Gói thầu: Thi công xây dựng công trình:Khu tái định cư khu dân cư 3 (Đoỏng Luông 2), thị trấn Trùng Khánh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201260362-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình:Khu tái định cư khu dân cư 3 (Đoỏng Luông 2), thị trấn Trùng Khánh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20201249176
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ bán đấu giá quyền sử dụng đất các lô đất của dự án và nguồn vốn hợp pháp khác (do huyện Trùng Khánh bố trí)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 13:04:00 đến ngày 2020-12-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,756,255,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN SINH HOẠT VÀ ĐIỆN CHIẾU SÁNG
B Phần xây dựng:
1 Móng cột MT-1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 móng
2 Móng cột MT-1A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 móng
C Phần lắp đặt:
1 Cột bê tông LT-10B Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cột
2 Cần đèn chiếu sáng chụp đầu cột CĐ-1B(190) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
3 Cổ dề bắt khóa néo trên cột đúp CD.3 (ngọn190) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
4 Cáp đồng bọc PVC 300/500V - 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 100m
5 Cáp vặn xoắn ABC 2x16 mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159,1 km
6 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 868 km
7 Nắp đầu cáp EA 25-50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
8 Móc treo ( Mã ốp ) F16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
9 Khoá đỡ cáp vặn xoắn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
10 Khoá néo cáp vặn xoắn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
11 Đai thép mạ kẽm19x1mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 kg
12 Khoá đai thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
13 Bốc, dỡ cấu kiện thép xuống xe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,149 Tấn
14 Bốc, sỡ vật liệu điện xuống xe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,888 Tấn
15 Đèn LED cao áp chiếu sáng ERIS-150W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
16 Kẹp gíp đôi nối rẽ nhánh (GN2 - 25) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
17 Kẹp gíp đơn nối rẽ nhánh (GN1 - 25) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
18 Đánh số cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cột
D HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,2466 100m3
2 Đào san đất (để đắp), máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,0913 100m3
3 Đào san đất (để đổ thải), máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,683 100m3
4 San đầm đất (đắp nền), máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,0913 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,246 100m3
6 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,2466 100m3/1km
E HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 133,3643 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,0889 100m3
3 Xáo xới K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2211 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 115,2754 100m3
5 Vận chuyển đất thừa đổ đi 1000m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 115,2754 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 đường làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,607 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 357,39 m3
8 Đắp cát lót vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9946 100m3
9 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.989,2 m2
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông bó vỉa bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,858 m3
11 Bê tông lót móng bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,5415 m3
12 Xây móng bó vỉa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,9619 m3
13 Đào móng bồn cây, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,1916 m3
14 Bê tông lót móng bồn cây SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1466 m3
15 Xây móng bồn cây bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6426 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4024 m3
F HẠNG MỤC: GIA CỐ MÁI TALUY
1 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 338,9977 100m3
2 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,61 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,61 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 338,9977 100m3
5 Vận chuyển đất thừa đổ đi 1000m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 338,9977 100m3/1km
6 Xây mái dốc, bậc bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,16 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,26 m3
8 Đào đất rãnh máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2761 100m3
9 Xây rãnh bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 222,049 m3
G HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6821 100m3
2 Bê tông lót rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,265 m3
3 Bê tông tường rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 198,8672 m3
4 Ván khuôn gỗ tường rãnh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,6168 100m2
5 Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,7121 m3
6 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9984 100m2
7 Bê tông lót móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,686 m3
8 Bê tông tường hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,078 m3
9 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,311 m3
10 Ván khuôn gỗ tường hố ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3193 100m2
11 Bê tông mũ mố, mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,306 m3
12 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6235 100m2
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,318 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6803 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4979 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 795 cái
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 377 1cấu kiện
19 Lõi Inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,67 kg
H HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Đào đất bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5435 100m3
2 Đắp cát lót ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1817 100m3
3 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,17 m3
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4656 100 m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,615 100m
6 Lưới báo hiệu chôn ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 446,56 m
7 Lắp đặt T nhựa HDPE Đường kính 63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
8 Lắp đặt cút nhựa HDPE Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
10 Lắp nút bịt nhựa Đường kính 63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
11 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
12 Lắp đặt BU - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
13 Lắp đặt van Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,021 100 m
15 Nắp bảo vệ van Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
16 Lắp đặt cút nhựa HDPE Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
17 Khóa bích rỗng Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
18 Lắp đặt T nhựa HDPE Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
19 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
20 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
21 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0294 100m2
22 Bê tông gối đỡ M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,072 m3
23 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,224 m3
24 Bu Lông M16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
25 Đai thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
26 Máy bơm chìm tăng áp (Pentax) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Lắp đặt T nhựa HDPE Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Lắp đặt khâu nối Đường kính ≤50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
30 Lắp đặt zaco thép tráng kẽm Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 m3
32 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0924 m3
33 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan,M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0343 m3
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0035 tấn
35 Đai thép giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
36 Bu lông M16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->