Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Trường mầm non Phượng Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang; hạng mục: Nhà lớp học 3 phòng tầng 2 thôn Kim 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257803-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Trường mầm non Phượng Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang; hạng mục: Nhà lớp học 3 phòng tầng 2 thôn Kim 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201253848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện hỗ trợ; Vốn ngân sách xã (nguồn trích lại từ việc đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn xã và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 09:28:00 đến ngày 2020-12-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,968,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1863 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5601 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3504 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,2522 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6988 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,1493 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1977 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4028 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,7655 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 4,0112 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7133 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 40,9297 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 88,4318 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,1859 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6452 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5556 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,8064 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 32,2322 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,7409 | m3 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0683 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0683 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 4,1292 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo Yêu cầu HSMT | 54,736 | m |
| B | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 373,482 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 834,342 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 141,2732 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 60,2444 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 408,4792 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 585,654 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 2.558,0793 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 115,956 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500 XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 265,977 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 58,6692 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,009 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,38 | m2 |
| 13 | Gia công lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 0,718 | tấn |
| 14 | Lắp dựng lan can Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 46,101 | m2 |
| 15 | Trụ cầu thang inox 304 cao 1,35m | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 16 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 64,68 | m2 |
| 17 | Chỉ cổ bậc | Theo Yêu cầu HSMT | 154 | m |
| 18 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,0184 | m2 |
| 19 | Chỉ cổ bậc | Theo Yêu cầu HSMT | 43,2 | m |
| 20 | Sen Hoa cửa sổ, ô thoáng cửa đi thép inox 15x15x1,2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 37,2 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt nhôm hệ Xingfa nhôm dày 2mm kính dán dày 6.38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 33,84 | m2 |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa 55 nhôm dày 2mm kính dán dày 6.38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 28,56 | m2 |
| 24 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| C | PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 400 | m |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 9 | Tủ điện KT (180x250x150): | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 12 | Bóng compact gắn tường chọn bộ | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 350 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,35 | 100m |
| 15 | Góc, Chếch PPR PN10 D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN20, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 18 | Góc PPR PN20 D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 20 | Cút, góc D27 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 21 | Góc PPR PN10 D20 | 45 | cái | |
| 22 | Góc PPR PN20 D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7 | 100m |
| 24 | Cút, góc,Tê PVC D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7 | 100m |
| 26 | Tê, Góc PVC D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 27 | Thoát sàn | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Xi phông thoát nước chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 31 | Khoá nước PPR PN10 D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 32 | Vòi lấy nước PPR D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 33 | Bình Nước Nóng Rossi loại bình ngang | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bình |
| 34 | Hộp đựng bình TD-HD1: 180x500x600 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 35 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 (BC) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 36 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 37 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL 4 ( ABC) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 38 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 10,74 | 1m3 |
| 40 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,74 | m3 |
| 41 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cọc |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 43 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 65 | m |
| 44 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 46 | Đo điện trở chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi