Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201231771-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201230633
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Qũy dự trữ tỉnh ủy (nguồn sản xuất kinh doanh)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 17:42:00 đến ngày 2020-12-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,717,646,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ KHÁCH NỘI BỘ
1 Tháo tấm lợp tôn Chương 5, E-HSMT 3,4704 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 5,7902 m3
3 Tháo dỡ trần Chương 5, E-HSMT 293,255 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 195,425 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương 5, E-HSMT 19,1522 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương 5, E-HSMT 17,023 m3
7 Tháo dỡ lan can Chương 5, E-HSMT 30,713 m
8 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương 5, E-HSMT 1,7533 m3
9 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương 5, E-HSMT 1,3269 m3
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương 5, E-HSMT 320,045 m2
11 Phá dỡ nền láng granito Chương 5, E-HSMT 46,845 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương 5, E-HSMT 28,975 m2
13 Cạo bỏ lớp bả trên bề mặt tường cột, trụ Chương 5, E-HSMT 217,0848 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương 5, E-HSMT 506,5313 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (30%) Chương 5, E-HSMT 80,0185 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn hiện trạng trên bề mặt xà, dầm, trần (70%) Chương 5, E-HSMT 186,7099 m2
17 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương 5, E-HSMT 213,6789 m2
18 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ, xà bần Chương 5, E-HSMT 49,726 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 49,726 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 49,726 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 8km bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 49,726 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,524 m3
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,2222 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,0379 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,1353 tấn
26 Gia công cửa sổ trời Chương 5, E-HSMT 0,0364 tấn
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương 5, E-HSMT 2,886 m2
28 Kính cường lực 10mm Chương 5, E-HSMT 4,56 m2
29 Quét nước xi măng Chương 5, E-HSMT 213,6789 m2
30 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 213,6789 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 239,5089 m2
32 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 3,6408 m3
33 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 7,1224 m3
34 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 8,4132 m3
35 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 4,7412 m3
36 Lợp mái bằng tôn giả ngói chiều dày 0,4mm Chương 5, E-HSMT 3,7183 100m2
37 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 2,2505 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 2,2505 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 165,888 m2
40 Thi công trần tôn lạnh giả gỗ Chương 5, E-HSMT 3,91 m2
41 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương 5, E-HSMT 297,32 m2
42 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi Chương 5, E-HSMT 25,83 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 113,995 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 200x250mm , ≤ 0,06mm2 Chương 5, E-HSMT 9,36 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 mm, ≤ 0,25mm2 Chương 5, E-HSMT 128 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 156,58 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 159,0988 m2
48 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương 5, E-HSMT 328,561 m2
49 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 377,3385 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 264,3411 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 892,6094 m2
52 Lát nền, sàn, tiết diện gạch 600x600, ≤ 0,36mm2 Chương 5, E-HSMT 220,77 m2
53 Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 chống trượt, ≤ 0,09mm2 Chương 5, E-HSMT 25,83 m2
54 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 93,62 m2
55 Lát nền sàn bằng đá granit Chương 5, E-HSMT 26,91 m2
56 Thi công mặt sàn gỗ công nghiệp, ván dày 12ly Chương 5, E-HSMT 93,62 m2
57 Chỉ len chân tường bằng gỗ ván công nghiệp Chương 5, E-HSMT 62,2 m
58 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,9825 m3
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1,67 m3
60 Lát đá bậc tam cấp Chương 5, E-HSMT 53,362 m2
61 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương 5, E-HSMT 7,2221 m2
62 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 7,2221 m2
63 Lát đá bậc cầu thang Chương 5, E-HSMT 12,3688 m2
64 Gia công lắp đặt thanh nhôm chống trượt Chương 5, E-HSMT 48,75 m
65 Ốp gỗ công nghiệp vào tường dày 17ly Chương 5, E-HSMT 66,24 m2
66 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương 5, E-HSMT 19,8 m2
67 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 19,8 m2
68 Lắp dựng cửa vào khuôn (cửa tận dụng) Chương 5, E-HSMT 9,9 m2 cấu kiện
69 Gia công khung đỡ bệ lavabo Chương 5, E-HSMT 0,0635 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 6,804 m2
71 Lát đá mặt bệ các loại Chương 5, E-HSMT 5,7372 m2
72 Gia công lắp dựng lan can inox (phụ kiện kèm theo đầy đủ …) Chương 5, E-HSMT 18,7074 m2
73 Gia công lắp dựng vách kính đứng phòng tắm kính cường lực dày 10mm Chương 5, E-HSMT 26,16 m2
74 Phụ kiện vách phòng tắm Chương 5, E-HSMT 5 bộ
75 Kệ để kính để khăn tắm phòng vệ sinh kính cường lực 10mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ..) Chương 5, E-HSMT 0,6 m2
76 Ổ khóa cửa Chương 5, E-HSMT 5 bộ
77 Gia công lắp dựng cửa đi kính bản lề sàn kính cường lực dày 10mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ…) Chương 5, E-HSMT 21,195 m2
78 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm kính xingfa kính cường lực dày 8mm cửa đi 2 cánh mở (phụ kiện đi kèm đầy đủ bản lề, chốt, khóa…) Chương 5, E-HSMT 3,24 m2
79 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm kính xingfa kính cường lực dày 8mm cửa đi 1 cánh mở (phụ kiện đi kèm đầy đủ bản lề, chốt, khóa…) Chương 5, E-HSMT 11,23 m2
80 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm kính xingfa kính cường lực dày 8mm cửa đi 2 cánh mở trượt kết hợp khung kính cố định(phụ kiện đi kèm đầy đủ bản lề, chốt, khóa…) Chương 5, E-HSMT 5,94 m2
81 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm kính xingfa kính cường lực dày 8mm cửa đi 2 cánh mở trượt (phụ kiện đi kèm đầy đủ bản lề, chốt, khóa…) Chương 5, E-HSMT 3,78 m2
82 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm kính xingfa kính cường lực dày 8mm cửa sổ 2 cánh mở (phụ kiện đi kèm đầy đủ bản lề, chốt, khóa…) Chương 5, E-HSMT 2,52 m2
83 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm kính xingfa kính cường lực dày 8mm cửa sổ 4 cánh mở (phụ kiện đi kèm đầy đủ bản lề, chốt, khóa…) Chương 5, E-HSMT 65,28 m2
84 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm kính xingfa kính cường lực dày 8mm cửa sổ 1 cánh mở hất(phụ kiện đi kèm đầy đủ bản lề, chốt, khóa…) Chương 5, E-HSMT 4,9 m2
85 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm kính xingfa kính cường lực dày 8mm cửa sổ 2 cánh mở hất(phụ kiện đi kèm đầy đủ bản lề, chốt, khóa…) Chương 5, E-HSMT 0,65 m2
86 Gia công lắp dựng vách kính khung nhôm xingfa kính cường lực 8mm (phụ kiện đi kèm đầy đủ) Chương 5, E-HSMT 13,92 m2
87 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương 5, E-HSMT 7,5888 100m2
88 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương 5, E-HSMT 1,8223 100m2
89 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa Chương 5, E-HSMT 2 hộp
90 Lắp đặt hộp nối 110x110x50 Chương 5, E-HSMT 13 hộp
91 Lắp đặt MCB 60A 2P Chương 5, E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt MCB 50A 2P Chương 5, E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt MCB 30A 1P Chương 5, E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt công tắc thẻ từ 40A Chương 5, E-HSMT 5 cái
95 Lắp đặt MCB 20A 1P Chương 5, E-HSMT 11 cái
96 Lắp đặt máy điều hòa inverter 1,5 hp Chương 5, E-HSMT 5 máy
97 Lắp đặt ống gas bằng đồng bọc cách nhiệt D10 Chương 5, E-HSMT 45 m
98 Lắp đặt quạt trần kết hợp đèn chiếu sáng + công tắc điều khiển Chương 5, E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt đèn chùm pha lê + công tắc điều khiển Chương 5, E-HSMT 2 bộ
100 Lắp đặt đèn ốp trần trang trí + công tắc điều khiển Chương 5, E-HSMT 3 bộ
101 Lắp đặt đèn ốp trần hành lang Chương 5, E-HSMT 10 bộ
102 Lắp đặt đèn tường trang trí Chương 5, E-HSMT 18 bộ
103 Lắp đặt đèn Led âm trần D90 Chương 5, E-HSMT 147 bộ
104 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần Chương 5, E-HSMT 5 cái
105 Đèn Led dây hắt trần Chương 5, E-HSMT 120 m
106 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5, E-HSMT 49 cái
107 Lắp đặt công tắc đảo Chương 5, E-HSMT 20 cái
108 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương 5, E-HSMT 16 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 12 cái
110 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương 5, E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt dây cáp CVV 2x16 , ≤ 25mm2 Chương 5, E-HSMT 40 m
112 Lắp đặt dây cáp CVV 2x10, ≤ 10mm2 Chương 5, E-HSMT 12 m
113 Lắp đặt dây cáp CVV 2x6, ≤ 10mm2 Chương 5, E-HSMT 150 m
114 Lắp đặt dây cáp CVV 2x2,5; ≤ 4mm2 Chương 5, E-HSMT 480 m
115 Lắp đặt dây cáp CVV 2x1,5 ; ≤ 4mm2 Chương 5, E-HSMT 560 m
116 Lắp đặt ống nhựa chống cháy D16 Chương 5, E-HSMT 660 m
117 Lắp đặt ống nhựa chống cháy D25 Chương 5, E-HSMT 200 m
118 Bộ chia tín hiệu mạng 08 port Chương 5, E-HSMT 1 bộ
119 Lắp đặt tổng đài nội bộ 8 máy Chương 5, E-HSMT 1 hộp
120 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 1 cổng + phụ kiện Chương 5, E-HSMT 8 cái
121 Lắp đặt ổ cắm mạng + phụ kiện Chương 5, E-HSMT 8 cái
122 Lắp đặt dây truyền tín hiệu điện thoại 4x0,5; ≤ 1mm2 Chương 5, E-HSMT 270 m
123 Lắp đặt dây truyền tín hiệu mạng loại CAT5e Chương 5, E-HSMT 280 m
124 Lắp đặt ống nhựa chống cháy D16 Chương 5, E-HSMT 460 m
125 Điện thoại bàn Chương 5, E-HSMT 6 bộ
126 Modem phát wifi Chương 5, E-HSMT 3 bộ
127 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện Chương 5, E-HSMT 5 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa nóng lạnh + phụ kiện Chương 5, E-HSMT 5 bộ
129 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Chương 5, E-HSMT 5 bộ
130 Lắp đặt vòi tắm nóng lạnh + phụ kiện Chương 5, E-HSMT 5 bộ
131 Lắp đặt máy nóng lạnh gián tiếp + phụ kiện Chương 5, E-HSMT 5 bộ
132 Lắp đặt miệng thoát nước sàn KT 150x150 Chương 5, E-HSMT 5 cái
133 Lắp đặt ống u.PVC D27 Chương 5, E-HSMT 0,24 100m
134 Lắp đặt Co ren trong D27-D21 Chương 5, E-HSMT 22 cái
135 Lắp đặt ống u.PVC D34 Chương 5, E-HSMT 1,04 100m
136 Lắp đặt Co giảm D34-D27 Chương 5, E-HSMT 6 cái
137 Lắp đặt Co D34 Chương 5, E-HSMT 12 cái
138 Lắp đặt Tê D34 Chương 5, E-HSMT 18 cái
139 Lắp đặt Tê giảm D34/27 Chương 5, E-HSMT 15 cái
140 Lắp đặt nối D34 Chương 5, E-HSMT 16 cái
141 Lắp đặt ống u.PVC D42 Chương 5, E-HSMT 0,08 100m
142 Lắp đặt ống u.PVC D90 Chương 5, E-HSMT 0,6 100m
143 Lắp đặt Co u.PVC D90 Chương 5, E-HSMT 16 cái
144 Lắp đặt Tê u.PVC D90 Chương 5, E-HSMT 12 cái
145 Lắp đặt Co giảm D90-D34 Chương 5, E-HSMT 3 cái
146 Lắp đặt Co giảm D90-D42 Chương 5, E-HSMT 6 cái
147 Lắp đặt ống u.PVC D114 Chương 5, E-HSMT 0,48 100m
148 Lắp đặt Lơi D144 Chương 5, E-HSMT 25 cái
149 Lắp đặt Y D114 Chương 5, E-HSMT 7 cái
150 Lắp đặt nối giảm D114-D34 Chương 5, E-HSMT 3 cái
151 Lắp đặt ống nhựa PPRD25 Chương 5, E-HSMT 0,28 100m
152 Lắp đặt Tê PPR D25 Chương 5, E-HSMT 5 cái
153 Lắp đặt Co ren trong D25-D21 Chương 5, E-HSMT 15 cái
154 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Chương 5, E-HSMT 17 cái
155 Lắp đặt ống u.PVC D90 Chương 5, E-HSMT 0,84 100m
156 Lắp đặt Co u.PVC D90 Chương 5, E-HSMT 21 cái
157 Lắp đặt ống thông dầm D60 Chương 5, E-HSMT 0,08 100m
158 Lắp đặt ống thoát tràn D42 Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
159 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn Chương 5, E-HSMT 0,6 05 chuông
160 Lăp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh Chương 5, E-HSMT 1 01 trung tâm
161 Lắp đặt đâu báo nhiệt Chương 5, E-HSMT 0,9 10 đầu
162 Lắp đặt hộp đấu nối hệ thống báo cháy Chương 5, E-HSMT 2 hộp
163 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 2x1,5mm2; ≤ 4mm2 Chương 5, E-HSMT 90 m
164 Lắp đặt ống gen bảo hộ cáp D20 Chương 5, E-HSMT 90 m
165 Lắp đặt tủ đựng thiết bị chữa cháy KT 650x450x220 Chương 5, E-HSMT 4 hộp
166 Bình chữa cháy CO2 (MT3) Chương 5, E-HSMT 4 bình
167 Bình bột chữa cháy CO2 ABC (MFZ8) Chương 5, E-HSMT 8 bình
168 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương 5, E-HSMT 6 bộ
169 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 10 m3
170 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 10 m3
171 Cọc tiếp địa L50x50x5 L=2500 + mũ cọc Chương 5, E-HSMT 10 cọc
172 Lắp đặt kim thu sét CT3-D18 cao 1m Chương 5, E-HSMT 10 cái
173 Dây dẫn sét CT13-12 Chương 5, E-HSMT 90 m
174 Dây dẫn sét CT13-16 Chương 5, E-HSMT 18 m
175 Chân đỡ dây D8 Chương 5, E-HSMT 55 cái
176 Eke thép D12 Chương 5, E-HSMT 40 cái
177 Lắp ống nhựa PVC D=21 bọc dây dẫn sét Chương 5, E-HSMT 80 m
B PHÁ DỠ GARA
1 Tháo tấm lợp tôn Chương 5, E-HSMT 0,4543 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương 5, E-HSMT 0,1612 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương 5, E-HSMT 16,768 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 4,118 m2
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,988 m3
6 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương 5, E-HSMT 2,7832 m3
7 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 3,976 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 23,5272 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 8km bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 23,5272 m3
C SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương 5, E-HSMT 64,225 m3
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 91,75 m3
3 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 155,975 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 155,975 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 155,975 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 8km bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 155,975 m3
7 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Chương 5, E-HSMT 1 cây
8 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Chương 5, E-HSMT 1 gốc cây
9 Lót nền bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 71,4 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 49,98 m3
11 Cắt roon 3mx3m Chương 5, E-HSMT 214,2 10m
12 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,296 m3
13 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,296 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,8258 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,33 m2
16 Quét vôi 3 nước trắng Chương 5, E-HSMT 3,33 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương 5, E-HSMT 3,33 m2
D XÂY DỰNG MỚI NHÀ BẾP ĂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 38,085 m3
2 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 2,539 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 7,1968 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,2597 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5, E-HSMT 0,0175 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương 5, E-HSMT 0,435 tấn
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 14,1187 m3
8 Lót móng bằng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 5,9987 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 12,432 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 5,664 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,5664 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,1202 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,491 tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 0,6942 100m3
15 Đào xúc khai thác đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,3446 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,3446 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,3446 100m3/km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,3446 100m3/km
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,587 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,3105 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,0407 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,2468 tấn
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 4,24 m3
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,53 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,0635 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,4502 tấn
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,62 m3
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương 5, E-HSMT 0,162 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 0,1723 tấn
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 6,272 m3
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 1,003 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,5247 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,1944 tấn
34 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 3,8172 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,7095 m3
36 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 Chương 5, E-HSMT 30,0917 m3
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương 5, E-HSMT 2,3297 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương 5, E-HSMT 2,3297 tấn
39 Bu lông D16 L=500 Chương 5, E-HSMT 36 bộ
40 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,1034 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,1034 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 153,136 m2
43 Lợp mái bằng tôn giả ngói dày 0,4mm Chương 5, E-HSMT 1,6093 100m2
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 127,6436 m2
45 Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 89,456 m2
46 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 38,088 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 38,088 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 trong nhà Chương 5, E-HSMT 16,2 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600mm, ≤ 0,25m2 Chương 5, E-HSMT 197,93 m2
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 133,1 m2
51 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi kháng ẩm Chương 5, E-HSMT 123,7 m2
52 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương 5, E-HSMT 127,6436 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương 5, E-HSMT 133,1 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 89,456 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương 5, E-HSMT 16,2 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 217,0996 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 149,3 m2
58 Lót nền nhà bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 12,766 m3
59 Lát nền, sàn, tiết diện gạch 600x600mm2 , ≤ 0,36m2 Chương 5, E-HSMT 94,78 m2
60 Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300mm2, ≤ 0,09m2 Chương 5, E-HSMT 28,92 m2
61 Lát đá mặt bệ các loại Chương 5, E-HSMT 4,68 m2
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 2,546 m3
63 Lát đá bậc tam cấp Chương 5, E-HSMT 17,387 m2
64 Gia công lắp dựng khung đỡ vệ bệ Lavabo bằng sắt hộp + sơn hoàn thiện Chương 5, E-HSMT 4,68 m2
65 Gia công lắp đặt vách ngăn compact (phụ kiện kèm theo đầy đủ…) Chương 5, E-HSMT 22,275 m2
66 Gia công lắp dựng cửa đi 2 cánh mở khung nhôm xingfa kính cường lực 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khóa, tay nắm…) Chương 5, E-HSMT 14,04 m2
67 Gia công lắp dựng cửa đi 1 cánh mở khung nhôm xingfa kính cường lực 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khóa, tay nắm…) Chương 5, E-HSMT 4,32 m2
68 Gia công lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở khung nhôm xingfa kính cường lực 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khóa, tay nắm…) Chương 5, E-HSMT 8,64 m2
69 Gia công lắp dựng lan can kính cường lực 10mm chân inox tay vịn bằng gỗ sơn Pu hoàn thiện (phụ kiện kèm theo đầy đủ….) Chương 5, E-HSMT 1,748 m2
70 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương 5, E-HSMT 3,3024 100m2
71 Lắp đăt bộ đèn led 2 bóng (2x18W) loại nổi Chương 5, E-HSMT 6 bộ
72 Lắp đặt đèn Led trần 18W loại nổi Chương 5, E-HSMT 11 bộ
73 Lắp đặt Aptomat loại 50A 3 pha -18KA Chương 5, E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt Aptomat loại 20A 2 pha -6KA Chương 5, E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt tủ điện tổng ≤ 0,40cm2 Chương 5, E-HSMT 1 hộp
76 Lắp đặt công tắc loại 4 hạt Chương 5, E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt công tắc loại 3 hạt Chương 5, E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt Chương 5, E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5, E-HSMT 5 cái
80 Lắp đặt hộp nối dây , ≤ 0,40cm2 Chương 5, E-HSMT 3 hộp
81 Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 3Cx10+1Cx6, ≤ 10mm2 Chương 5, E-HSMT 10 m
82 Lắp đặt dây cáp CVV 2x4mm2 , ≤4mm2 Chương 5, E-HSMT 30 m
83 Lắp đặt dây cáp CVV 2x2,5mm2 , ≤4mm2 Chương 5, E-HSMT 60 m
84 Lắp đặt dây cáp CVV 2x1,5mm2, ≤4mm2 Chương 5, E-HSMT 80 m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương 5, E-HSMT 145 m
86 Lắp đặt hộp đựng bình PCCC Chương 5, E-HSMT 1 hộp
87 Bình chữa cháy MT3 Chương 5, E-HSMT 2 bình
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương 5, E-HSMT 1 bể
89 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt + T giảm áp Chương 5, E-HSMT 5 bộ
90 Lắp đặt tiểu nam + bộ xả tự động Chương 5, E-HSMT 4 bộ
91 Lắp đặt Lavabo âm Chương 5, E-HSMT 8 bộ
92 Lắp đặt van khóa PVC D34 Chương 5, E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt miệng thu nước sàn 150x150 Chương 5, E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox Chương 5, E-HSMT 5 cái
96 Lắp đặt ống u.PVC D114 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
97 Lắp đặt ống u.PVC D90 Chương 5, E-HSMT 0,6 100m
98 Lắp đặt ống u.PVC D42 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
99 Lắp đặt ống u.PVC D34 Chương 5, E-HSMT 0,72 100m
100 Lắp đặt ống u.PVC D27 Chương 5, E-HSMT 0,16 100m
101 Lắp đặt Lơi PVC D114 Chương 5, E-HSMT 5 cái
102 Lắp đặt Y PVC D114 Chương 5, E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt Co PVC D90 Chương 5, E-HSMT 15 cái
104 Lắp đặt Tê PVC D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt Tê giảm PVC D90/42 Chương 5, E-HSMT 4 cái
106 Lắp đặt Giảm PVC D90/42 Chương 5, E-HSMT 4 cái
107 Lắp đặt Co PVC D42 Chương 5, E-HSMT 4 cái
108 Lắp đặt Co PVC D34 Chương 5, E-HSMT 15 cái
109 Lắp đặt Co Giảm PVC D90/34 Chương 5, E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt Tê PVC D34 Chương 5, E-HSMT 20 cái
111 Lắp đặt Giảm PVC D34/27 Chương 5, E-HSMT 20 cái
112 Lắp đặt Co PVC D27 Chương 5, E-HSMT 23 cái
113 Lắp đặt co ren đồng trong (ngoài) giảm PVC D27/21 Chương 5, E-HSMT 23 cái
114 Lắp đặt phao ngắt nước tự động Chương 5, E-HSMT 1 cái
115 Lắp đăt cầu chắn rác inox D90 Chương 5, E-HSMT 4 cái
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 26,0557 m3
117 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 1,2499 m3
118 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,8305 m3
119 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,279 m3
120 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 37,72 m2
121 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 26,77 m2
122 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,1504 m3
123 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương 5, E-HSMT 0,0456 100m2
124 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương 5, E-HSMT 0,1679 tấn
125 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương 5, E-HSMT 12 cái
126 Xếp đá hộc giếng thấm Chương 5, E-HSMT 0,785 m3
127 Làm tầng lọc đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 0,15 m3
128 Làm tầng lọc đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 0,15 m3
129 Làm tầng lọc than xỉ Chương 5, E-HSMT 0,15 m3
130 Làm tầng lọc than củi Chương 5, E-HSMT 0,15 m3
131 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 1,7464 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->