Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Song Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 13:26:00 đến ngày 2020-12-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,655,586,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 15,6767 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 19,7479 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 6,3545 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 6,3545 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 26,2769 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V-E-HSMT | 56,361 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 1.036,5534 | m3 |
| 3 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V-E-HSMT | 5.758,63 | m2 |
| 4 | Đánh bóng mặt đường | Chương V-E-HSMT | 5.758,63 | m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 6,9104 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V-E-HSMT | 6,7633 | 100m2 |
| C | CỐNG NGANG D600 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 0,2744 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 0,0088 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =600mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính =600mm, TTC | Chương V-E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V-E-HSMT | 4 | mối nối |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 5,28 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 31,96 | m2 |
| 9 | CPĐ D loại II đệm móng tường cống | Chương V-E-HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bù móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V-E-HSMT | 0,0916 | 100m3 |
| D | TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công kè, Máy bơm | Chương V-E-HSMT | 10 | ca |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 29,452 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 1,4647 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 27,797 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V-E-HSMT | 77,8 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 77,8 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,943 | 100m2 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 622,38 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 895,85 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 42,44 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,886 | 100m2 |
| 12 | Ống nhựa PVC D100 thoát nước | Chương V-E-HSMT | 49,51 | m |
| 13 | Mua đất sét đắp | Chương V-E-HSMT | 311,19 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp đất sét) | Chương V-E-HSMT | 2,829 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V-E-HSMT | 0,6601 | 100m3 |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = (A+B+C+D)*5% | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi