Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp + thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp + thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 17:33:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,441,568,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | Tủ RMU-24kV NE-IIQI, 3 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 1 ngăn CDPT 630A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6 và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 4 ngăn | Theo yêu cầu chương V | 1 | Tủ |
| B | Phần xây dựng đường dây 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x240mm2 | Theo yêu cầu chương V | 43,86 | m |
| 2 | Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W/12,7/22(24)kV-1x50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 47,43 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 | Theo yêu cầu chương V | 14 | m |
| 4 | Vỏ tủ RMU-24kV, 04 ngăn sơn tĩnh điện, lắp đặt ngoài trời | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| C | Móng tủ điện RMU-24kV, 04 ngăn | |||
| 1 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 1,3942 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Theo yêu cầu chương V | 9,16 | m2 |
| 3 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,78 | m3 |
| 4 | Bu lông neo M16x350 | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 5 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Theo yêu cầu chương V | 1,855 | m2 |
| 6 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 0,3705 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V | 1,0237 | m3 |
| 8 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x95 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 24kV-3x25 ÷ 70mm2 kèm bộ tách 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV-3x240mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Hộp |
| 11 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (Cấp nguồn tự dùng tủ RMU) | Theo yêu cầu chương V | 7,14 | m |
| 13 | Áp tô mát 1 pha 2P-20A | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 14 | Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo yêu cầu chương V | 4,14 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Theo yêu cầu chương V | 5,31 | m |
| D | Phần trạm biến áp 22/0,4KV | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | Theo yêu cầu chương V | 1 | Máy |
| 2 | Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4kV- 630A và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | Trọn bộ |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt thân trụ đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu chương V | 1 | Trọn bộ |
| E | Phần xây dựng và lắp đặt trạm biến áp | |||
| 1 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x95 | Theo yêu cầu chương V | 18 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng M240 | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 4 | Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế | Theo yêu cầu chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Hộp che đầu cực máy biến áp | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| F | Móng cột thép trạm biến áp | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 4,292 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu chương V | 9,87 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,947 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 0,296 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10 | Theo yêu cầu chương V | 63,8974 | kg |
| 6 | Cốt thép D<=18 | Theo yêu cầu chương V | 58,862 | kg |
| 7 | Bu lông M28x1050x6 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 8 | Ốp gạch thẻ chân móng trạm | Theo yêu cầu chương V | 1,435 | m2 |
| 9 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 1,4588 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V | 2,8333 | m3 |
| 11 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 20,52 | m3 |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm bằng đầm cóc, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 20,52 | m3 |
| 13 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu chương V | 1 | HT |
| 14 | Biển cấm | Theo yêu cầu chương V | 4 | Biển |
| 15 | Biển tên trạm | Theo yêu cầu chương V | 1 | Biển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi