Gói thầu: Xây lắp và thiết bị hạng mục Hệ thống cấp điện, chiếu sáng, thông tin liên lạc, trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 360 |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị hạng mục Hệ thống cấp điện, chiếu sáng, thông tin liên lạc, trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 17:59:00 đến ngày 2020-12-27 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,118,248,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo chương V | 4 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, cáp đồng trần 25mm2 | Theo chương V | 22 | m |
| 3 | Lắp đặt bộ xà composte 110x110x80-2400 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà thép cho cột nép, Trọng lượng xà <= 15kg | Theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bulon D16x300/Zn + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Bulon D16x150/Zn + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Bass LL bắt LA, FCO | Theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Sứ đứng 24kV | Theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế cho cột tròn, dưới đất, Loại sứ 15 đến 22KV | Theo chương V | 0,6 | 10sứ |
| 10 | Ty sứ đứng bọc chì | Theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Dây cột cổ sứ | Theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,916 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo chương V | 54,88 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,367 | 100m3 |
| 15 | Cung cấp lưới nilon bảo vệ cáp | Theo chương V | 78,4 | m2 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo chương V | 0,784 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp gạch thẻ bảo vệ cáp | Theo chương V | 3.920 | viên |
| 18 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Theo chương V | 3,92 | 1000viên |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 130/100mm | Theo chương V | 3,92 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 168mm | Theo chương V | 0,37 | 100m |
| 21 | Sứ cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V | 20 | cái |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 0,585 | m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 2,013 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,331 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,252 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,073 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Cáp CXV/DSTA 24kV 3x50mm2 | Theo chương V | 416 | m |
| 31 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Theo chương V | 4,16 | 100m |
| 32 | Cáp CXV 24kV 50mm2 | Theo chương V | 416 | m |
| 33 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo chương V | 4,16 | 100m |
| 34 | Cáp CXV 24kV 25mm2 | Theo chương V | 9 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 95 mm2 | Theo chương V | 9 | m |
| 36 | Dây chì 40K | Theo chương V | 3 | sợi |
| 37 | Gía đỡ đầu cáp ngầm | Theo chương V | 2 | bộ |
| 38 | Kẹp ép Wr 289 | Theo chương V | 8 | cái |
| 39 | Bulon D16x350/Zn + 2 long đền vuông D18x50x50x3 bắt giá đỡ đầu cáp ngầm | Theo chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 168mm | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 41 | Cổ dê bắt ống D168 | Theo chương V | 6 | bộ |
| 42 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x50mm2, loại ngoài trời | Theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV (đầu cáp 3 pha), Tiết diện cáp <=70mm2 | Theo chương V | 2 | đầu cáp |
| B | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 1,656 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo chương V | 97,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,683 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp lưới nilon bảo vệ cáp | Theo chương V | 139 | m2 |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo chương V | 1,39 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp gạch thẻ bảo vệ cáp | Theo chương V | 6.950 | viên |
| 7 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Theo chương V | 6,95 | 1000viên |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 130/100mm | Theo chương V | 6,95 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 50/40mm | Theo chương V | 10,05 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 168mm | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 11 | Sứ cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V | 35 | cái |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 0,78 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 1,7 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 16 | Tủ phân phối hạ thế trọn bộ (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V | 20 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Theo chương V | 20 | tủ |
| 18 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo chương V | 20 | cọc |
| 19 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, cáp đồng trần 25mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 20 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x70+1x50mm2 | Theo chương V | 7,73 | 100m |
| 21 | Đầu cáp ngầm hạ thế 4x70mm2 | Theo chương V | 39 | cái |
| 22 | Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm hạ thế 4x70mm2 | Theo chương V | 39 | đầu cáp |
| 23 | Đầu cos Cu 50mm2 | Theo chương V | 39 | cái |
| 24 | Ép đầu cốt, Tiết diện cáp <=50mm2 | Theo chương V | 3,9 | 10 đầu |
| 25 | Đầu cos Cu 70mm2 | Theo chương V | 117 | cái |
| 26 | Ép đầu cốt, Tiết diện cáp <=70mm2 | Theo chương V | 11,7 | 10 đầu |
| C | TRẠM BIẾN ÁP (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 1,5 | m3 |
| 4 | Cột BTLT 12m - F540 | Theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=12 m | Theo chương V | 2 | cột |
| 6 | Bulon VRS D16x550 + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bulon VRS D16x600 + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Bulon VRS D16x700 + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt xà thép cho cột nép, Trọng lượng xà 25kg | Theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Bulon D16x300/Zn + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bulon D16x50/Zn + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Bộ xà composte 110x110x80-2400 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà thép cho cột nép, Trọng lượng xà <= 15kg | Theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Bulon D16x350/Zn + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Bulon D16x150/Zn + 2 long đền vuông D18x50x50x3 | Theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 24kV | Theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế cho cột tròn, trên cột, Loại sứ 15 đến 22KV | Theo chương V | 0,3 | 10sứ |
| 19 | Ty sứ đứng bọc chì | Theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Dây cột cổ sứ | Theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Bộ xà trạm ngồi | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Bộ xà đỡ máy biến áp | Theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt xà thép | Theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cáp CXV 24kV 25mm2 (7m/pha) | Theo chương V | 21 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 95 mm2 | Theo chương V | 21 | m |
| 26 | Đầu cosse Cu 25mm2 | Theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Ép đầu cốt, Tiết diện cáp <=25mm2 | Theo chương V | 0,6 | 10 đầu |
| 28 | Cáp CV 0,6/1kV-185mm2 (2*12m/pha) | Theo chương V | 60 | m |
| 29 | Cáp CV 0,6/1kV-185mm2 (12m/trung hòa) | Theo chương V | 10 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 240 mm2 | Theo chương V | 70 | m |
| 31 | Đầu cosse Cu 185mm2 | Theo chương V | 14 | cái |
| 32 | Ép đầu cốt, Tiết diện cáp <=185mm2 | Theo chương V | 1,4 | 10 đầu |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 168mm | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 34 | Cổ dê bắt ống D168 | Theo chương V | 3 | bộ |
| 35 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 7,65 | m3 |
| 36 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo chương V | 12 | cọc |
| 37 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, cáp đồng trần 25mm2 | Theo chương V | 65 | m |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 0,054 | m3 |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,11 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| D | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,071 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 0,882 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 6,642 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,454 | 100m2 |
| 5 | Bộ khung móng 4 Bulong M24x1150 | Theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột đèn cao 8m + cần đèn | Theo chương V | 18 | cột |
| 7 | Lắp đèn led 120W-220V | Theo chương V | 18 | bộ |
| 8 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V | 1 | tủ |
| 9 | Luồn dây cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Theo chương V | 2,25 | 100m |
| 10 | Rải dây cáp CXV 2x8mm2 | Theo chương V | 6,1 | 100m |
| 11 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng trần 11mm2 | Theo chương V | 610 | m |
| 12 | Cầu chì hộp 5A | Theo chương V | 18 | cái |
| 13 | Đầu cáp | Theo chương V | 36 | cái |
| 14 | Đầu cosse đồng M11 | Theo chương V | 56 | cái |
| 15 | Đầu cosse đồng M10 | Theo chương V | 144 | cái |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,956 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Theo chương V | 65,905 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,297 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 50/40mm | Theo chương V | 5,38 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 60mm | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 21 | Gạch thẻ không nung làm dấu mương cáp | Theo chương V | 4.842 | viên |
| 22 | Nilon cảnh báo | Theo chương V | 107,6 | m2 |
| 23 | Lắp cửa cột | Theo chương V | 18 | cửa |
| 24 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điện | Theo chương V | 19 | bộ |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 0,06 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 0,03 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,07 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| E | THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 1,388 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,954 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,434 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 105/80mm | Theo chương V | 7,79 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 140mm | Theo chương V | 0,2 | 100m |
| 6 | Gạch thẻ không nung làm dấu mương cáp | Theo chương V | 7.790 | viên |
| 7 | Nilon cảnh báo | Theo chương V | 155,8 | m2 |
| F | ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Đấu nối hotline | Theo chương V | 1 | Toàn bộ |
| G | MUA SẮM THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 400kVA | Theo chương V | 1 | máy |
| 2 | LA 18KV-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | FCO 27KV-100A-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | MCCB 3P-630A-75kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3P-225A-42kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | MCCB 3P-200A-42kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 630/5A | Theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Tủ TBA | Theo chương V | 1 | cái |
| H | MUA SẮM THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | FCO 27KV-100A-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | LA 18KV-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| I | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 400kVA | Theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt LA 18KV-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt FCO 27KV-100A-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-630A-75kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P-225A-42kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 3P-200A-42kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt biến dòng 600V - 630/5A | Theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ TBA | Theo chương V | 1 | tủ |
| 9 | Lắp dặt Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (điện lực cấp) | Theo chương V | 1 | cái |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt FCO 27KV-100A-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt LA 18KV-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| K | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm FCO 27KV-100A-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm cáp CXV/DSTA 24KV 3x50mm2 | Theo chương V | 1 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp CXV 24KV 50mm2 | Theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp CXV 24KV 25mm2 | Theo chương V | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm LA 18KV-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất LA, đầu cáp ngầm | Theo chương V | 1 | 1 vị trí |
| 7 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV | Theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Thí nghiệm PD đầu cáp ngầm | Theo chương V | 1 | đoạn |
| L | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp CXV/DSTA 0,6/1kV - 3x70+1x50mm2 | Theo chương V | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất tủ phân phối hạ thế | Theo chương V | 20 | 1 vị trí |
| 3 | Thí nghiệm MCCB - 160A, tủ phân phối | Theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Thí nghiệm MCB - 63A, tủ phân phối | Theo chương V | 120 | cái |
| M | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm FCO 27KV-100A-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV | Theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cáp CXV 24KV 25mm2 | Theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp CV0,6/1KV 185mm2 | Theo chương V | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm MCCB 630A-65kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm MCCB <300A | Theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Thí nghiệm LA 18KV-10KA | Theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp | Theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 250kVA | Theo chương V | 1 | máy |
| N | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp CXV-0,6/1kV - 2x10 mm2 | Theo chương V | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp CVV 2x2,5mm2 | Theo chương V | 1 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm mẫu bộ đèn led 120W-220V | Theo chương V | 1 | bộ |
| O | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Theo chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi