Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG NHÂN CHÍNH, QUẬN THANH XUÂN, THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 21:52:00 đến ngày 2020-12-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,314,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 56,4 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,934 | m3 |
| 3 | Bao tải đựng bùn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 496,7 | bao |
| 4 | Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 100m, thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,934 | m3 |
| 5 | Cắt khe bê tông đào rãnh thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,133 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,957 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,152 | m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 258,116 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 351,979 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 351,979 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,52 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,52 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,52 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,705 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,481 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,558 | m3 |
| 17 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60,883 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,456 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,373 | m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,032 | 100m3 |
| 21 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 366,548 | m2 |
| 22 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63,198 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,632 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,533 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,158 | tấn |
| 26 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng ≤250 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 210,66 | 1 cấu kiện |
| 27 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 93,139 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 93,139 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 93,139 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,931 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,931 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,931 | 100m3 |
| 33 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,352 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,179 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,528 | m3 |
| 36 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,647 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,42 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,128 | m3 |
| 39 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,582 | 100m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 76,35 | m2 |
| 41 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,3 | m2 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,322 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,625 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,706 | tấn |
| 45 | Tấm ghi gang | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25 | cái |
| 46 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng ≤50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 75 | 1 cấu kiện |
| 47 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng ≤250 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | 1 cấu kiện |
| 48 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,119 | 100m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,039 | m3 |
| 50 | Bốc xếp các loại vật liệu lên, xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 400,155 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 400,155 | m3 |
| 52 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 400,155 | m3 |
| 53 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên, xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 114,235 | m3 |
| 54 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 114,235 | m3 |
| 55 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 114,235 | m3 |
| 56 | Bốc xếp lên, xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,222 | 1000v |
| 57 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,222 | 1000v |
| 58 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,222 | 1000v |
| 59 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,222 | 1000v |
| 60 | Bốc xếp lên, xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,108 | tấn |
| 61 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,108 | tấn |
| 62 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,108 | tấn |
| 63 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,108 | tấn |
| 64 | Bốc xếp lên, xuống Thép các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,566 | tấn |
| 65 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,566 | tấn |
| 66 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,566 | tấn |
| 67 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,566 | tấn |
| 68 | Nhân công trực cảnh báo, điều tiết đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình đào đấu nối | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | Công |
| 69 | Tôn nhám dày 25mm đảm bảo an toàn giao thông khi dừng thi công (hao phí 12%) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,495 | Tấn |
| 70 | Cọc thép chữ H chống móng đảm bảo an toàn giao thông khi dừng thi công (hao phí 12%) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,041 | Tấn |
| 71 | Bơm nước phục vụ thi công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | ca |
| 72 | Vận chuyển vật tư đến và đi đảm bảo cho công tác đấu nối | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | ca |
| 73 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,084 | 100m2 |
| 74 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,084 | 100m2 |
| 75 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,01 | 100tấn |
| 76 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,01 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi