Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ (bao gồm Vốn trái phiếu Chính phủ giai đoạn 2017-2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 07:57:00 đến ngày 2020-12-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,339,703,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG ĐOẠN ĐH.173 - MỸ HÒA VÀ VUỐT NỐI CẦU HÒA BÌNH | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,37 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,098 | 100m |
| 3 | Đắp đất tấn lề K90 (không bao gồm vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,519 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.697,1 | m3 |
| 5 | Đắp cát san lấp ao mương K85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,141 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,435 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,979 | 100m3 |
| 8 | Làm móng mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,416 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,416 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường 16cm đá 1x2 B20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,35 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường 14cm đá 1x2 B15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 207,71 | m3 |
| B | CỐNG NGANG ĐƯỜNG ĐOẠN ĐH.173 - MỸ HÒA VÀ VUỐT NỐI CẦU HÒA BÌNH | |||
| 1 | Đóng cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,624 | 100m |
| 2 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,662 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,662 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, tường đầu, tường cánh đá 1x2 B15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,156 | m3 |
| 6 | Cốt thép D≤10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,063 | tấn |
| 7 | Cốt thép D≤18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,252 | tấn |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600 H30 3m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D1000 H30 3m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn |
| C | XÂY DỰNG CẦU TRÊN TUYẾN ĐH.173 - MỸ HÒA VÀ VUỐT NỐI CẦU HÒA BÌNH | |||
| 1 | Phá vỡ cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trọn gói |
| 2 | Sản xuất và thi công cọc thẳng BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,773 | 100md |
| 3 | Sản xuất và thi công cọc xiên BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,182 | 100md |
| 4 | Phá vỡ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,735 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 B12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,57 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 B22,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,94 | m3 |
| 7 | Cốt thép D≤10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,015 | tấn |
| 8 | Cốt thép D≤18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,868 | tấn |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 10 | Thi công Sikagrout khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,242 | m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | dầm |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống STK D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100md |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng thép lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | md |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG ĐOẠN ĐH.173 - MỸ HÒA VÀ VUỐT NỐI CẦU HÒA BÌNH | |||
| 1 | Sơn gờ cầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,07 | m2 |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | cái |
| 3 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 B12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,93 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng trụ đỡ biển báo 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng trụ đỡ biển báo 3,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt biển báo 30x60 (cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt biển báo 1,2mx1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| E | NỀN, MẶT ĐƯỜNG ĐOẠN TỪ TUYẾN ĐH.173 KẾT NỐI VÀO TRƯỜNG QUÂN SỰ TỈNH BẾN TRE | |||
| 1 | Đóng cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,96 | 100m |
| 2 | Đắp cát san lấp ao mương K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,714 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5913 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất tấn lề K95 (đất tận dụng 70%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7556 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0259 | 100m3 |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật R≥25kN/m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5791 | 100m2 |
| 7 | Thi công CPĐD loại I Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,831 | 100m3 |
| 8 | Thi công đá 4x6 chèn đá dăm chiều dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,254 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,254 | 100m2 |
| F | XÂY DỰNG CẦU SỐ TRÊN TUYẾN ĐH.173 KẾT NỐI VÀO TRƯỜNG QUÂN SỰ TỈNH BẾN TRE | |||
| 1 | Phá, dỡ và vận chuyển kết cấu về đơn vị quản lý | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trọn gói |
| 2 | Sản xuất, thi công cọc thẳng BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | 100m |
| 3 | Sản xuất, thi công cọc xiên BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5 | 100m |
| 4 | Phá vỡ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,793 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 B12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,626 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 B15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,038 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 B20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,37 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 B22,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,069 | m3 |
| 9 | Cốt thép D≤10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,146 | tấn |
| 10 | Cốt thép D≤18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,931 | tấn |
| 11 | Cốt thép D>18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,389 | tấn |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt dầm BTDUL I.400 dài 12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | dầm |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt dầm BTDUL I.500 dài 15m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | dầm |
| 15 | Bê tông phủ mặt cầu, đá 0.5x1 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7 | m3 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ống ống thoát nước tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,118 | 100m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,6 | m |
| 18 | Thi công Sikagrout 214-11 khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,698 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt lan can mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5555 | tấn |
| 20 | Đóng cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,322 | 100m |
| 21 | Đệm cát đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,358 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,498 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng cáp thép D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105 | m |
| 24 | Trải vải địa kỹ thuật R≥150kN/m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,424 | 100m2 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG ĐOẠN TỪ TUYẾN ĐH.173 KẾT NỐI VÀO TRƯỜNG QUÂN SỰ TỈNH BẾN TRE | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,58 | m |
| 2 | Sơn dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | m2 |
| 3 | Cung cấp biển báo đường sông 1,2mx1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 4 | Lắp đặt biển báo hiệu đường sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | m3 |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,81 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6 | m |
| 10 | Cung cấp biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| H | CỐNG NGANG ĐƯỜNG ĐOẠN TỪ TUYẾN ĐH.173 KẾT NỐI VÀO TRƯỜNG QUÂN SỰ TỈNH BẾN TRE | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,311 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,6 | 100m |
| 3 | Đệm cát đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,008 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông ĐK=600-H30 3m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | đoạn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi