Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hồng Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201254979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện, ngân sách thành phố hỗ trợ theo Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội; phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 16:40:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,595,175,468 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 2,951 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,2656 | 100m3 | |
| 3 | Đào hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I | 18,89 | m3 | |
| 4 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,7001 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 2,1841 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 2,1841 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7259 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,5332 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông xi măng M250 dày 20cm | 195,04 | m3 | |
| 10 | Cát đệm tạo phẳng dày 3cm | 0,2926 | 100m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,9256 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN ĐÁ XÂY | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M75 móng kè | 287,85 | m3 | |
| 2 | Đá hộc xây vữa M75 thân kè | 419,34 | m3 | |
| 3 | Đá dăm đệm móng | 46,94 | m3 | |
| 4 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | 0,0462 | 100m2 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | 0,1925 | 100m | |
| 6 | Cọc tre gia cố 16 cọc/m2, L=1.5m | 113,355 | 100m | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 67,34 | m2 | |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 100,3 | m3 | |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 9,027 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất đắp | 457 | m3 | |
| 11 | Đắp đất lưng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,13 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất chân kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,44 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 10,03 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 10,03 | 100m3 | |
| 15 | Bơm nước hố móng | 10 | Ca | |
| 16 | Bê tông gờ chắn bánh M200 | 8 | m3 | |
| 17 | Sơn trắng đỏ | 105 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN THỦY LỢI VÀ RÃNH HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá tấm bản BTCT | 0,53 | m3 | |
| 2 | Phá tường gạch | 2,46 | m3 | |
| 3 | Phá móng cống cũ bê tông | 8,83 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,593 | m3 | |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 14,337 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát đầm K95 phía trong nền đường | 0,0707 | 100m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 1,164 | 100m | |
| 8 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4 | 1,41 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,73 | m3 | |
| 10 | Xây tường gạch VXM M75# | 6,91 | m3 | |
| 11 | Trát vữa xi măng M75# dày 2cm | 30,22 | m2 | |
| 12 | Láng vữa xi măng M75# dày 2cm | 6,74 | m2 | |
| 13 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | 1,02 | m3 | |
| 14 | Cốt thép mũ mố D=<10mm | 0,0981 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | 0,1269 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,89 | m3 | |
| 17 | Cốt thép tấm bản D=<10mm | 0,1146 | tấn | |
| 18 | Cốt thép tấm bản D>10mm | 0,0691 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn tấm bản | 0,053 | 100m2 | |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 14 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi