Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG LẬP THÀNH PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201226499 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 14:59:00 đến ngày 2020-12-24 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 254,819,146 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | - Giếng tiếp địa | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | - Cọc đất 16x2400+kẹp | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | - Cáp đồng trần 25mm² (luồn thân trụ) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | kg |
| 4 | - Cáp đồng trần 25mm² (rãi trong đất) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 16,64 | kg |
| 5 | - Nối ép đồng - nhôm 25/50 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | - Ốc siết cáp 2/0 (kẹp Splitbolt) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | - Đầu cosse Cu 25mm² | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | - Boulon 8x60 + long đền | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | - Đào đất rảnh tiếp địa đất cấp 3 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,54 | m3 |
| 10 | - Lắp đất rảnh tiếp địa đất cấp 3 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,54 | m3 |
| 11 | - Bộ đà 2400 và thanh chống Composite | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | - Giá chùm MBT loại 3 máy 25kVA | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | - Boulon 16x300 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cây |
| 14 | - Boulon 16x60 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cây |
| 15 | - Boulon 12x60 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cây |
| 16 | - Boulon 8x60 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cây |
| 17 | - Boulon 6x50 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cây |
| 18 | - Long đền vuông 18 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 19 | - Long đền tròn 14 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 20 | - Long đền tròn 10 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 21 | - Long đền tròn 8 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 22 | - Ống PVC 90 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 23 | - Co PVC 90 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | - Nối PVC 90 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | - Code trụ bắt ống PVC 90 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 26 | - Code gắn thùng tole | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | - Cáp đồng bọc 600V-60mm2 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | m |
| 28 | - Ốc siết cáp 2/0 | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | - Tủ phân phối đo đếm hạ áp trạm chuyên dùng | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | - Băng keo cách điện | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cuộn |
| 31 | - Bảng tên trạm | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 32 | - Chì trung thế 3K | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | sợi |
| 33 | - ĐK hữu công 3P-4D-220/380V-100A | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 34 | - Tụ bù 400V-30kVAR-3P (tủ trọn bộ , điều chỉnh 3 cấp) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | - Nắp che cách điện đầu cực MBA | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 36 | - Nắp che cách điện FCO (trên dưới) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 37 | - Nắp che cách điện LA | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 38 | - Nắp chụp kẹp quai | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 39 | - Băng quấn silicone | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cuộn |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | - MBT 1P-25kVA-12,7/2x0,23kV | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| 2 | - LA 18kV-10KA (kèm bát+boulon) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) (cách điện polymer) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | - MCCB 3 pha 600V-120A | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| C | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | - MBT 1P-25kVA-12,7/2x0,23kV | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) (cách điện polymer) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | - LA 18kV-10KA (kèm bát+boulon) | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | - MCCB 3 pha 600V-120A | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| D | VẬN CHUYỂN - BỐC DỠ | |||
| 1 | - Chi phí vận chuyển - bốc dỡ | Theo mô tả Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi