Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Duy Tiên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:22:00 đến ngày 2020-12-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,035,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN: | |||
| 1 | San nền, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5677 | 100m3 |
| 2 | Mua đá lẫn đất, thải san nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.573,801 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Vét bùn, đào hữu cơ bằng máy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0747 | 100m3 |
| 2 | Vét bùn, hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,052 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3052 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,155 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,554 | 100m3 |
| 6 | Đào cấp bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,929 | 1m3 |
| 7 | Đào cấp bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9636 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6007 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,752 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9777 | 100m3 |
| 11 | Mua vật liệu đắp nền K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.761,3711 | m3 |
| 12 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7734 | 100m3 |
| 13 | Mua vật liệu đắp nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880,542 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá 4x6, chiều dày lèn ép 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,578 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước, chiều dày lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,578 | 100m2 |
| 16 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,578 | 100m2 |
| C | BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, BÓ GÁY HÈ: | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông lót bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6345 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót bó vỉa, đan rãnh, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,08 | m3 |
| 3 | Vữa XM M100 dày 2,0cm, Bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,92 | m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4378 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,36 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.105 | cái |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông lót bó gáy hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0018 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót bó gáy hè, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,03 | m3 |
| 9 | Xây tường bó gáy hè bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,12 | m3 |
| D | CỐNG D600 THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,362 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4726 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9393 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống cống bê tông D600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt đế cống D600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 7 | Làm mối nối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | mối nối |
| E | CỐNG D400 THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,796 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5116 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8177 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,46 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống cống bê tông D400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt đế cống D400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436 | cái |
| 7 | Làm mối nối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | mối nối |
| F | CỐNG D300 THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,058 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0952 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0626 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống cống bê tông D300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt đế cống D300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 7 | Làm mối nối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mối nối |
| G | CỬA XẢ THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | 100m |
| 3 | Bê tông cửa xả, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0848 | 100m2 |
| H | HỐ THU, HỐ GA NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đáy ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1193 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,12 | m3 |
| 4 | Tường ga xây gạch XMCL VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,98 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,26 | m2 |
| 6 | Láng đáy ga VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m2 |
| 7 | Ván khuôn bê tông mũ mố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố ga, ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0538 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, tấm sàn, bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2474 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan, tấm sàn, bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4745 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,06 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm sàn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,39 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm sàn, tấm đan, bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 15 | Bốc xếp lên, bốc xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,16 | tấn |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,116 | 10 tấn/1km |
| 17 | Lưới chắn rác bằng thép vuông 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0884 | tấn |
| 18 | Bộ nắp ga bằng Composite tải trọng cấp B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| I | RÃNH XÂY B400 VÀ HỐ GA THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,92 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đáy rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2463 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,95 | m3 |
| 4 | Xây rãnh, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,13 | m3 |
| 5 | Láng đáy rãnh, hố ga, dày 1,0cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,27 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,23 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông mũ mố rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9696 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố rãnh, hố ga, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4946 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố rãnh, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3919 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2012 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,16 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | cái |
| J | CỐNG D400 THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,027 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0566 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống cống bê tông D400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt đế cống D400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Làm mối nối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | mối nối |
| K | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Đào móng cột điện, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,932 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất móng cột điện, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,644 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót móng cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng cột điện, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4055 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng cột điện, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1293 | tấn |
| 7 | Bê tông móng cột điện, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1082 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0485 | m3 |
| 9 | Cột điện (Cột BT LT8.5B) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 10 | Lắp dựng cột điện bê tông li tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Sản xuất lắp đặt móc néo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Sản xuất lắp đặt đai thép không gỉ khoá đai thép: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 13 | Sản xuất lắp đặt kẹp hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Sản xuất lắp đặt tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 15 | Mua và lắp đặt dây cáp vặn xoắn 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,294 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi