Gói thầu: XL01_2021: Cung cấp VTTB (trừ VTTB A cấp) và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đắk Nông |
| Tên gói thầu | XL01_2021: Cung cấp VTTB (trừ VTTB A cấp) và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vay TM năm 2021 của ĐNoPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 14:14:00 đến ngày 2020-12-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,194,735,751 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây 22kV | |||
| 1 | Lắp đặt Máy cắt Recloser - 24 KV + tủ ĐK ( Kèm biến áp cấp nguồn ); thi công lắp đặt Hotline | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy cắt Recloser - 24 KV + tủ ĐK ( Kèm biến áp cấp nguồn ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 1 pha 22/0,23 KV -0,3 KVA; lắp đặt Hotline | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 1 pha 22/0,23 KV -0,3 KVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Máy |
| 5 | Lắp đặt Tủ điều khiển Máy cắt Recloser/Dao cắt có tải 3 pha (LBS) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-185/29 (cách điện bán phần) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5.602 | m |
| 7 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95/16 (cách điện bán phần) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9.218 | m |
| 8 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ; AC-50/8 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.012 | m |
| 9 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-240/32 (cách điện bán phần) -dùng đấu nối LBS/MC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-M(1x35) (cách điện bán phần) - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dao cách ly 22 kV đơn pha kiểu ALTD; thi công lắp đặt bằng hotline - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dao cách ly 22 kV đơn pha kiểu ALTD - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 22 Kv thi công lắp đặt hotline; CSV-21kV - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van đường dây 22 kV; CSV-22kV - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO-22 (Polymer) - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi có cấp điện áp 22kV; FCO-22 (kèm dây chảy) - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO-22; thi công lắp đặt HotLine - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Pint Post - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 348 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Pint Post; thi công lăp đặt Hotline - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chuỗi néo 22 KV; CN-22 ( loại Polyme loại 70kN ) kèm phụ kiện - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 213 | Chuỗi |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chuỗi néo 22 KV; CN-22 ( loại Polyme loại 120kN) kèm phụ kiện - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 147 | Chuỗi |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chuỗi néo 22 KV; CN-22 ( loại Polyme ) kèm phụ kiện; thi công lăp đặt Hotline - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Chuỗi |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95/16 (cách điện bán phần) +yếm giám níu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 192 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-185/29 (cách điện bán phần) +yếm giám níu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 50; KNDT-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 70; KNDT-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo kiểu ép cho dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc lõi thép (loại 2 bulong); KR-240/35(T) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc lõi thép (loại 2 bulong); KR-120-300/120-300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-1T: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Móng |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-2T: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Móng |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3T: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Móng |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MTĐ-1T: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Móng |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MTĐ-2T: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Móng |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MTĐ-2Ta, đối với cột 14 mét: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Móng |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MTĐ-2Ta, đối với cột 14 mét : | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Móng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (4.30K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cột |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (5.40K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Cột |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (7.20K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cột |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (9.0K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 92 | Cột |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (6.50K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cột |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (8.50K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Cột |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (11.0K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cột |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng kiểu lệch dây bọc; XĐTL-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng kiểu lệch dây trần; XĐTL-2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc kiểu lệch dây bọc; XĐGL-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc kiểu lệch nạnh 3 pha bọc lắp trên chụp đầu cột; XĐGN-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đúp kiểu lệch dây bọc; XĐGĐL-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đúp kiểu lệch dây trần; XĐGĐL-2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đơn dây trần; XNG-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến dây bọc; XNGĐL-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến kiểu nạnh 3 pha dùng cho dây bọc; XNGĐN-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dọc tuyến dây bọc; XNGĐL-1a | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến kiểu lêch dây trần; XNGĐL-2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến dây trần; XNGĐ-2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp kiểu tam giác cho dây bọc; XNGTG-2LTDB | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp kiểu tam giác cho dây trần; XNGTG-2LTDT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh nạnh 3 pha trên 1 cột BTLTcó lắp chụp đầu cột; XRNN-1C(HL) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh dây trần trên 1 cột BTLT lắp đặt Holine; XRN-1(hl) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBFCO 2 cột BTLT dọc tuyến dây trần; XFCO-2D | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBFCO 2 cột BTLT ngang tuyến dây trần; XFCO-2N | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ lắp FCO trên 1 cột BTLT; XSĐ-FCO-LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ lắp FCO trên 2 cột BTLT ghép ngang tuyến thi công Holine; XSĐ-FCO-2LTN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp Máy biến áp nguồn trên 1 cột BTLT; GL-MBAN-LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp Máy biến áp nguồn trên 2 cột BTLT ghép dọc tuyến thi công Hotline; GL-MBAN-2LTD | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp Reclser/LBS trên 1 cột BTLT; GL-MC-LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp Reclser/LBS trên 2 cột BTLT ghép ngang tuyến thi công Hotline; GL-MC-2LTN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối; CDC-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không có sứ phân cách; TK50-10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp sứ ống chỉ; Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Bộ |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Bộ dây nối tiếp địa cột tại vị trí lắp đặt REC -24kV trên cột BTLT 10.5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Bộ dây nối tiếp địa cột tại vị trí lắp đặt REC -24kV trên cột BTLT 12m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 43 | Bộ |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; RG-1 - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-8 - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-24 - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; RG-4 - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Bộ |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn lắp cho tầng xà dưới; TĐN-1A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Bộ |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn nối dây trung tính; TĐN-2a | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên LBFCO và FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới LBFCO và FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên FCO 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới FCO 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực REC-24KV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt dài 700mm dùng cho dây nhôm dây bọc lõi thép 185/19;OCNDB-185/29 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt dài 400mm dùng cho dây nhôm dây bọc lõi thép 95/16;OCNDB-95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.185 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.240/240 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống chỉ hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Bộ |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ đường dây hạ thế A 2.5 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Sợi |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Bộ thoát quá điện áp cho dây 95mm2; MP-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Bộ |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt Bộ thoát quá điện áp cho dây 185mm2; MP-185 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Bộ |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt Cầu tiếp địa đường dây dùng cho dây 95mm2;CTĐ-ĐD(95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Bộ |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.240 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | Cái |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt Ống vá dây nhôm lõi thép bọc 95/16;OVDDB-95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt Ống vá dây nhôm lõi thép bọc185/29;OVDDB-185/29 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm dây bọc lõi thép 185/29;ONDDB-185/29 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Cái |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm dây bọc lõi thép 95/16;ONDDB-95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho dây thép TK-50;ONDT-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt Ống bọc cách điện trung thế (50-120) 1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Ống |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực CSV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ A-3.5 mm2 (Dài 2,5 mét) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Sợi |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc buộc cổ sứ (Loại PinPost) dạng giáp níu cho dây nhôm bọc lõi thép AC-XLPE-12,7/(22)24kV-240/32mm2 (cách điện bán phần) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc buộc cổ sứ (Loại PinPost) dạng giáp níu cho dây nhôm bọc lõi thép AC-XLPE-12,7/(22)24kV-95/16mm2 (cách điện bán phần) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 290 | Cái |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc buộc cổ sứ (Loại PinPost) dạng giáp níu cho dây nhôm bọc lõi thép AC-XLPE-12,7/(22)24kV-185/29mm2 (cách điện bán phần) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 202 | Cái |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên tại cột lắp FCO/LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Cái |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột lắp FCO/LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Cái |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên LBS/MC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm tại vị trí lắp đặt LBS/MC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 98 | Cái |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 98 | Cái |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100 KVA-22/0,4 KV loại Amorphous | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160 KVA-22/0,4 KV loại Amorphous | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Máy |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van đường dây 22 kV; CSV-22kV - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 XT 160KVA ngoài trời trọn bộ (trừ hệ thống đo đếm) - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Tủ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 XT 100kVA ngoài trời trọn bộ (trừ hệ thống đo đếm) - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt Công tơ điện tử 380 V - 5 A đo đếm gián tiếp có RF | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện; TI-250/5A - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Áp tô mát 3 pha 415 V - 250 A - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Áp tô mát 3 pha 415 V - 150 A - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai đấu nối dây trần cho dây 95mm2; KQ-A95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/22(24kV) 95/16 (cầu và kẹp răng); CĐR-XLPE-A95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 35; KĐR-XLPE-A35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ nhánh dây trần; Hotline A35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi có cấp điện áp 22kV; FCO-22 (kèm dây chảy) - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO-22; thi công lắp đặt HotLine - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Pint Post; thi công lăp đặt Hotline - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Pint Post - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-M(1x35) (cách điện bán phần) - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 363 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x120)MV-0.6/1kV - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 288 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x95)MV-0.6/1kV - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x70)MV-0.6/1kV - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x50)MV-0.6/1kV- Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng mềm bọc 0.6 KV-M(1x35) mm2 - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 82,5 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ trên của TBA 3 pha trên 2 cột BTLT 14m ghép; XSĐ-2LT1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ TBA 3 pha trên 2 cột BTLT 12(14)m ghép; XSĐ-2LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ của TBA 3 pha trên 1 cột BTLT 12(14)m lắp đặt Holine; XSĐ-1LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ trên của TBA 3 pha trên 1 cột BTLT 10,5m và BTLT 14m; XSĐ-1LT1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ của TBA 3 pha trên 1 cột BTLT 12(14)m; XSĐ-1LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO TBA 3 pha trên 1 cột BTLT lắp đặt Hotline; XCC-1LT; | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO TBA 3 pha trên 1 cột BTLT; XCC-1LT; | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO TBA 3 pha trên 2 cột BTLT ghép; XCC-2LT; | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA 1 cột BTLT10.5m; GGMBA-1LT10.5 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA 1 cột BTLT12(14)m; GGMBA-1LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA 2 cột BTLT12(14)m; GGMBA-2LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 2 cột BTLT 14m; XLTĐ-2LT14 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 1 cột BTLT 12m; XLTĐ-1LT12 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 2 cột BTLT 12m; XLTĐ-2LT12 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van 3 pha; TL-CSV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA TBA 3 pha ≥160kVA trên 1 cột BTLT 10.5m; XĐMBA1-1LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA TBA 3 pha ≥160kVA trên 1 cột BTLT 12(14)m; XĐMBA2-1LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA TBA 3 pha <160kVA trên 2 cột BTLT 12(14)m; XĐMBA2-2LT1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA TBA 3 pha ≥160kVA trên 2 cột BTLT 12(14)m ghép; XĐMBA2-2LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 72 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 180 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 ( cho tiếp địa ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 150 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cỗ sứ đơn cho Dây XLPE M (1x35) - 12,7/24 kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + khoá; ĐTB-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi 21 dày 1.1mm và dài 2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | m |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HPDE fi 20x2,3 dài 1,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | m |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng 2 lỗ CCM-2.35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 52 | Cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực CSV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm tại vị trí Trạm biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Bộ nối tiếp địa fi10 cột 12m TBA 3 Pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Bộ nối tiếp địa fi10 cột 14m TBA 3 Pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Bộ nối tiếp địa fi10 cột 10.5m TBA 3 Pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; NĐT-32 - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8.145 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 868 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm; TN-1.2: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm; TN-1.8: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm; MT-1H: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm; MTĐ-1H: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm; MTĐ-2H: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm: MTĐ-1T: | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Móng |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8.5m ứng lực trước nhóm I (2.50K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8.5m ứng lực trước nhóm I (3.0K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8.5m ứng lực trước nhóm I (4.30K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 10m ứng lực trước nhóm I (3.50K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 10m ứng lực trước nhóm I (4.30K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 10m ứng lực trước nhóm I (5.0K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (7.20K.N) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cột |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc 16x250 mạ kẽm nhúng nóng; BLM-16x250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc 16x350 mạ kẽm nhúng nóng; BLM-16x350 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc đơn treo cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 215 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc đôi treo cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + khoá; ĐTB-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 464 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + khoá; ĐTB-2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 1 cột BTLT 10,5m và 12m dài 2m; CĐC(190)-2.0 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đơn hạ áp 3 pha 4 dây dùng cho cột 8,4; 8,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đơn hạ áp 3 pha 4 dây dùng cho cột 10,5; 12; 14m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dọc tuyến hạ áp 3 pha 4 dây dùng cho cột 8,5;8,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Rack đơn hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 - Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ thế đi độc lập ; TĐN-3a | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 85 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ thế đi kết hợp; TĐN-3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 185 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 111 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế hai bu lông KR50-150/50-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 336 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế một bu lông KR50-150/6-35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 164 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 220 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 72 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 224 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống chỉ hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho cáp văn xoắn 0,6kV ABC 120 mm2;COA-120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho cáp văn xoắn 0,6kV ABC 95 mm2;COA-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Cái |
| D | PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 100KVA-22/0,4 KV (Sử dụng lại) - (Bao gồm nắp chụp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt lại Chống sét van 18 Kv tháo dỡ sử dụng lại - (bao gồm nắp chụp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 3 | Tháo dỡ lắp đặt lại Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) sử dụng lại - (Bao gồm nắp chụp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ lắp đặt lại Tủ điện hạ áp 2 XT 100kVA ngoài trời trọn bộ (Sử dụng lại) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Tủ |
| 5 | Tháo dỡ lắp đặt lại Tủ bù hạ áp 3 pha 400kVAR ngoài trời trọn bộ (Sử dụng lại) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Tủ |
| 6 | Tháo dỡ lắp đặt lại Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 7 | Tháo dỡ lắp đặt lại Cáp bọc XLPE/PVC-0,6 KV- M(3x120+1x95) mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | m |
| 8 | Tháo dỡ lắp đặt lại Cáp bọc XLPE/PVC-0,6 KV- M(3x95+1x50) mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | m |
| 9 | Tháo dỡ lắp đặt lại sứ đứng 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ lắp đặt lại cầu chì tự rơi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 11 | Tháo dỡ thu hồi dây AC-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 573 | m |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi dây AC-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5.033 | m |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi sứ đứng 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 86 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi chuổi néo 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Bộ |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi chụp đầu cột cột đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ thẳng 3 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Bộ |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi xà néo góc 3 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 18 | Thu hồi cột BTLT 10.5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cột |
| 19 | Tháo dỡ thu hồi Máy biến áp 3 pha 100KVA-22/0,4 KV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 20 | Tháo dỡ thu hồi Biến dòng điện; TI-150/5A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 21 | Tháo dỡ thu hồi Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 22 | Tháo dỡ thu hồi Sứ đứng 22 KV + Ty ( SĐ-22 ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Quả |
| 23 | Tháo dỡ thu hồi xà sứ đỡ trên cột II 2.5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 24 | Tháo dỡ thu hồi xà cầu chì trên cột II 2.5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi hệ thống xà giữ MBA trên cột II 2.5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi xà lắp tủ điện trên cột II 2.5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi xà lắp tủ tụ bù trên cột 1 cột BTLT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi xà sứ đỡ trên 1 cột BTLT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 29 | Tháo dỡ thu hồi xà cầu chì trên 1 cột BTLT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 30 | Tháo dỡ thu hồi hệ thống xà giữ MBA trên 1 cột BTLT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 31 | Tháo dỡ thu hồi xà lắp tủ điện trên 1 cột BTLT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 32 | Thu hồi dây dẫn hạ áp AV-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6.112 | m |
| 33 | Thu hồi sứ ống chỉ hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 180 | Cái |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 43 | bộ |
| 35 | Tháo dỡ thu hồi xà néo hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | bộ |
| 36 | Thu hồi cột BTLT 8,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi