Gói thầu: SCL các TBA Bắc Hồng 2, 3, 4, 6; Nam Hồng 2, 3, 4, 5; Tây Hồng 1, 3, 4, 5; Trung Lương 3, 4; Hồng Sơn, Hồng Phúc thuộc ĐZ 373E18.4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225336-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | SCL các TBA Bắc Hồng 2, 3, 4, 6; Nam Hồng 2, 3, 4, 5; Tây Hồng 1, 3, 4, 5; Trung Lương 3, 4; Hồng Sơn, Hồng Phúc thuộc ĐZ 373E18.4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 10:09:00 đến ngày 2020-12-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,354,160,751 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 2 | Nền trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Hoàn trả mặt bằng nền TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | m2 |
| 4 | Tiếp địa TBA RC6 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | ht |
| 5 | Tiếp địa TBA RC12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | ht |
| 6 | Cột bêtông NPC LT12m-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 7 | Xà néo đôi dọc tuyến | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến đơn | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến kép | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Xà sứ đến kiêm cầu dao tâm 2,8m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 11 | Xà sứ đến kiêm cầu dao tâm 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 12 | Xà cầu chì tự rơi + CSV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Xà đõ cầu chì ống tâm 2,7m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà đõ cầu chì ống tâm 2,8m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 15 | Xà đõ cầu chì ống tâm 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cung thanh cái tâm 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 17 | Xà đỡ chống sét van tâm 2,8m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét van tâm 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 19 | Sàn thao tác TBA tâm 2,7 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Sàn thao tác TBA tâm 2,8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 21 | Sàn thao tác TBA tâm 3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 22 | Giá đỡ sàn TT CCTR tâm 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Sàn thao tác CCTR tâm 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Giá đỡ MBA tâm 2,7m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Giá đỡ MBA tâm 2,8m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 26 | Giá đỡ MBA tâm 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 27 | Giá đỡ MBA CCTR tâm 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 28 | Xà tay dật CD TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 29 | Chụp đầu cột | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 30 | Thang trèo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 31 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 384 | m |
| 32 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 942 | m |
| 33 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | quả |
| 34 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | chuỗi |
| 35 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | bộ |
| 36 | Cầu chì tự rơi Polyme 35kV-100A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 37 | Cầu chì ống Polyme 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 228 | cái |
| 39 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | bộ |
| 40 | Cáp đồng bọc CV35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | m |
| 41 | Ống truyền động F42 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 42 | Tháo lắp cầu chì 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Tháo lắp cáp tổng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | sợi |
| 44 | CD cách ly Polymer 35kV-630A (CN-NT) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 45 | Thu lôi van ZnO 48kV + phụ kiện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 46 | Tủ hạ thế 400V-300A (3 lộ ra 200A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 47 | Tủ hạ thế 400V-600A (5 lộ ra 250A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Tháo Lắp cầu dao 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 49 | Tháo lắp MBA ≤ 400kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | máy |
| 50 | Tháo lắp MBA ≤ 320kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| 51 | Tháo lắp MBA ≤ 250kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | máy |
| 52 | Tháo lắp MBA ≤ 180kVA-35/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | máy |
| 53 | Tháo lắp tủ hạ thế 400V | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | tủ |
| 54 | Tháo lắp tủ tụ bù hạ thế 400V | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | tủ |
| 55 | Tháo lắp chống sét van 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| B | Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 2 | Cầu dao 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 3 | Tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | tủ |
| 4 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Cầu chì 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | quả |
| 7 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | chuỗi |
| 8 | Phụ kiện sứ chuỗi | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | bộ |
| 9 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 924 | m |
| 10 | Thanh cái đồng F6 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | m |
| 11 | Chụp đầu cột | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 12 | Xà néo đôi dọc tuyến | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà sứ đến + đỡ cầu dao | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 14 | Xà tay dật CD | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 15 | Xà cầu chì ống TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 16 | Xà chống sét van TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 17 | Xà đỡ MBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 18 | Sàn thao tác | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 19 | Thang trèo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 20 | Ống truyền động | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi