Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201258524-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201258492
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp tỉnh, ngân sách cấp huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 08:14:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,639,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẠO VÉT NÂNG CẤP KÊNH:
1 Bơm nước Theo HSTK được duyệt 16 ca
2 Đào phong hóa cấp I Theo HSTK được duyệt 27,57 100m3
3 Đào kênh mương đất cấp I Theo HSTK được duyệt 48,966 100m3
4 Đào móng đất cấp I Theo HSTK được duyệt 24,625 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 32,756 100m3
6 Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt 12,133 100m3
7 Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 20,708 100m3
8 Mua đất đồi Theo HSTK được duyệt 7.402,38 m3
9 Vận chuyển đất phạm 5km cấp I Theo HSTK được duyệt 101,161 100m3
10 San đất bãi thải Theo HSTK được duyệt 101,161 100m3
11 Đóng cọc tre-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 784,613 100m
12 Làm lớp đá dăm lót 4*6 Theo HSTK được duyệt 758,73 m3
13 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 2.477,948 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 807,03 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt 242,109 m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt 13,805 100m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt 60,757 100m2
18 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1.215,144 m3
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt 6,961 100m2
20 Thi công khe co Theo HSTK được duyệt 498,462 m
21 Thi công khe giãn Theo HSTK được duyệt 83,077 m
22 Thi công khe dọc Theo HSTK được duyệt 147,5 m
23 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo HSTK được duyệt 5,666 tấn
24 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc Theo HSTK được duyệt 0,156 tấn
25 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo HSTK được duyệt 145 cái
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm Theo HSTK được duyệt 9,495 tấn
B XÂY DỰNG 03 CỐNG THÔNG NƯỚC, CỤM ĐIỀU TIẾT VÀ DỐNG ĐIỀU TIẾT CUỐI KÊNH:
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 6,1579 100m3
2 Đóng cọc tre-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 6,6 100m
3 Phên nứa Theo HSTK được duyệt 22 m2
4 Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt 3,7035 100m3
5 Làm lớp đá mạt Theo HSTK được duyệt 15,7635 m3
6 Thi công mặt đường đá xô bồ (ba, hộc) Theo HSTK được duyệt 5,2545 100m2
7 Mua đất đồi về đắp Theo HSTK được duyệt 744,249 m3
8 Đào xúc đất - đất cấp II Theo HSTK được duyệt 9,8614 100m3
9 Đào móng -đất cấp I Theo HSTK được duyệt 22,4986 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 21,2547 100m3
11 Mua đất đồi về đắp Theo HSTK được duyệt 1.999,722 m3
12 Bơm nước ban đầu Theo HSTK được duyệt 5 ca
13 Vận chuyển đất, phạm 6km-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 26,2198 100m3
14 San đất bãi thải Theo HSTK được duyệt 26,2198 100m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt 60 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK được duyệt 100 m3
17 Đóng cọc tre-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 387,4707 100m
18 Làm lớp đá dăm lót 4*6 Theo HSTK được duyệt 141,1613 m3
19 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 6,4025 m3
20 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 226,3013 m3
21 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 232,8 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 14,224 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,2294 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,7776 tấn
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,7112 100m2
26 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 389,61 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 241,2 m2
28 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt 22,4 m2
29 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 48,6 m3
30 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 239,97 m3
31 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 33,3775 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,1196 tấn
33 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt 0,2625 100m2
34 Bê tông tường M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 18,8125 m3
35 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,9325 tấn
36 Bê tông cột M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 12,5 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường Theo HSTK được duyệt 1,483 100m2
38 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 58,437 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt 5,9034 tấn
40 Ván khuôn thép dàn van Theo HSTK được duyệt 2,0577 100m2
41 Bê tông cột giàn van M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,046 m3
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1992 100m2
43 Bê tông xà dầm, giằng giàn van M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,482 m3
44 Ván khuôn thép dầm giàn van Theo HSTK được duyệt 0,211 100m2
45 Bê tông sàn mái giàn van M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,523 m3
46 Ván khuôn thép, sàn mái giàn van Theo HSTK được duyệt 0,3853 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng giàn van, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0603 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng giàn van, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,2223 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng giàn van, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,3166 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái giàn van, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,235 tấn
51 Bê tông cửa van,M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,21 m3
52 Sản xuất cửa van phẳng Theo HSTK được duyệt 1,7596 tấn
53 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Theo HSTK được duyệt 6,5106 tấn
54 Vít chím M160x60 : Theo HSTK được duyệt 42 chiếc
55 Cao su tấm Theo HSTK được duyệt 0,336 m2
56 Cao su củ tỏi Theo HSTK được duyệt 4,78 m
57 Bu lông chốt hãm Theo HSTK được duyệt 5 cái
58 Sản xuất khe hèm van Theo HSTK được duyệt 0,4637 tấn
59 Lắp đặt khe hèm van Theo HSTK được duyệt 0,0288 tấn
60 Bê tông nền chân thang M150 Theo HSTK được duyệt 0,81 m3
61 Ván khuôn gỗ chân thang Theo HSTK được duyệt 0,0288 100m2
62 Bulon M16x120; M12*120 Theo HSTK được duyệt 32 cái
63 ống thép tráng kẽm làm dàn van + thang Theo HSTK được duyệt 237,4 kg
64 Sản xuất thang, lan can sắt Theo HSTK được duyệt 0,2374 tấn
65 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt 11,424 m2
66 Gia công thang sắt Theo HSTK được duyệt 0,1433 tấn
67 Lắp đặt các kết cấu thép thang sắt Theo HSTK được duyệt 0,1433 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợpb cánh van, thang sắt, khe van, lan can Theo HSTK được duyệt 60,3483 m2
69 Vít nâng V3 Theo HSTK được duyệt 5 bộ
C 14 CỐNG TRÒN ĐK 80CM
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 12,3737 100m3
2 Bơm nước ban đầu Theo HSTK được duyệt 7 ca
3 Đào xúc đất -đất cấp I Theo HSTK được duyệt 12,3737 100m3
4 Đào móng-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 17,7984 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 11,8889 100m3
6 Mua đất đồi về đắp Theo HSTK được duyệt 1.307,779 m3
7 Vận chuyển đất , ngoài phạm vi 6km-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 17,7984 100m3
8 San đất bãi thải Theo HSTK được duyệt 17,7984 100m3
9 Đóng cọc tre-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 227,325 100m
10 Làm lớp đá dăm lót 4*6 Theo HSTK được duyệt 14 m3
11 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 19,11 m3
12 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 77,43 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt 1,3448 100m2
14 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 33,414 m3
15 Ván khuôn thép tường thượng, hạ lưu, đâu cống nối dài Theo HSTK được duyệt 2,069 100m2
16 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 19,0284 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống Theo HSTK được duyệt 3,0601 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK được duyệt 3,8056 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt 101 1cấu kiện
20 Xây cống cuốn cong bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 3,4309 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 62,3793 m2
22 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,792 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,336 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,056 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,4508 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,5096 m3
27 Sản xuất cửa van phẳng Theo HSTK được duyệt 0,4353 tấn
28 Lắp đặt cửa van phẳng Theo HSTK được duyệt 1,274 tấn
29 Vít nâng V1 Theo HSTK được duyệt 14 bộ
30 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 56 m3
31 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 63,441 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 6,867 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,063 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,335 tấn
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2289 100m2
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 177,1 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 35 m2
38 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt 47,6 m2
39 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt 14 m3
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK được duyệt 42 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->