Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220676 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 09:51:00 đến ngày 2020-12-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,770,313,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn từ bến xe đến ngân hàng chính sách | |||
| 1 | Đào và vận chuyển đất hữu cơ | . | 382 | m3 |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 12,505 | 100m3 |
| 3 | Mua và vận chuyển đất tại mỏ | . | 13,7559 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | . | 421,1 | m3 |
| 5 | Lát gạch vỉa hè bằng Terrazo 400x400, vữa XM mác 75 | . | 1.416 | m2 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | . | 83,85 | m3 |
| 7 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6cm | . | 2.795 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | . | 47,992 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | . | 74,22 | m3 |
| 10 | Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | . | 439,615 | m2 |
| 11 | Lát, ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | . | 354,518 | m2 |
| 12 | Đá Thanh Hóa bó vỉa bồn cây màu ghi sáng KT:300x250x1000 | . | 799,4 | md |
| 13 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây bằng đá tự nhiên, vữa XM mác 75 | . | 799,4 | m |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | . | 44,08 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | . | 43,53 | m3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn đan rãnh | . | 1,306 | 100m2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn bó vỉa | . | 5,986 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt bó vỉa thẳng, vữa lót mác 75 | . | 444 | m |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa cong, M75, PCB40 | . | 100,2 | m |
| 20 | Lát viên bó vỉa, vữa XM mác 75 | . | 272 | m2 |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (10% thủ công) | . | 10,264 | m3 |
| 22 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (90% máy) | . | 0,924 | 100m3 |
| 23 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,25 | 100m3 |
| 24 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 9,348 | m3 |
| 25 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 8,528 | m3 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) | . | 0,164 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | . | 23,452 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép tường mương | . | 2,296 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | . | 6,56 | m3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | . | 0,295 | 100m2 |
| 31 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | . | 0,373 | tấn |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 82 | cái |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (10% thủ công) | . | 46,162 | m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (90% máy) | . | 4,155 | 100m3 |
| 35 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 1,059 | 100m3 |
| 36 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 29,106 | m3 |
| 37 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 27,216 | m3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | . | 0,378 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | . | 87,318 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép tường mương | . | 8,316 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | . | 22,68 | m3 |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | . | 0,832 | 100m2 |
| 43 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | . | 1,36 | tấn |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 189 | cái |
| 45 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (10% thủ công) | . | 22,201 | m3 |
| 46 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (90% máy) | . | 1,998 | 100m3 |
| 47 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,442 | 100m3 |
| 48 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 11,445 | m3 |
| 49 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 17,168 | m3 |
| 50 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) | . | 0,229 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | . | 56,844 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép, ván khuôn cống hộp | . | 4,408 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 10mm | . | 2,994 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | . | 3,208 | tấn |
| 55 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | . | 303,674 | m2 |
| 56 | Đào móng hố ga | . | 281,559 | m3 |
| 57 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,942 | 100m3 |
| 58 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 11,039 | m3 |
| 59 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 11,039 | m3 |
| 60 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | . | 0,197 | 100m2 |
| 61 | Gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | . | 49,96 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | . | 5,576 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | . | 0,676 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | . | 7,942 | m3 |
| 65 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | . | 0,418 | 100m2 |
| 66 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | . | 0,573 | tấn |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 88 | cái |
| 68 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | . | 227,091 | m2 |
| 69 | Đào móng hố ga | . | 7,996 | m3 |
| 70 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,029 | 100m3 |
| 71 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 1,152 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | . | 2,48 | m3 |
| 73 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm | . | 0,208 | tấn |
| 74 | Ván khuôn thép, ván khuôn hố thu | . | 0,422 | 100m2 |
| 75 | Tấm chắn rác bằng gang đúc sẵn | . | 16 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | . | 24 | đoạn |
| 77 | Lắp dựng cột đèn cao áp liền cần đơn cao 9m | . | 11 | 1 cột |
| 78 | Lắp bóng đèn cao áp 150W-220V Rainbow S150W + bóng (hoặc TĐ) | . | 11 | 1 choá |
| 79 | Lắp bảng điện cửa cột (cục đấu 3P + 1 aptomat 10A) | . | 11 | bảng |
| 80 | Tiếp địa cho cột đèn RC2 | . | 11 | 1 bộ |
| 81 | Lắp giá đỡ tủ treo | . | 1 | bộ |
| 82 | Lắp tủ điện chiếu sáng 100A | . | 1 | tủ |
| 83 | Đào móng cột đèn, đất cấp III | . | 3,865 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình | . | 0,697 | m3 |
| 85 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 3,168 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | . | 0,211 | 100m2 |
| 87 | Khung móng cột M16x260x260x500 | . | 11 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa xoắn fi 32 luồn cáp chôn ngầm | . | 312 | m |
| 89 | Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x6mm2 Trần Phú (hoặc tương đương) | . | 2,9 | 100m |
| 90 | Kéo dây trên đèn dây 2x2.5mm2 Trần Phú (hoặc TĐ) | . | 1 | 100m |
| 91 | Rải dây đồng trần M10 | . | 3 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 qua đường | . | 76 | m |
| 93 | Đào đất hào cáp | . | 104,44 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | . | 73,468 | m3 |
| 95 | Đắp cát đường ống | . | 30,972 | m3 |
| 96 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | . | 0,87 | 100m2 |
| 97 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | . | 2,32 | 1000 viên |
| B | Đoạn trước trụ sở Công an huyện | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | . | 104,7 | m3 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè bằng Terrazo 400x400, vữa XM mác 75 | . | 718 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | . | 9,87 | m3 |
| 4 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6cm | . | 329 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng bồn cây, M100, đá 4x6 | . | 9,002 | m3 |
| 6 | Đá Thanh Hóa bó vỉa bồn cây màu ghi sáng KT:300x250x1000 | . | 257,2 | md |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây bằng đá tự nhiên, vữa XM mác 75 | . | 257,2 | m |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | . | 18,671 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | . | 18,44 | m3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn đan rãnh | . | 0,553 | 100m2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn bó vỉa | . | 2,259 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa thẳng, vữa lót mác 75 | . | 199 | m |
| 13 | Lắp đặt bó vỉa cong, M75, PCB40 | . | 31,5 | m |
| 14 | Lát viên bó vỉa, vữa XM mác 75 | . | 115,25 | m2 |
| 15 | Đào móng hố ga | . | 71,108 | m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,179 | 100m3 |
| 17 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 2,913 | m3 |
| 18 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 2,913 | m3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài | . | 0,057 | 100m2 |
| 20 | Gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | . | 16,314 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | . | 1,589 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | . | 0,193 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | . | 2,023 | m3 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | . | 0,119 | 100m2 |
| 25 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | . | 0,165 | tấn |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 28 | cái |
| 27 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | . | 74,155 | m2 |
| 28 | Đào móng hố ga | . | 3,448 | m3 |
| 29 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,013 | 100m3 |
| 30 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 0,504 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | . | 1,085 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm | . | 0,091 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, ván khuôn hố thu | . | 0,185 | 100m2 |
| 34 | Tấm chắn rác bằng gang đúc sẵn | . | 7 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | . | 10,5 | đoạn |
| C | Đoạn trước trụ sở BCH Quân sự huyện | |||
| 1 | Đào xúc, vận chuyển đất hữu cơ | . | 96 | m3 |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 5,243 | 100m3 |
| 3 | Mua và vận chuyển đất tại mỏ, đất cấp 3 | . | 5,7672 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | . | 34,9 | m3 |
| 5 | Lát gạch vỉa hè bằng Terrazo 400x400, vữa XM mác 75 | . | 349 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng bồn cây, M100, đá 4x6 | . | 3,185 | m3 |
| 7 | Đá Thanh Hóa bó vỉa bồn cây màu ghi sáng KT:300x250x1000 | . | 91 | md |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây bằng đá tự nhiên, vữa XM mác 75 | . | 91 | m |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | . | 9,671 | m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | . | 10,5 | m3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn đan rãnh | . | 0,362 | 100m2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn bó vỉa | . | 1,17 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt bó vỉa thẳng, vữa lót mác 75 | . | 99 | m |
| 14 | Lắp đặt bó vỉa cong, M75, PCB40 | . | 20,4 | m |
| 15 | Lát viên bó vỉa, vữa XM mác 75 | . | 75,5 | m2 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | . | 219,822 | m3 |
| 17 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,504 | 100m3 |
| 18 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 13,86 | m3 |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | . | 12,96 | m3 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | . | 0,18 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường, M150, đá 1x2 | . | 41,58 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép tường mương | . | 3,96 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | . | 10,8 | m3 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | . | 0,396 | 100m2 |
| 25 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | . | 0,648 | tấn |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 90 | cái |
| 27 | Đào móng hố ga | . | 73,446 | m3 |
| 28 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,18 | 100m3 |
| 29 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 3,011 | m3 |
| 30 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 3,011 | m3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | . | 0,054 | 100m2 |
| 32 | Gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | . | 12,101 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | . | 1,521 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | . | 0,184 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | . | 2,166 | m3 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | . | 0,114 | 100m2 |
| 37 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | . | 0,156 | tấn |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 84 | cái |
| 39 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | . | 55,005 | m2 |
| 40 | Đào móng hố ga, hố thu nước | . | 2,999 | m3 |
| 41 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,011 | 100m3 |
| 42 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 0,432 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | . | 0,93 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm | . | 0,078 | tấn |
| 45 | Ván khuôn thép, ván khuôn hố thu | . | 0,158 | 100m2 |
| 46 | Tấm chắn rác bằng gang đúc sẵn | . | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | . | 9 | đoạn |
| D | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | . | 40,774 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,111 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 2,1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 3,15 | m3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | . | 0,042 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | . | 10,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn cống hộp | . | 0,825 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 10mm | . | 0,368 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | . | 0,589 | tấn |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | . | 55,16 | m2 |
| 11 | Đào móng hố ga | . | 48,997 | m3 |
| 12 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,12 | 100m3 |
| 13 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 2,007 | m3 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | . | 2,007 | m3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | . | 0,036 | 100m2 |
| 16 | Gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | . | 8,068 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | . | 1,014 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | . | 0,123 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | . | 1,444 | m3 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | . | 0,076 | 100m2 |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | . | 0,109 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 16 | cái |
| 23 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | . | 36,673 | m2 |
| 24 | Đào móng hố ga, hố thu | . | 1,999 | m3 |
| 25 | Đắp hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | . | 0,007 | 100m3 |
| 26 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | . | 0,288 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông hố van, hố thu, đá 1x2, mác 250 | . | 0,62 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm | . | 0,052 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn hố thu | . | 0,106 | 100m2 |
| 30 | Tấm chắn rác bằng gang đúc sẵn | . | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | . | 6 | đoạn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi