Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201258683-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201258666
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp tỉnh, ngân sách cấp huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 08:20:00 đến ngày 2020-12-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,244,610,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CẤP CỤM CÔNG TRÌNH ĐẦU MỐI 03 TRẠM BƠM
1 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, đất cấp I Theo HSTK được duyệt 5,92 100m
2 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) dưới mặt nước, đất cấp I Theo HSTK được duyệt 29,6 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen Theo HSTK được duyệt 5,92 100m
4 Nhổ cọc ván thép Larsen 3, larsen 4 ở dưới nước Theo HSTK được duyệt 29,6 100m
5 Thuê cừ thép Larsen Theo HSTK được duyệt 213.120 đ/m/ngày
6 Đào móng, rộng ≤20m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 11,4426 100m3
7 Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 19,0919 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt 30 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK được duyệt 60 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK được duyệt 90 m3
11 Máy bơm nước Theo HSTK được duyệt 9 ca
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 30,8572 100m3
13 Mua đất đồi Tam Điệp về đắp Theo HSTK được duyệt 3.486,8636 m3
14 Vận chuyển đất phạm vị 7 km-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 30,5345 100m3
15 San đất bãi thải Theo HSTK được duyệt 30,5345 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt 1,74 100m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt 8,7 100m2
18 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 174 m3
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt 0,5084 100m2
20 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTK được duyệt 30,02 10m
21 Đóng cọc tre - đất cấp I Theo HSTK được duyệt 395,9327 100m
22 Làm lớp đá dăm lót 4*6 Theo HSTK được duyệt 124,3905 m3
23 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 60,36 m3
24 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 48,05 m3
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 54,25 m2
26 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 111,08 m2
27 Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,519 m3
28 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, Theo HSTK được duyệt 0,2346 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0308 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,1918 tấn
31 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 99,477 m3
32 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 267,9245 m3
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 29,7 m2
34 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 36,4951 m3
35 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 206,0296 m3
36 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt 1,5895 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 14,3325 tấn
38 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 188,1145 m3
39 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 103,1225 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường Theo HSTK được duyệt 13,1649 100m2
41 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 23,6196 tấn
42 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 5,1045 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,5071 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0434 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,873 tấn
46 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 20,449 m3
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt 2,1453 tấn
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,727 100m2
49 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,726 m3
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0239 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,047 tấn
52 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường Theo HSTK được duyệt 0,0665 100m2
53 Bê tông cánh van M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,1488 m3
54 Sản xuất cửa van phẳng Theo HSTK được duyệt 0,0674 tấn
55 Lắp đặt cửa van phẳng Theo HSTK được duyệt 0,372 tấn
56 Vít nâng V1 Theo HSTK được duyệt 1 bộ
57 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 5,3177 m3
58 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 26,6284 m2
59 Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I Theo HSTK được duyệt 26,4 m
60 Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II Theo HSTK được duyệt 22,65 m
61 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt 30,62 m2
62 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 19,8882 m3
63 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 2,0499 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,8596 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 2,5518 tấn
66 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 23,808 m3
67 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Theo HSTK được duyệt 1,9501 100m2
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,9881 tấn
69 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 54,3846 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 3,783 m3
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 444,736 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 204,636 m2
73 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 170,2096 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 82,032 m2
75 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 64,8 m
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 174,6 m
77 Quét vôi 3 nước trắng Theo HSTK được duyệt 252 m2
78 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt 649,372 m2
79 Cửa đi, cửa sổ pano đặc (gỗ Lim Nam Phí hoặc tương đương) Theo HSTK được duyệt 14,4 m2
80 Cửa đi, cửa sổ pano đặc (gỗ Lim Nam Phí hoặc tương đương) Theo HSTK được duyệt 28,8 m2
81 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 0,576 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 28,8 m2
83 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt 43,2 1m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo HSTK được duyệt 1,3485 100m2
85 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,3113 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,3113 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 74,242 1m2
88 Gia công thang sắt Theo HSTK được duyệt 2,0669 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 105,4726 1m2
90 Lắp lưới chắn rác Theo HSTK được duyệt 2,0699 tấn
91 Sản xuất cửa van phẳng Theo HSTK được duyệt 1,8351 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 93,5083 1m2
93 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt 3 bộ
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt 26 bộ
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo HSTK được duyệt 3 cái
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK được duyệt 29 cái
97 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK được duyệt 13 cái
98 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, luồn qua tường gạch Theo HSTK được duyệt 3 cái
99 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo HSTK được duyệt 35 hộp
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK được duyệt 150 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK được duyệt 150 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo HSTK được duyệt 120 m
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Theo HSTK được duyệt 3 hộp
B KIÊN CỐ TUYẾN TƯỚI CÁC TRẠM BƠM
1 Đào móng - đất cấp I Theo HSTK được duyệt 6,88 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 7,935 100m3
3 Đóng cọc tre - đất cấp I Theo HSTK được duyệt 576 100m
4 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 96 m3
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 192 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt 2,5952 100m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 270,6 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1.080 m2
9 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1.212 m2
10 Bê tông giằng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 28,248 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 2,7528 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,4104 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 3,201 tấn
14 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt 58,8 m2
15 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 8,208 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,617 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt 0,9005 tấn
18 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Theo HSTK được duyệt 36 đoạn ống
19 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo HSTK được duyệt 301,35 m3
20 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK được duyệt 285,96 m3
21 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo HSTK được duyệt 148,83 1000v
22 Bốc xếp lên Tre, cây chống Theo HSTK được duyệt 100,8 100cây
23 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo HSTK được duyệt 134,611 tấn
24 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, cự ly 70m Theo HSTK được duyệt 301,35 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly 70m Theo HSTK được duyệt 285,96 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, cự ly 70m Theo HSTK được duyệt 148,83 1000v
27 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, cự ly 70m Theo HSTK được duyệt 100,8 100 cây
28 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly 70m Theo HSTK được duyệt 134,611 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->