Gói thầu: Đường GTNT đi khu sản xuất tập trung thôn Khúc Na (giai đoạn 2), xã Sa Bình, huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Kon Tum. |
| Tên gói thầu | Đường GTNT đi khu sản xuất tập trung thôn Khúc Na (giai đoạn 2), xã Sa Bình, huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Viện trợ không hoàn lại của Chính Phủ Ai Len năm 2020 cho các xã đặc biệt khó khăn thuộc Chương trình 135 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 12:31:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,634,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đất đường K95 | Quy định tại chương V | 417,76 | m3 |
| 2 | Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại chương V | 1.904,3 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại chương V | 19,62 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại chương V | 236,94 | m3 |
| 5 | Đào nền đường đất C4 bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại chương V | 1.593,63 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C4 bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại chương V | 272,44 | m3 |
| 7 | Lu lèn khuôn đường K98 | Quy định tại chương V | 1.697,94 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất C3 bằng ôtô 10 Tấn, phạm vi 300m | Quy định tại chương V | 472,07 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 bằng ôtô 10 Tấn, phạm vi 1km | Quy định tại chương V | 1.751,02 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C4 bằng ôtô 10 Tấn, phạm vi 1km | Quy định tại chương V | 1.978,16 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Móng CPĐD Dmax37,5mm dày 12cm | Quy định tại chương V | 244,22 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Quy định tại chương V | 2.035,18 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường | Quy định tại chương V | 310,38 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 dày 18cm | Quy định tại chương V | 366,33 | m3 |
| 5 | Khe co co không có thanh truyền lực | Quy định tại chương V | 165 | m |
| 6 | Khe co có thanh truyền lực F20 | Quy định tại chương V | 198 | m |
| 7 | Khe dãn có thanh truyền lực F20 | Quy định tại chương V | 30 | m |
| 8 | Đào đất gia cố lề đất C4, bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại chương V | 21,36 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C4 đổ thải bằng ô tô phạm vi 1km | Quy định tại chương V | 21,36 | m3 |
| 10 | Lót giấy dầu | Quy định tại chương V | 142,4 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép gia cố lề | Quy định tại chương V | 62,42 | m2 |
| 12 | Bê tông gia cố lề đá 1x2 M200 dày 15cm | Quy định tại chương V | 21,36 | m3 |
| C | GIA CỐ RÃNH(Rãnh KT 90x30cm) | |||
| 1 | Đào đất gia cố rãnh bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại chương V | 14,3 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu đáy rãnh, thành rãnh | Quy định tại chương V | 331,79 | m2 |
| 3 | Bê tông rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm | Quy định tại chương V | 30,86 | m3 |
| 4 | Bao tải tẩm nhựa đường nhét khe | Quy định tại chương V | 6,64 | m2 |
| 5 | Đào đất chân khay mái taluy gia cố đất C4 bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại chương V | 21,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn chân khay | Quy định tại chương V | 29,26 | m2 |
| 7 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 5,4 | m3 |
| 8 | Lót giấy dầu mái taluy | Quy định tại chương V | 167,09 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mái taluy | Quy định tại chương V | 4,36 | m2 |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường nhét khe co giãn | Quy định tại chương V | 4,36 | m3 |
| 11 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 1x2 dày 10cm | Quy định tại chương V | 16,44 | m3 |
| 12 | Đắp trả móng chân khay bằng đầm cóc K95 | Quy định tại chương V | 15,84 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng 1m | Quy định tại chương V | 2,43 | m3 |
| 14 | Cốt thép cọc tiêu D10mm | Quy định tại chương V | 0,1 | Tấn |
| 15 | Ván khuôn đổ BT | Quy định tại chương V | 16,96 | m2 |
| 16 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M150 | Quy định tại chương V | 0,62 | m3 |
| 17 | Sơn cọc tiêu, cọc km | Quy định tại chương V | 13,22 | m2 |
| 18 | Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 2,21 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cọc tiêu | Quy định tại chương V | 38 | cái |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC(CỐNG BẢN 70 x 70CM; CỐNG BẢN 70 x 50CM) | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C3 bằng máy | Quy định tại chương V | 26,37 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng đất C4 bằng máy | Quy định tại chương V | 51,34 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng đất C3 K95 | Quy định tại chương V | 34,25 | m3 |
| 4 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm dày 10cm | Quy định tại chương V | 2,08 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Quy định tại chương V | 13,42 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tường | Quy định tại chương V | 27,75 | m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 6,89 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 4,55 | m3 |
| 9 | GCLĐ cốt thép gối đan ĐK10 | Quy định tại chương V | 0,23 | Tấn |
| 10 | GCLĐ cốt thép tấm đan 10 | Quy định tại chương V | 0,32 | Tấn |
| 11 | GCLĐ cốt thép tấm đan ĐK18 | Quy định tại chương V | 0,19 | Tấn |
| 12 | Bê tông gối đan M200 đá 1x2 | Quy định tại chương V | 2,33 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gối đan | Quy định tại chương V | 18,98 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan cống M200 đá 1x2 | Quy định tại chương V | 2,87 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Quy định tại chương V | 15,12 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan 50kg | Quy định tại chương V | 18 | tấm |
| 17 | Làm lớp đệm đá dăm | Quy định tại chương V | 1,66 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Quy định tại chương V | 23,88 | m2 |
| 19 | Ván khuôn tường | Quy định tại chương V | 33,18 | m2 |
| 20 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 7,66 | m3 |
| 21 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 5,34 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN F100CM | |||
| 1 | Tháo dỡ ống cống cũ bằng thủ công | Quy định tại chương V | 5 | ck |
| 2 | Đào đất hố móng đất C3 bằng máy | Quy định tại chương V | 42,52 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng đất C3 K95 | Quy định tại chương V | 21,19 | m3 |
| 4 | Làm lớp đệm đá dăm | Quy định tại chương V | 0,79 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Quy định tại chương V | 6,27 | m2 |
| 6 | Bêtông móng đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 3,44 | m3 |
| 7 | GCLĐ cốt thép F10 | Quy định tại chương V | 0,2591 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Quy định tại chương V | 48,82 | m2 |
| 9 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Quy định tại chương V | 2,45 | m3 |
| 10 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp bên ngoài ống cống | Quy định tại chương V | 52,78 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống D100 (đốt cống dài 1m) | Quy định tại chương V | 7 | ống |
| 12 | Bê tông làm mối nối ống cống đá 1x2 M200 | Quy định tại chương V | 0,07 | m3 |
| 13 | Bao tải tẩm nhựa đường nóng | Quy định tại chương V | 2,82 | m2 |
| 14 | Làm lớp đệm đá dăm | Quy định tại chương V | 3,18 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Quy định tại chương V | 40,08 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tường | Quy định tại chương V | 29,33 | m2 |
| 17 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 19,63 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 7,65 | m3 |
| F | CỐNG HỘP 200X200CM | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn ngàm kẹp | Quy định tại chương V | 14,46 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | Quy định tại chương V | 19,55 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống | Quy định tại chương V | 3,2 | m2 |
| 4 | Bê tông đệm móng cống đá 2x4 | Quy định tại chương V | 3 | m3 |
| 5 | GCLĐ cốt thép ĐK10 | Quy định tại chương V | 0,02 | Tấn |
| 6 | GCLĐ cốt thép 10ĐK18 | Quy định tại chương V | 2,03 | Tấn |
| 7 | GCLĐ cốt thép D12 mặt đường tại vị trí cống | Quy định tại chương V | 0,32 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn thân cống và gờ chắn | Quy định tại chương V | 70,41 | m2 |
| 9 | BTCT cống, gờ chắn đá 1x2 M250 | Quy định tại chương V | 15,13 | m3 |
| 10 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp bên ngoài cống | Quy định tại chương V | 37,7 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Quy định tại chương V | 10,57 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tường | Quy định tại chương V | 24,06 | m2 |
| 13 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 11,51 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Quy định tại chương V | 13,48 | m3 |
| 15 | Biển tên công trình | Quy định tại chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi