Gói thầu: Mua sắm vật tư, nguyên vật liệu và thi công xây dựng bãi lọc ngầm và bãi hủy năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ mới-Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, nguyên vật liệu và thi công xây dựng bãi lọc ngầm và bãi hủy năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS SNMT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 18:38:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,452,164,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật liệu xây dựng | |||
| 1 | Bật sắt d10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.100 | m3 |
| 3 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.000 | m3 |
| 4 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m3 |
| 6 | Đá mài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | viên |
| 7 | Đất đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | kg |
| 8 | Dây thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265 | kg |
| 9 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | kg |
| 10 | Gạch chỉ 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450.000 | viên |
| 11 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 12 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 13 | Gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 14 | Gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.500 | m2 |
| 15 | Ôxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chai |
| 16 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | kg |
| 17 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | kg |
| 18 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 445 | kg |
| 19 | Thép tròn đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.040 | kg |
| 20 | Thép tròn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.600 | kg |
| 21 | Thép tròn đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.900 | kg |
| 22 | Xi măng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217.800 | kg |
| 23 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203.000 | kg |
| 24 | Sơn joton PA ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | kg |
| 25 | Sơn joton PA pros chống kiềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | kg |
| B | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Thi công xây dựng bãi lọc ngầm theo bản vẽ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn gói |
| 2 | Thi công xây dựng bãi hủy theo bản vẽ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi