Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Chuyên Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện,ngân sách thành phố hỗ trợ theo nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/11/2018 của hội đồng nhân ân thành phố Hà Nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 20:51:00 đến ngày 2020-12-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,156,605,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | NỀN MẶT ĐƯỜNG, Đào phá đường cũ | Chương V | 41,38 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp I | Chương V | 17,97 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 156,232 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 14,0609 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Chương V | 2.012,5806 | m3 |
| 6 | Vét bùn đào hữu cơ nền đường thủ công | Chương V | 24,45 | m3 |
| 7 | Vét bùn đào hữu cơ bằng máy | Chương V | 2,2005 | 100m3 |
| 8 | Gia cố lề bằng CPDD loại I dày 20cm | Chương V | 0,7188 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 141,4 | m3 |
| 10 | Rải ni lon lớp cách li | Chương V | 634,45 | m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 1,0642 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,8388 | 100m2 |
| 13 | Bê tông gờ chắn mác 250# đá 1x2 | Chương V | 5,44 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ gờ chắn | Chương V | 0,6154 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép liên kết đường kính D <= 18mm | Chương V | 0,1128 | tấn |
| 16 | Sơn gờ chắn ( màu trắng + vàng ) | Chương V | 91,77 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 2,6247 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 2,6247 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,4138 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,4138 | 100m3 |
| 21 | KÈ ĐÁ HỘC, Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,5826 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây + móng kè | Chương V | 55,99 | 100m |
| 23 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 233,04 | m2 |
| 24 | Đào móng kè đất cấp 1 ( thủ công 10%) | Chương V | 51,663 | m3 |
| 25 | Đào móng kè đất cấp 1 ( máy 90%) | Chương V | 4,6497 | 100m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 18,96 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 143,05 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,29 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 122,07 | m3 |
| 30 | Ống nhựa D = 110 | Chương V | 23,95 | m |
| 31 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,0629 | 100m2 |
| 32 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 31,04 | m2 |
| 33 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 0,5826 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,0387 | 100m3 |
| 35 | Mua đất để đắp | Chương V | 262,6253 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,7636 | 100m3 |
| 37 | Bơm nước thi công | Chương V | 6 | ca |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 4,4027 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 4,4027 | 100m3 |
| 40 | KÈ ỐP MÁI TA LUY, Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,3887 | 100m3 |
| 41 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây + móng kè | Chương V | 40,96 | 100m |
| 42 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 155,48 | m2 |
| 43 | Đào móng kè đất cấp 1 ( thủ công 10%) | Chương V | 20,781 | m3 |
| 44 | Đào móng kè đất cấp 1 ( máy 90%) | Chương V | 1,8703 | 100m3 |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 55,97 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 70,74 | m3 |
| 47 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 93,29 | m3 |
| 48 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V | 94,01 | m3 |
| 49 | Ống nhựa D = 110 | Chương V | 15,39 | m |
| 50 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,2099 | 100m2 |
| 51 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 16,4 | m2 |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,2431 | 100m3 |
| 53 | Mua đất để đắp | Chương V | 31,3161 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,6763 | 100m3 |
| 55 | Bơm nước thi công | Chương V | 6 | ca |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 1,4018 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 1,4018 | 100m3 |
| 58 | CỐNG THOÁT NƯỚC, Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 4,522 | m3 |
| 59 | Đào hố móng đất cấp 2 ( máy 90%) | Chương V | 0,407 | 100m3 |
| 60 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | Chương V | 6,91 | 100m |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 2,88 | m3 |
| 62 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,36 | m3 |
| 63 | Bê tông tường đầu mác 250 | Chương V | 3,76 | m3 |
| 64 | Ván khuôn bê tông tường đầu | Chương V | 0,1906 | 100m2 |
| 65 | Bê tông mũ mố mác 250# | Chương V | 3,48 | m3 |
| 66 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,2262 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 0,0206 | tấn |
| 68 | Cốt thép bản cống + khe nối | Chương V | 0,4813 | tấn |
| 69 | Ván khuôn bản cống | Chương V | 0,4317 | 100m2 |
| 70 | Bê tông bản cống mác 250# | Chương V | 5,14 | m3 |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 15 | cấu kiện |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0585 | 100m3 |
| 73 | Mua đất để đắp móng cống | Chương V | 7,536 | m3 |
| 74 | Cửa van thép | Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,4522 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,4522 | 100m3 |
| 77 | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU, Xúc cát, đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 38,7866 | 100m3 |
| 78 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 8,3862 | 100m3 |
| 79 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 154,31 | tấn |
| 80 | Vận chuyển vật liệu từ bãi tập kết về công trình | Chương V | 4.820,1533 | m3 |
| B | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | NỀN MẶT ĐƯỜNG, Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chương V | 2,14 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 38,768 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,4891 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | Chương V | 534,4556 | m3 |
| 5 | Vét bùn đào hữu cơ | Chương V | 5,954 | m3 |
| 6 | Vét bùn đào hữu cơ | Chương V | 0,5359 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 19,48 | m3 |
| 8 | Rải ni lon lớp cách li | Chương V | 97,73 | m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,1466 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,1936 | 100m2 |
| 11 | Bê tông gờ chắn mác 250# đá 1x2 | Chương V | 1,02 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ gờ chắn | Chương V | 0,115 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép liên kết đường kính D <= 18mm | Chương V | 0,0211 | tấn |
| 14 | Sơn gờ chắn ( màu trắng + vàng ) | Chương V | 17,15 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 0,6168 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 0,6168 | 100m3 |
| 17 | KÈ ĐÁ HỘC, Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây + móng kè | Chương V | 5,49 | 100m |
| 19 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 25,6 | m2 |
| 20 | Đào móng kè đất cấp 1 ( thủ công 10%) | Chương V | 2,688 | m3 |
| 21 | Đào móng kè đất cấp 1 ( máy 90%) | Chương V | 0,2419 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 1,81 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,23 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,8 | m3 |
| 25 | Ống nhựa D = 110 | Chương V | 2,08 | m |
| 26 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,0069 | 100m2 |
| 27 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 2 | m2 |
| 28 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,1069 | 100m3 |
| 30 | Mua đất để đắp | Chương V | 14,7372 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,0461 | 100m3 |
| 32 | Bơm nước thi công | Chương V | 1 | ca |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 0,2227 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 0,2227 | 100m3 |
| 35 | KÈ ỐP MÁI TA LUY, Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,1175 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây + móng kè | Chương V | 12,38 | 100m |
| 37 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 47 | m2 |
| 38 | Đào móng kè đất cấp 1 ( thủ công 10%) | Chương V | 5,367 | m3 |
| 39 | Đào móng kè đất cấp 1 ( máy 90%) | Chương V | 0,483 | 100m3 |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 16,92 | m3 |
| 41 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,39 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,2 | m3 |
| 43 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,43 | m3 |
| 44 | Ống nhựa D = 110 | Chương V | 4,65 | m |
| 45 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,0635 | 100m2 |
| 46 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 4,96 | m2 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0567 | 100m3 |
| 48 | Mua đất để đắp | Chương V | 7,8167 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,1658 | 100m3 |
| 50 | Bơm nước thi công | Chương V | 2 | ca |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 0,3709 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 0,3709 | 100m3 |
| 53 | RÃNH THOÁT NƯỚC, Đào rãnh thủ công đất C1 | Chương V | 5,235 | m3 |
| 54 | Đào móng rãnh bằng máy đào | Chương V | 0,4712 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,1726 | 100m3 |
| 56 | Mua đất để đắp | Chương V | 23,7946 | m3 |
| 57 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 6,34 | m3 |
| 58 | Bê tông móng rãnh mác 150 | Chương V | 9,5 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V | 0,2052 | 100m2 |
| 60 | Xây rãnh bằng gạch không nung vữa XM mác 75# | Chương V | 14,54 | m3 |
| 61 | Bê tông mũ mố | Chương V | 4,79 | m3 |
| 62 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,6019 | 100m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 107,15 | m2 |
| 64 | Bê tông bản rãnh | Chương V | 4,97 | m3 |
| 65 | Cốt thép bản rãnh | Chương V | 0,8708 | tấn |
| 66 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V | 0,265 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Tấm đan | Chương V | 69 | cái |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,5235 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,5235 | 100m3 |
| 70 | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU, Xúc vật liệu lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 8,5843 | 100m3 |
| 71 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 7,997 | 1000v |
| 72 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 29,138 | tấn |
| 73 | Vận chuyển vật liệu từ bãi tập kết về công trình | Chương V | 890,4346 | m3 |
| 74 | Trung chuyển nội bộ, Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V | 557 | m3 |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - đất các loại | Chương V | 557 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 214,87 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 214,87 | m3 |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V | 7,997 | 1000v |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V | 7,997 | 1000v |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V | 29,138 | tấn |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V | 29,138 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi