Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201250547-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201249800
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn mua sắm sửa chữa năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 16:23:00 đến ngày 2020-12-25 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,807,932,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ SỞ HĐND-UBND
1 Tháo dỡ cửa Theo HSBCKTKT được duyệt 60,6 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSBCKTKT được duyệt 0,4497 tấn
3 Phá dỡ Nền gạch Theo HSBCKTKT được duyệt 310,4478 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSBCKTKT được duyệt 26,448 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Theo HSBCKTKT được duyệt 1.529,188 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Theo HSBCKTKT được duyệt 409,1012 m2
7 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo HSBCKTKT được duyệt 2,0082 m2
8 Đục bỏ lớp vữa láng sê nô Theo HSBCKTKT được duyệt 81,938 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Theo HSBCKTKT được duyệt 143,67 m2
10 Bốc xếp thu gom các loại phế thải Theo HSBCKTKT được duyệt 11,3489 m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Theo HSBCKTKT được duyệt 11,3489 đ/m3
12 Tháo dỡ bóng đèn, quạt Theo HSBCKTKT được duyệt 5 Công
13 Công thu dọn mặt bằng ( cửa, mái tôn...) Theo HSBCKTKT được duyệt 10 Công
14 SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn 6,38mm Theo HSBCKTKT được duyệt 24,2 m2
15 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 6,38mm Theo HSBCKTKT được duyệt 36,4 m2
16 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,4497 tấn
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSBCKTKT được duyệt 22,4 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSBCKTKT được duyệt 16,3663 m2
19 Lát nền, gạch granit 600x600mm vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 310,4478 m2
20 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Granit 600x150mm Theo HSBCKTKT được duyệt 26,448 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSBCKTKT được duyệt 561,248 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSBCKTKT được duyệt 1.350,5932 m2
23 Đèn ốp trần Theo HSBCKTKT được duyệt 17 bộ
24 Đèn Led 300x1200mm Theo HSBCKTKT được duyệt 24 bộ
25 Quạt trần Theo HSBCKTKT được duyệt 12 cái
26 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSBCKTKT được duyệt 81,938 m2
27 Láng sênô dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 81,938 m2
28 Đánh màu sê nô bằng VXM nguyên chất Theo HSBCKTKT được duyệt 81,938 m2
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSBCKTKT được duyệt 143,67 m2
30 Lợp mái bằng tôn xốp cách âm cách nhiệt dày 0,45mm Theo HSBCKTKT được duyệt 2,0082 100m2
31 SXLD tôn úp nóc, úp sườn Theo HSBCKTKT được duyệt 37,46 md
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSBCKTKT được duyệt 4,9995 100m2
33 Đào rãnh tiếp địa đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 4,8 m3
34 Đắp đất tiếp địa Theo HSBCKTKT được duyệt 4,8 m3
35 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Theo HSBCKTKT được duyệt 50 m
36 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Theo HSBCKTKT được duyệt 12 m
37 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Theo HSBCKTKT được duyệt 3 cái
38 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Theo HSBCKTKT được duyệt 3 cái
39 Sứ cách điện Theo HSBCKTKT được duyệt 5 cái
40 Gia công và đóng cọc chống sét L65x65x5mm; L=2,5m Theo HSBCKTKT được duyệt 5 cọc
41 Cọc đỡ dây thu sét D10mm Theo HSBCKTKT được duyệt 20 cái
42 Bộ kẹp tiếp đất Theo HSBCKTKT được duyệt 6 Bộ
43 Nhánh đồng tiếp đất 25x1 Theo HSBCKTKT được duyệt 8 cái
44 Bản đồng tiếp đất 25x1 Theo HSBCKTKT được duyệt 8 cái
B NHÀ MỘT CỬA
1 Tháo dỡ cửa Theo HSBCKTKT được duyệt 35,548 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Theo HSBCKTKT được duyệt 51,386 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1748 tấn
4 Phá dỡ Nền gạch xi măng Theo HSBCKTKT được duyệt 27,8116 m2
5 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Theo HSBCKTKT được duyệt 0,8334 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSBCKTKT được duyệt 698,922 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSBCKTKT được duyệt 56,8456 m2
8 Tháo dỡ trần nhựa Theo HSBCKTKT được duyệt 188,354 m2
9 Đục bỏ lớp vữa láng sê nô Theo HSBCKTKT được duyệt 83,218 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Theo HSBCKTKT được duyệt 179,73 m2
11 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo HSBCKTKT được duyệt 2,3418 m2
12 Bốc xếp thu gom phế thải các loại Theo HSBCKTKT được duyệt 14,6686 m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Theo HSBCKTKT được duyệt 14,6686 đ/m3
14 Tháo dỡ hệ thống điện, thông tin liên lạc cũ Theo HSBCKTKT được duyệt 1 HT
15 Công thu dọn mặt bằng ( cửa, mái tôn...) Theo HSBCKTKT được duyệt 5 Công
16 SXLD cửa đi panô nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm Theo HSBCKTKT được duyệt 29,616 m2
17 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm Theo HSBCKTKT được duyệt 11,52 m2
18 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Theo HSBCKTKT được duyệt 51,386 m2
19 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1748 tấn
20 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSBCKTKT được duyệt 9,6 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSBCKTKT được duyệt 6,361 m2
22 Đắp cát Theo HSBCKTKT được duyệt 56,5372 m3
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 198,1096 m2
24 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granit 600x100mm Theo HSBCKTKT được duyệt 6,102 m2
25 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSBCKTKT được duyệt 111,425 m2
26 Thi công trần nhôm Theo HSBCKTKT được duyệt 73,7324 m2
27 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSBCKTKT được duyệt 83,218 m2
28 Láng sênô dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 83,218 m2
29 Đánh màu sê nô bằng VXM nguyên chất Theo HSBCKTKT được duyệt 83,218 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSBCKTKT được duyệt 179,73 m2
31 Lợp mái bằng tôn xốp cách âm cách nhiệt dày 0,45mm Theo HSBCKTKT được duyệt 2,3418 100m2
32 SXLD tôn úp nóc, úp sườn Theo HSBCKTKT được duyệt 39,4 md
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,4752 m3
34 Xây gạch không núng 6x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 7,5605 m3
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 9,3047 m3
36 Láng granitô bậc cấp Theo HSBCKTKT được duyệt 36,876 m2
37 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 105,36 m
38 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,196 m3
39 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 432,775 m2
40 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 260,833 m2
41 Trát trụ cột, má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 105,48 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 8,46 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 48,3856 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSBCKTKT được duyệt 432,775 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSBCKTKT được duyệt 534,5836 m2
46 Đắp phào vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 76,48 m
47 Đắp chi tiết phào 3 Theo HSBCKTKT được duyệt 13 CK
48 Ống thoát nước PVC D90mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,3 100m
49 Cút nhựa 135 độ D90mm Theo HSBCKTKT được duyệt 24 cái
50 Cầu chắn rác Theo HSBCKTKT được duyệt 8 Cái
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSBCKTKT được duyệt 2,9568 100m2
52 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm KT600x400x200 Theo HSBCKTKT được duyệt 1 hộp
53 Tủ điện âm tường mặt nhựa 8 modul Theo HSBCKTKT được duyệt 4 Tủ
54 Đèn báo pha Theo HSBCKTKT được duyệt 3 Cái
55 Cầu chì 2A Theo HSBCKTKT được duyệt 3 Cái
56 Hệ thống thanh cái đồng Theo HSBCKTKT được duyệt 1 Bộ
57 Phụ kiện khác Theo HSBCKTKT được duyệt 2 Bộ
58 Aptomat 3 pha 40A Theo HSBCKTKT được duyệt 1 cái
59 Aptomat 2 pha 32A Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
60 Aptomat 2 pha 25A Theo HSBCKTKT được duyệt 6 cái
61 Aptomat 1 pha 16A Theo HSBCKTKT được duyệt 14 cái
62 Aptomat 1 pha 10A Theo HSBCKTKT được duyệt 4 cái
63 Đèn Led Panel 3x1200-48W/220V Theo HSBCKTKT được duyệt 14 bộ
64 Đèn Downligt âm trần D110-9W/220V Theo HSBCKTKT được duyệt 15 bộ
65 Quạt trần Theo HSBCKTKT được duyệt 7 cái
66 Công tắc đơn 10A/230V Theo HSBCKTKT được duyệt 7 cái
67 Công tắc đảo chiều đôi 10A/230V Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
68 ổ cắm đôi 3 chấu 20A/230V Theo HSBCKTKT được duyệt 29 cái
69 Cáp Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 10 m
70 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 18 m
71 Cáp Cu/PVC-1x6mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 18 m
72 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 39 m
73 Cáp Cu/PVC-1x4mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 39 m
74 Cáp Cu/PVC-1x2,5mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 900 m
75 Cáp Cu/PVC-1x1,5mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 990 m
76 Ống PVC luồn dây D25mm Theo HSBCKTKT được duyệt 56 m
77 Ống PVC luồn dây D20mm Theo HSBCKTKT được duyệt 630 m
78 Kẹp đỡ ống D20mm Theo HSBCKTKT được duyệt 630 cái
79 Hộp nối tròn D20mm có nắp Theo HSBCKTKT được duyệt 44 cái
80 Khớp nối trơn D20mm Theo HSBCKTKT được duyệt 441 cái
81 Hộp nối vuông D20mm có nắp Theo HSBCKTKT được duyệt 17 cái
82 Khớp nối ren D20mm Theo HSBCKTKT được duyệt 70 cái
83 Cút nối chữ L và cút nối chữ T D20mm Theo HSBCKTKT được duyệt 315 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng, đất cấp III Theo HSBCKTKT được duyệt 8,1366 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,2535 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 2,1028 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 2,0345 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0793 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0172 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0971 tấn
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,8074 m3
9 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo HSBCKTKT được duyệt 2,7122 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 7,5482 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,6831 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0368 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0161 tấn
14 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2167 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1924 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0522 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2193 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,8872 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1084 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0848 tấn
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,884 m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,81 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,7216 m3
24 Đắp cát nền móng công trình Theo HSBCKTKT được duyệt 1,8157 m3
25 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,2104 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 59,8382 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 46,664 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 12,8196 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 16,9092 m2
30 Láng nền bậc tam cấp dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo HSBCKTKT được duyệt 2,541 m2
31 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSBCKTKT được duyệt 2,541 m2
32 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 5,62 m
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 12,1044 m2
34 Lát nền gạch LD 400x400 vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 12,4916 m2
35 Quét sika chống thấm sê nô Theo HSBCKTKT được duyệt 13,336 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 7,6 m2
37 Gia công xà gồ thép Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0869 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0869 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSBCKTKT được duyệt 6,3622 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0.45ly Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2009 100m2
41 Tôn úp nóc Theo HSBCKTKT được duyệt 9,24 md
42 ống nhưa PVC D76 thoát nước mái Theo HSBCKTKT được duyệt 0,06 100m
43 Cút nhựa D76mm Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
44 Phễu thu Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
45 Rọ chắn rác Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
46 SXLD Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSBCKTKT được duyệt 3,2 m2
47 SXLD cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSBCKTKT được duyệt 5,28 m2
48 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0728 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSBCKTKT được duyệt 5,28 m2
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSBCKTKT được duyệt 3,2783 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 89,2 m
52 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSBCKTKT được duyệt 12,2276 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSBCKTKT được duyệt 59,4836 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSBCKTKT được duyệt 59,8382 m2
55 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSBCKTKT được duyệt 0,5427 100m2
56 Đèn Led 1200mm 1x40W/220V Theo HSBCKTKT được duyệt 2 bộ
57 ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V Theo HSBCKTKT được duyệt 5 cái
58 ổ cắm đơn 3 chấu 16A/220V Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
59 Quạt treo tường Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
60 Tủ điện phòng Theo HSBCKTKT được duyệt 1 hộp
61 Aptomat 2P 32A Theo HSBCKTKT được duyệt 1 cái
62 Aptomat 1P 20A Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
63 Aptomat 1P 16A Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
64 Công tắc 1 chiều 1 phím 10A/220V Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
65 Công tắc 2 chiều 1 phím 10A/220V Theo HSBCKTKT được duyệt 2 cái
66 Dây dẫn 2x4mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 50 m
67 Dây dẫn 1x4mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 20 m
68 Dây dẫn 2x1,5mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 30 m
69 Dây dẫn 2x2,5mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 40 m
70 Dây dẫn 1x2,5mm2 Theo HSBCKTKT được duyệt 40 m
71 Ống PVC D20mm luồn dây Theo HSBCKTKT được duyệt 30 m
72 Ống HDPE D40/30mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,5 100m
73 Vật tư phụ Theo HSBCKTKT được duyệt 1 Gói
D CỔNG - HÀNG RÀO
1 SXLD cánh cổng Inox 201 Theo HSBCKTKT được duyệt 13,281 m2
2 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2511 m3
3 Ốp đá Marble Theo HSBCKTKT được duyệt 31,7056 m2
4 SXLD tấm Alu màu xanh coban dày 5mm, độ dày nhôm 0,21mm Theo HSBCKTKT được duyệt 11,78 m2
5 SXLD chữ hộp Inox 304 màu vàng Theo HSBCKTKT được duyệt 1 Bộ
6 Công phá phào trên đỉnh trụ hàng rào Theo HSBCKTKT được duyệt 3 Công
7 Tháo dỡ, thu dọn hàng rào hoa sắt Theo HSBCKTKT được duyệt 1 HT
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSBCKTKT được duyệt 68,592 m2
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,5856 m3
10 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 9,8912 m2
11 Công tác ốp gạch thẻ 240x60mm Theo HSBCKTKT được duyệt 68,592 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSBCKTKT được duyệt 62,6227 m2
13 SXLD hoa sắt hàng rào sắt hộp Theo HSBCKTKT được duyệt 46,4256 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Theo HSBCKTKT được duyệt 49,8015 m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSBCKTKT được duyệt 49,8015 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Theo HSBCKTKT được duyệt 158,746 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSBCKTKT được duyệt 158,746 m2
E SÂN - HẠ TẦNG
1 Cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSBCKTKT được duyệt 2 100m3
2 Nilon chống mất nước Theo HSBCKTKT được duyệt 800 m2
3 Đổ bê tông đá 2x4, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 120 m3
4 Lớp vữa xi măng dày 2cm mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 1.310 m2
5 Lát gạch TERRAZZO 400x400mm bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 1.310 m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 2,97 m3
7 Công tác ốp gạch thẻ 240x60x9 Theo HSBCKTKT được duyệt 43,2 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 21,6 m2
9 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Theo HSBCKTKT được duyệt 78,0734 m3
10 Đệm cát đầm chặt Theo HSBCKTKT được duyệt 4,004 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSBCKTKT được duyệt 0,231 100m2
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 12,012 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 13,552 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Theo HSBCKTKT được duyệt 0,462 100m2
15 Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 3,388 m3
16 Trát tường rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 69,3 m2
17 Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 30,8 m2
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSBCKTKT được duyệt 0,3388 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSBCKTKT được duyệt 0,5575 tấn
20 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 4,62 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo HSBCKTKT được duyệt 154 cái
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2648 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III Theo HSBCKTKT được duyệt 18,1144 m3
24 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo HSBCKTKT được duyệt 0,6221 m3
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0518 100m2
26 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,8662 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 4,9104 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1032 100m2
29 Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,8369 m3
30 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 17,04 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 3,84 m2
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSBCKTKT được duyệt 0,036 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0456 tấn
34 Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,6 m3
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Theo HSBCKTKT được duyệt 12 cái
36 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0604 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->