Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201259771-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Song Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201255358
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 13:33:00 đến ngày 2020-12-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,827,873,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 5,0363 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,9727 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,7233 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,5822 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 4,9779 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V-E-HSMT 22,4656 100m2
2 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V-E-HSMT 411,7572 m3
3 Lớp nilon chống mất nước Chương V-E-HSMT 2.287,54 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 2,745 100m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V-E-HSMT 8,0876 100m2
6 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V-E-HSMT 2.287,54 m2
C CỐNG NGANG B400
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,092 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,0075 100m3
3 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,752 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,016 100m2
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,408 m3
6 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,616 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,08 100m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 8 m2
9 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 3,2 m2
10 Đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,72 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0384 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V-E-HSMT 0,0558 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V-E-HSMT 0,0518 tấn
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 8 cái
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,0249 100m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,0015 100m3
17 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,1458 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,1408 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,5723 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,1216 m2
D TƯỜNG KÈ
1 Bơm nước phục vụ thi công kè Chương V-E-HSMT 5 ca
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 11,605 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,4884 100m3
4 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 48,8445 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,9818 100m2
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 349,1281 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 45,3592 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 598,898 m2
9 Ống nhựa PVC D=8cm Chương V-E-HSMT 98,18 m
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V-E-HSMT 0,0118 100m3
11 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V-E-HSMT 0,0236 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 1,8052 100m3
13 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,5822 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,5822 100m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 7,4508 100m3
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng = (A+B+C+D)*5% Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->