | 18,72 | m2 | |
| 54 | Tay cầm thép cửa | 12 | cái | |
| 55 | Bản lề trụ | 24 | cái | |
| 56 | Ổ khóa cửa | 6 | cái | |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 57,168 | 1m2 | |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 200 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 80 | m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 140 | m | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt MCB 2P 10A - 220V | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt Đèn LED trụ 40w | 20 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi