Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250547-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm sửa chữa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 16:23:00 đến ngày 2020-12-25 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,807,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ HĐND-UBND | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4497 | tấn |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch | Theo HSBCKTKT được duyệt | 310,4478 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 26,448 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.529,188 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 409,1012 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,0082 | m2 |
| 8 | Đục bỏ lớp vữa láng sê nô | Theo HSBCKTKT được duyệt | 81,938 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 143,67 | m2 |
| 10 | Bốc xếp thu gom các loại phế thải | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,3489 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,3489 | đ/m3 |
| 12 | Tháo dỡ bóng đèn, quạt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | Công |
| 13 | Công thu dọn mặt bằng ( cửa, mái tôn...) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | Công |
| 14 | SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn 6,38mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24,2 | m2 |
| 15 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 6,38mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 36,4 | m2 |
| 16 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4497 | tấn |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,4 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,3663 | m2 |
| 19 | Lát nền, gạch granit 600x600mm vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 310,4478 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Granit 600x150mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 26,448 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 561,248 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.350,5932 | m2 |
| 23 | Đèn ốp trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17 | bộ |
| 24 | Đèn Led 300x1200mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24 | bộ |
| 25 | Quạt trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 26 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSBCKTKT được duyệt | 81,938 | m2 |
| 27 | Láng sênô dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 81,938 | m2 |
| 28 | Đánh màu sê nô bằng VXM nguyên chất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 81,938 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 143,67 | m2 |
| 30 | Lợp mái bằng tôn xốp cách âm cách nhiệt dày 0,45mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,0082 | 100m2 |
| 31 | SXLD tôn úp nóc, úp sườn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,46 | md |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,9995 | 100m2 |
| 33 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,8 | m3 |
| 34 | Đắp đất tiếp địa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,8 | m3 |
| 35 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50 | m |
| 36 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | m |
| 37 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 39 | Sứ cách điện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 40 | Gia công và đóng cọc chống sét L65x65x5mm; L=2,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cọc |
| 41 | Cọc đỡ dây thu sét D10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 42 | Bộ kẹp tiếp đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | Bộ |
| 43 | Nhánh đồng tiếp đất 25x1 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 44 | Bản đồng tiếp đất 25x1 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| B | NHÀ MỘT CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 35,548 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo HSBCKTKT được duyệt | 51,386 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1748 | tấn |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 27,8116 | m2 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8334 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 698,922 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 56,8456 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 188,354 | m2 |
| 9 | Đục bỏ lớp vữa láng sê nô | Theo HSBCKTKT được duyệt | 83,218 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 179,73 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,3418 | m2 |
| 12 | Bốc xếp thu gom phế thải các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,6686 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,6686 | đ/m3 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện, thông tin liên lạc cũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | HT |
| 15 | Công thu dọn mặt bằng ( cửa, mái tôn...) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | Công |
| 16 | SXLD cửa đi panô nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 29,616 | m2 |
| 17 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,52 | m2 |
| 18 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo HSBCKTKT được duyệt | 51,386 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1748 | tấn |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,6 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,361 | m2 |
| 22 | Đắp cát | Theo HSBCKTKT được duyệt | 56,5372 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 198,1096 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granit 600x100mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,102 | m2 |
| 25 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 111,425 | m2 |
| 26 | Thi công trần nhôm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 73,7324 | m2 |
| 27 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSBCKTKT được duyệt | 83,218 | m2 |
| 28 | Láng sênô dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 83,218 | m2 |
| 29 | Đánh màu sê nô bằng VXM nguyên chất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 83,218 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 179,73 | m2 |
| 31 | Lợp mái bằng tôn xốp cách âm cách nhiệt dày 0,45mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,3418 | 100m2 |
| 32 | SXLD tôn úp nóc, úp sườn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 39,4 | md |
| 33 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4752 | m3 |
| 34 | Xây gạch không núng 6x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,5605 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,3047 | m3 |
| 36 | Láng granitô bậc cấp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 36,876 | m2 |
| 37 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 105,36 | m |
| 38 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,196 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 432,775 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 260,833 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 105,48 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,46 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 48,3856 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 432,775 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 534,5836 | m2 |
| 46 | Đắp phào vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 76,48 | m |
| 47 | Đắp chi tiết phào 3 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13 | CK |
| 48 | Ống thoát nước PVC D90mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3 | 100m |
| 49 | Cút nhựa 135 độ D90mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24 | cái |
| 50 | Cầu chắn rác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | Cái |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,9568 | 100m2 |
| 52 | Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm KT600x400x200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 53 | Tủ điện âm tường mặt nhựa 8 modul | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | Tủ |
| 54 | Đèn báo pha | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | Cái |
| 55 | Cầu chì 2A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | Cái |
| 56 | Hệ thống thanh cái đồng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | Bộ |
| 57 | Phụ kiện khác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | Bộ |
| 58 | Aptomat 3 pha 40A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Aptomat 2 pha 32A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Aptomat 2 pha 25A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Aptomat 1 pha 16A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | cái |
| 62 | Aptomat 1 pha 10A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 63 | Đèn Led Panel 3x1200-48W/220V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | bộ |
| 64 | Đèn Downligt âm trần D110-9W/220V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | bộ |
| 65 | Quạt trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 66 | Công tắc đơn 10A/230V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 67 | Công tắc đảo chiều đôi 10A/230V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 68 | ổ cắm đôi 3 chấu 20A/230V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 29 | cái |
| 69 | Cáp Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | m |
| 70 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18 | m |
| 71 | Cáp Cu/PVC-1x6mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18 | m |
| 72 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 39 | m |
| 73 | Cáp Cu/PVC-1x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 39 | m |
| 74 | Cáp Cu/PVC-1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 900 | m |
| 75 | Cáp Cu/PVC-1x1,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 990 | m |
| 76 | Ống PVC luồn dây D25mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 56 | m |
| 77 | Ống PVC luồn dây D20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 630 | m |
| 78 | Kẹp đỡ ống D20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 630 | cái |
| 79 | Hộp nối tròn D20mm có nắp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 44 | cái |
| 80 | Khớp nối trơn D20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 441 | cái |
| 81 | Hộp nối vuông D20mm có nắp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17 | cái |
| 82 | Khớp nối ren D20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 70 | cái |
| 83 | Cút nối chữ L và cút nối chữ T D20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 315 | cái |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,1366 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,2535 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,1028 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,0345 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0793 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0172 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0971 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8074 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,7122 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,5482 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6831 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0368 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0161 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2167 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1924 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0522 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2193 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,8872 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1084 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0848 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,884 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,81 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7216 | m3 |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,8157 | m3 |
| 25 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,2104 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 59,8382 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 46,664 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,8196 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,9092 | m2 |
| 30 | Láng nền bậc tam cấp dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,541 | m2 |
| 31 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,541 | m2 |
| 32 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,62 | m |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,1044 | m2 |
| 34 | Lát nền gạch LD 400x400 vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,4916 | m2 |
| 35 | Quét sika chống thấm sê nô | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,336 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,6 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0869 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0869 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,3622 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0.45ly | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2009 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,24 | md |
| 42 | ống nhưa PVC D76 thoát nước mái | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,06 | 100m |
| 43 | Cút nhựa D76mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Phễu thu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 45 | Rọ chắn rác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 46 | SXLD Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,2 | m2 |
| 47 | SXLD cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,28 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0728 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,28 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,2783 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 89,2 | m |
| 52 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,2276 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 59,4836 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 59,8382 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5427 | 100m2 |
| 56 | Đèn Led 1200mm 1x40W/220V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 57 | ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 58 | ổ cắm đơn 3 chấu 16A/220V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Quạt treo tường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Tủ điện phòng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 61 | Aptomat 2P 32A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Aptomat 1P 20A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Aptomat 1P 16A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Công tắc 1 chiều 1 phím 10A/220V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Công tắc 2 chiều 1 phím 10A/220V | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50 | m |
| 67 | Dây dẫn 1x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | m |
| 68 | Dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30 | m |
| 69 | Dây dẫn 2x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 40 | m |
| 70 | Dây dẫn 1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 40 | m |
| 71 | Ống PVC D20mm luồn dây | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30 | m |
| 72 | Ống HDPE D40/30mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5 | 100m |
| 73 | Vật tư phụ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | Gói |
| D | CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | SXLD cánh cổng Inox 201 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,281 | m2 |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2511 | m3 |
| 3 | Ốp đá Marble | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31,7056 | m2 |
| 4 | SXLD tấm Alu màu xanh coban dày 5mm, độ dày nhôm 0,21mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,78 | m2 |
| 5 | SXLD chữ hộp Inox 304 màu vàng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Công phá phào trên đỉnh trụ hàng rào | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | Công |
| 7 | Tháo dỡ, thu dọn hàng rào hoa sắt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | HT |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 68,592 | m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5856 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,8912 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch thẻ 240x60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 68,592 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 62,6227 | m2 |
| 13 | SXLD hoa sắt hàng rào sắt hộp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 46,4256 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 49,8015 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 49,8015 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 158,746 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 158,746 | m2 |
| E | SÂN - HẠ TẦNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | 100m3 |
| 2 | Nilon chống mất nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 800 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 120 | m3 |
| 4 | Lớp vữa xi măng dày 2cm mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.310 | m2 |
| 5 | Lát gạch TERRAZZO 400x400mm bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.310 | m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,97 | m3 |
| 7 | Công tác ốp gạch thẻ 240x60x9 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 43,2 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,6 | m2 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 78,0734 | m3 |
| 10 | Đệm cát đầm chặt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,004 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,231 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,012 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,552 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,462 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,388 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 69,3 | m2 |
| 17 | Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30,8 | m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3388 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5575 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,62 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 154 | cái |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2648 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,1144 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6221 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0518 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,8662 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,9104 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1032 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8369 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,04 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,84 | m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0456 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 36 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0604 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi