Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201255086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Khai Quang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201253185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 10:55:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,631,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.629,989 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 67,222 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 43,38 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,4059 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền K95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30,1157 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp nền K98 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4544 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,9175 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7487 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,9244 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1013 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1164 | 100m3 |
| 12 | Bạt lót chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 559,09 | m2 |
| 13 | Bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 111,818 | m3 |
| 14 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3692 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,212 | 10m |
| 16 | Thi công khe giãn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,12 | m |
| 17 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,923 | 100m |
| 18 | Thi công khe dọc | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 92,3 | m |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,878 | 10m |
| 20 | Thi công khe co | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 78,78 | m |
| 21 | Thép khe bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 276,5662 | kg |
| 22 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5443 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,384 | m3 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 61,2 | m2 |
| 26 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 204 | m |
| 27 | Đắp nền móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,087 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 535,8 | m2 |
| 29 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tezzaro | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 535,8 | m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,882 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,13 | m2 |
| 32 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,359 | m3 |
| 33 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,5808 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,6604 | 100m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,012 | m3 |
| 36 | Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 73,81 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,7325 | tấn |
| 38 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,813 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9995 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5363 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2362 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22,524 | m3 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 183 | 1cấu kiện |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,312 | m3 |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,328 | m3 |
| 46 | Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,1888 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2088 | tấn |
| 48 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2172 | 100m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0316 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0321 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,492 | m3 |
| 53 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | chi phí dự phòng được xác định ≥ A*12,5% | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi