Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201257666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 13:56:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,097,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẮM MỐC CHỈ GIỚI: Số lượng mốc giới: 1443 |
|||
| 1 | Đào móng để chôn mốc bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 389,61 | m3 |
| 2 | Bê tông cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 57,72 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cột mốc | Mục II Chương V | 11,544 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 14,43 | 10tấn/km |
| 5 | Vận chuyển tiếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mục II Chương V | 14,43 | 10tấn/km |
| 6 | Vận chuyển tiếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển tiếp 15km | Mục II Chương V | 14,43 | 10tấn/km |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Mục II Chương V | 1.443 | cái |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 103,896 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 13,8528 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất tận dụng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,7417 | 100m3 |
| 11 | Sơn mặt cột bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.067,82 | 1m2 |
| B | CẮM CỘT KM TRÊN CÁC TUYẾN: Số lượng cột Km: 52 |
|||
| 1 | Đào móng để chôn mốc bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 9,932 | m3 |
| 2 | Bê tông cột Km, bê tông M200, đá 2x4 | Mục II Chương V | 8,736 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột Km, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1323 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột Km, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,3344 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cột mốc | Mục II Chương V | 0,8528 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 2,184 | 10tấn/km |
| 7 | Vận chuyển tiếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mục II Chương V | 2,184 | 10tấn/km |
| 8 | Vận chuyển tiếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển tiếp 15km | Mục II Chương V | 2,184 | 10tấn/km |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện mốc giới bê tông đúc sẵn bằng máy | Mục II Chương V | 52 | cái |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V | 6,344 | m3 |
| 11 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (sơn 2 lần) | Mục II Chương V | 99,944 | 1m2 |
| C | CẮM BIỂN BÁO GIAO THÔNG: Số lượng Biển báo giao thông tam giác: 608; Số lượng Biển báo chữ nhật, kt 1,5mx1,3m: 41; Số lượng Biển công bố thông tin quy hoạch đất dành cho đường bộ, kt 2,4mx1,5m: 34 |
|||
| 1 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 94,75 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mục II Chương V | 608 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển chỉ dẫn chữ nhật | Mục II Chương V | 150 | cái |
| 4 | Mua biển báo phản quang tam giác A=700 | Mục II Chương V | 608 | cái |
| 5 | Mua biển báo chỉ dẫn chữ nhật phản quang | Mục II Chương V | 41 | cái |
| 6 | Mua biển chữ nhật ghi thông tin quy hoạch đất dành cho đường | Mục II Chương V | 34 | cái |
| 7 | Mua cột biển báo mạ kẽm nhúng nóng, sơn trắng đỏ, D=900mm | Mục II Chương V | 2.425,6 | m |
| 8 | Thép tấm đệm hàn gia cố móng và biển báo vào cột biển báo | Mục II Chương V | 0,8245 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,2012 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,2012 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi